Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1301047645 | 1301047645 |
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐỒNG KHỞI |
846.098.399,1062 VND | 846.098.399 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317066056 | 0317066056 | Liên danh thi công chăm sóc cây xanh địa bàn Cờ Đỏ | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI PHÚC AN KHANG | Contractor ranked fourth |
| 2 | vn1801711328 | 1801711328 | Liên danh Chăm sóc Khu di tích - các tuyến đường | 226 CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED | Contractor ranked third |
| 3 | vn0304599836 | 0304599836 | GREEN ENVIRONMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | Contractor ranked fifth | |
| 4 | vn1801525226 | 1801525226 | WESTERN CAPITAL GREEN ENVIRONMENT CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY | Does not meet the requirements for capacity and experience | |
| 5 | vn2200772060 | 2200772060 | Liên danh Chăm sóc Khu di tích - các tuyến đường | CÔNG TY TNHH ĐỨC SÁNG XANH | Contractor ranked third |
| 6 | vn2001152249 | 2001152249 | Liên danh thi công chăm sóc cây xanh địa bàn Cờ Đỏ | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP LỘC THỊNH PHÁT | Contractor ranked fourth |
1 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm điện |
|
1103.238 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,493 |
||
2 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
|
3.3552 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,581,576 |
||
3 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
2.7739 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,309,725 |
||
4 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
1109.56 |
1m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,213 |
||
5 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm điện |
|
412.2 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,493 |
||
6 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
229 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
50,560 |
||
7 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm xăng |
|
3494.358 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,326 |
||
8 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 |
|
3417.12 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,143 |
||
9 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy |
|
460.7532 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,467 |
||
10 |
Làm cỏ tạp |
|
460.7652 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
35,457 |
||
11 |
Trồng dặm cỏ lá gừng, cỏ đậu |
|
4.9781 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,159 |
||
12 |
Trồng dặm cỏ nhung |
|
41.0984 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,567 |
||
13 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
76.7942 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
9,850 |
||
14 |
Bón phân thảm cỏ |
|
76.7942 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,951 |
||
15 |
Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm xăng |
|
1416.024 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
22,426 |
||
16 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 |
|
994.14 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
26,331 |
||
17 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
|
8.9966 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
3,581,576 |
||
18 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
|
4.0532 |
100m2/năm |
Theo quy định tại Chương V |
1,309,725 |
||
19 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
|
3598.64 |
1m2 trồng dặm/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,213 |
||
20 |
Tưới nước giếng khoan cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng máy bơm xăng |
|
102.6 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
21,326 |
||
21 |
Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 8m3 |
|
169.2 |
100cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
164,891 |
||
22 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
|
1.51 |
100cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
4,226,638 |
||
23 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
|
107 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
50,560 |
||
24 |
Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện |
|
9809.784 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
33,493 |
||
25 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy |
|
653.9856 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
17,467 |
||
26 |
Làm cỏ tạp |
|
653.9856 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
35,457 |
||
27 |
Trồng dặm cỏ lá gừng, cỏ đậu |
|
39.84 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
15,159 |
||
28 |
Trồng dặm cỏ nhung |
|
25.5586 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
25,567 |
||
29 |
Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ |
|
108.9976 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
9,850 |
||
30 |
Bón phân thảm cỏ |
|
108.9976 |
100m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
18,951 |