Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0300441502 | 0300441502 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN IN TEM BƯU ĐIỆN |
2.030.858.500 VND | 2.030.858.500 VND | 365 day | 365 ngày |
1 |
Bảng cam kết may tầng sinh môn thẩm mỹ theo yêu cầu |
36801
|
5.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
2 |
Bảng cam kết mổ theo yêu cầu |
36802
|
50.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
99 |
|
3 |
Bảng đánh giá nguy cơ loét tỳ đè của Braden |
36803
|
120.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
154 |
|
4 |
Bảng đánh giá nguy cơ té ngã |
36804
|
100.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
5 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
36805
|
40.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
176 |
|
6 |
Bảng kiểm soát người bệnh trước khi đưa lên phòng mổ |
36806
|
70.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
7 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng với trẻ sơ sinh |
36807
|
12.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
176 |
|
8 |
Bảng theo dõi BN chạy thận nhân tạo |
36808
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
176 |
|
9 |
Bao CT Scan |
36809
|
30.000 |
Cái |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
5,390 |
|
10 |
Bao MRI |
36810
|
7.000 |
Cái |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
6,710 |
|
11 |
Bao MSCT 64 |
36811
|
5.000 |
Cái |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
5,610 |
|
12 |
Bao phim nhỏ |
36812
|
180.000 |
Cái |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
1,496 |
|
13 |
Bện án ngoại trú YHCT |
36813
|
4.000 |
Bộ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
1,100 |
|
14 |
Bện án nội trú YHCT |
36814
|
4.000 |
Bộ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
1,100 |
|
15 |
Bệnh án mắt |
36815
|
5.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
16 |
Bệnh án ngoại khoa |
36816
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
17 |
Bệnh án ngoại trú |
36817
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
18 |
Bệnh án ngoại trú (dùng cho khoa sản) |
36818
|
120 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
20,900 |
|
19 |
Bệnh án nhi khoa |
36819
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
20 |
Bệnh án nội khoa |
36820
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
21 |
Bệnh án phụ khoa |
36821
|
8.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
22 |
Bệnh án răng hàm mặt |
36822
|
5.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
23 |
Bệnh án sản khoa |
36823
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
24 |
Bệnh án sơ sinh |
36824
|
5.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
25 |
Bìa hồ sơ bệnh án |
36825
|
70.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
1,364 |
|
26 |
Bộ ruột (Hồ sơ bệnh án) |
36826
|
110.000 |
Bộ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
693 |
|
27 |
Cam kết xin về |
36827
|
3.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
418 |
|
28 |
Đơn thuốc |
36828
|
200.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
99 |
|
29 |
Giấy cam đoan chấp nhận PTTP |
36829
|
30.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
99 |
|
30 |
Giấy cam đoan tự nguyện phá thai |
36830
|
500 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
341 |
|
31 |
Giấy cam kết từ chối khám chữa bệnh |
36831
|
20.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
176 |
|
32 |
Giấy chứng nhận nằm viện |
36832
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
110 |
|
33 |
Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH |
36833
|
100 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
35,200 |
|
34 |
Giấy đồng thuận truyền máu và chế phẩm máu |
36834
|
35.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
99 |
|
35 |
Giấy ra viện mới |
36835
|
160.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
121 |
|
36 |
Hồ sơ bệnh án phá thai |
36836
|
500 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
682 |
|
37 |
Lời dặn bó bột |
36837
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
99 |
|
38 |
Lý lịch máy |
36838
|
150 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
11,000 |
|
39 |
Những yêu cầu người bệnh trước khi phẫu thuật |
36839
|
50.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
99 |
|
40 |
Phiếu cam kết chụp CT |
36840
|
10.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
99 |
|
41 |
Phiếu chăm sóc |
36841
|
300.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
42 |
Phiếu chăm sóc cấp I |
36842
|
80.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
308 |
|
43 |
Phiếu chăm sóc cấp II |
36843
|
180.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
44 |
Phiếu công khai thuốc |
36844
|
250.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
45 |
Phiếu đánh giá ghi chép HSBA điều dưỡng |
36845
|
120.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
154 |
|
46 |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng |
36846
|
150.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
47 |
Phiếu điện tim |
36847
|
80.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
308 |
|
48 |
Phiếu đóng tiền may tầng sinh môn theo yêu cầu |
