Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801068397 | 3801068397 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUANG MINH |
540.248.688,901 VND | 540.248.000 VND | 365 day | 365 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801283972 | 3801283972 | BINH PHUOC URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED | The contractor does not meet the technical requirements according to E-HSMT |
1 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (180 lần/ 1 năm) |
|
3502.35 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
63,478 |
||
2 |
Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (180 lần/ 1 năm) |
|
1458.54 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
61,954 |
||
3 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (4 lần/ 1 năm) |
|
77.83 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
32,782 |
||
4 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/ 1 năm) |
|
32.412 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,422 |
||
5 |
Làm cỏ tạp (4 lần/ 1 năm) |
|
110.242 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
60,072 |
||
6 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/ 1 năm) |
|
110.242 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,690 |
||
7 |
Bón phân thảm cỏ (2 lần/ 1 năm) |
|
55.121 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
31,768 |
||
8 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 (180 lần/ 1 năm) |
|
917.532 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
63,923 |
||
9 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
5.0974 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
2,463,635 |
||
10 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 |
|
1045.8 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
57,300 |
||
11 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
5.81 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,993,610 |
||
12 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
398 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
90,427 |