Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801087209 | 3801087209 | Liên danh chăm sóc Hồ Long Thủy |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THỊNH PHÁT |
680.772.198,5636 VND | 680.772.198 VND | 365 day | 365 days | |||
| 2 | vn3800207827 | 3800207827 | Liên danh chăm sóc Hồ Long Thủy |
Xí nghiệp công trình đô thị thị xã Phước Long |
680.772.198,5636 VND | 680.772.198 VND | 365 day | 365 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THỊNH PHÁT | main consortium |
| 2 | Xí nghiệp công trình đô thị thị xã Phước Long | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3800378371 | 3800378371 | CÔNG TY TNHH CÂY XANH MÔI TRƯỜNG MIỀN NAM | Ranked 2nd without rating | |
| 2 | vn3801283972 | 3801283972 | BINH PHUOC URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED | Ranked 3rd without rating |
1 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
184 |
1 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
73,584 |
||
2 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
2.64 |
100 cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
6,549,476 |
||
3 |
Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
475.2 |
100 cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,722 |
||
4 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
|
6.692 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
13,050,929 |
||
5 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW |
|
1204.56 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
20,722 |
||
6 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW (180 lần/năm) |
|
13390.74 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,866 |
||
7 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy (4 lần/ năm) |
|
297.572 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,938 |
||
8 |
Làm cỏ tạp (4 lần/ năm) |
|
297.572 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
49,393 |
||
9 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ (4 lần/ năm) |
|
297.572 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,649 |
||
10 |
Bón phân thảm cỏ (2 lần/ năm) |
|
162.511 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
24,990 |
||
11 |
Quét rác trong công viên vỉa hè (gạch lá dừa, mắt na,...) (120 lần/năm) |
|
1327.6512 |
1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
41,378 |
||
12 |
Công tác vớt rác trên mặt kênh, mương bằng tàu công suất 24CV (1 tuần/lần) |
|
309.944 |
10000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
234,693 |
||
13 |
Nhà vệ sinh ( Số lượng: 03 cái) diện tích nền = 87,51 m2 |
|
182.5 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
205,477 |