36848
|
2.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
49 |
Phiếu đồng ý xét nghiệm HIV |
36849
|
25.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
50 |
Phiếu gây mê hồi sức |
36850
|
25.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
51 |
Phiếu khám bệnh vào viện |
36851
|
150.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
154 |
|
52 |
Phiếu khám sức khỏe |
36852
|
50.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
53 |
Phiếu khám sức khỏe cho người lái xe |
36853
|
25.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
363 |
|
54 |
Phiếu khám tiền mê |
36854
|
30.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
55 |
Phiếu khảo sát người bệnh trong thời gian điều trị |
36855
|
200.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
154 |
|
56 |
Phiếu kiểm gạc và dụng cụ phẫu thuật |
36856
|
50.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
154 |
|
57 |
Phiếu kiểm tra phòng vệ sinh |
36857
|
50.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
58 |
Phiếu lãnh thuốc |
36858
|
150 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
46,200 |
|
59 |
Phiếu lãnh thuốc hướng tâm thần |
36859
|
50 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
46,200 |
|
60 |
Phiếu phẫu thuật thủ thuật |
36860
|
300 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
23,100 |
|
61 |
Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị |
36861
|
20.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
62 |
Phiếu TD chức năng sống |
36862
|
200.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
63 |
Phiếu TD phòng sanh |
36863
|
10.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
176 |
|
64 |
Phiếu TDSD giường bệnh |
36864
|
90.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
99 |
|
65 |
Phiếu TDSD vật tư tiêu hao |
36865
|
200.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
308 |
|
66 |
Phiếu TDSD vật tư tiêu hao-Khoa Thận |
36866
|
10.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
176 |
|
67 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
36867
|
100.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
154 |
|
68 |
Phiếu thông tin người bệnh |
36868
|
150.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
88 |
|
69 |
Phiếu thực hiện và công khai kỹ thuật YHCT-PHCN |
36869
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
176 |
|
70 |
Phiếu tiếp nhận và tổng hợp các chỉ định CLS |
36870
|
400.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
77 |
|
71 |
Phiếu trả kết quả xét nghiệm |
36871
|
25.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
72 |
Phiếu tự ghi tên bệnh nhân |
36872
|
10.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
110 |
|
73 |
Phiếu tư vấn bệnh |
36873
|
15.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
74 |
Phiếu tư vấn PTTT |
36874
|
50.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
75 |
Phiếu XN nhỏ |
36875
|
100.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
88 |
|
76 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
36876
|
100 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
28,600 |
|
77 |
Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện |
36877
|
100 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
16,500 |
|
78 |
Sổ bàn giao người bệnh vào khoa |
36878
|
250 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
16,500 |
|
79 |
Sổ bàn giao thuốc tủ trực |
36879
|
300 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
28,600 |
|
80 |
Sổ BB kiểm thảo tử vong |
36880
|
50 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
28,600 |
|
81 |
Sổ giao nhận phim |
36881
|
100 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
19,800 |
|
82 |
Sổ họp giao ban |
36882
|
300 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
28,600 |
|
83 |
Sổ khám bệnh |
36883
|
200 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
47,300 |
|
84 |
Sổ khám chữa bệnh BHYT nhỏ |
36884
|
250.000 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
2,013 |
|
85 |
Sổ lãnh thuốc gây nghiện |
36885
|
50 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
28,600 |
|
86 |
Sổ phá thai |
36886
|
20 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
35,200 |
|
87 |
Sổ phẫu thuật |
36887
|
50 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
28,600 |
|
88 |
Sổ ra vào chuyển viện |
36888
|
200 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
47,300 |
|
89 |
Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
36889
|
200 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
10,450 |
|
90 |
Sổ thủ thuật |
36890
|
50 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
28,600 |
|
91 |
Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày |
36891
|
100 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
47,300 |
|
92 |
Sổ xin xe cứu thương |
36892
|
150 |
Cuốn |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
19,800 |
|
93 |
Tờ điều trị |
36893
|
350.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
165 |
|
94 |
Trích biên bản hội chẩn |
36894
|
60.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
154 |
|
95 |
Trích biên bản hội chẩn phẫu thuật |
36895
|
40.000 |
Tờ |
Đáp ứng mục 2 chương V |
Công ty TNHH MTV In tem Bưu điện
|
176 |