Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106077203 | 0106077203 | HEMERA EDUCATIONAL EQUIPMENT AND BOOK JOINT STOCK COMPANY |
71.349.703 VND | 5 day |
| 1 | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
TT39-ĐL-03
|
2 | Tờ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 72,000 |
|
| 2 | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
TT39-ĐL-04
|
2 | Tờ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 72,000 |
|
| 3 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
T-ĐL-3-14
|
2 | Tờ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 166,000 |
|
| 4 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
T-ĐL-3-15
|
2 | Tờ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 166,000 |
|
| 5 | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam |
T-ĐL-3-28
|
2 | Tờ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 80,000 |
|
| 6 | Kính hiển vi soi bằng camera |
KINHHIENVI
|
2 | Chiếc | Theo yêu cầu | Việt Nam | 11,000,000 |
|
| 7 | Bộ hóa chất xác định thành phần hóa học của tế bào |
TT39-SH-Thành phần hóa học của tế bào-02
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 855,000 |
|
| 8 | Bộ hóa chất làm tiêu bản, quan sát cấu trúc tế bào |
TT39-SH-Cấu trúc tế bào
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 897,000 |
|
| 9 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
TT39-SH-Chu kỳ tế bào và phân bào-02
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 1,994,000 |
|
| 10 | Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật |
TT39-SH-Vi sinh vật-02
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 220,000 |
|
| 11 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột |
TT39-SH-Quang hợp ở thực vật
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 978,999 |
|
| 12 | Bộ hóa chất tách chiết DNA |
TT39-SH-Di truyền phân tử
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 88,491 |
|
| 13 | Bộ hóa chất xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính enzyme |
TT39-SH-Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong tế bào-02
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 599,000 |
|
| 14 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
TT39-HH-Dụng Cụ -40
|
15 | Cái | Theo yêu cầu | Việt Nam | 85,000 |
|
| 15 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
T-KHTN-2-32
|
2 | Tờ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 297,600 |
|
| 16 | Ống hút nhỏ giọt |
TT39-HH-Dụng Cụ -10
|
10 | Cái | Theo yêu cầu | Việt Nam | 10,000 |
|
| 17 | Giấy quỳ tím |
TT39-HH-Dụng Cụ -43
|
2 | Hộp | Theo yêu cầu | Việt Nam | 63,000 |
|
| 18 | Găng tay cao su |
TT39-HH-Dụng Cụ -53
|
3 | Hộp | Theo yêu cầu | Việt Nam | 550,000 |
|
| 19 | Sắt(III) clorua (FeCl3) |
HH- TIVI -LTS66
|
1 | Lọ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 103,000 |
|
| 20 | Bạc AgN03 |
TT38-aGn03
|
1 | Lọ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 1,533,000 |
|
| 21 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
TT39-MT-Hình học
|
4 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 110,000 |
|
| 22 | Lưới đá cầu |
HH- TIVI -LTS67
|
2 | Cái | Theo yêu cầu | Việt Nam | 125,000 |
|
| 23 | Còi |
TT37-GDTC-TBDC-02
|
2 | Cái | Theo yêu cầu | Việt Nam | 50,000 |
|
| 24 | Video/clip về thiên tai và biện pháp phòng chống |
TT39-ĐL-Thiên tai và biện pháp phòng chống
|
2 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 101,852 |
|
| 25 | Video/clip về khai thác tổng hợp tài nguyên biển - đảo Việt Nam |
TT39-ĐL-Phát triển kinh tế và đảm bảo quốc phòng an ninh ở biển Đông và các đảo, quần đảo
|
2 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 101,852 |
|
| 26 | Video/clip về du lịch thế giới và Việt Nam |
TT39-ĐL- Một số vấn đề về du lịch thế giới
|
2 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 81,481 |
|
| 27 | Video/clip về bảo vệ môi trường |
TT39-ĐL-Vấn đề sử dụng hợp lí tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường
|
2 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 101,852 |
|
| 28 | Khẩu trang y tế |
TT39-HH-Dụng Cụ -52
|
3 | Hộp | Theo yêu cầu | Việt Nam | 38,000 |
|
| 29 | Găng tay cao su |
TT39-HH-Dụng Cụ -53
|
3 | Hộp | Theo yêu cầu | Việt Nam | 290,001 |
|
| 30 | Bromine lỏng (Br2) - ml |
BR2
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 31 | Iodine (I2) |
TT38-I2
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 500,000 |
|
| 32 | Sodium hydroxide (NaOH) |
TT38-NaOH
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 44,000 |
|
| 33 | Hydrochloric acid (HC1) 37% |
TT38-HCL37
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 54,000 |
|
| 34 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
TT38-H2SO4
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 35 | Nitric acid 65% (HNO3) - ml |
HNO365
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 38,000 |
|
| 36 | Calcium chloride CaCl2.6H2O - g |
CACL2.6H2O
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 27,000 |
|
| 37 | Iron sulfate heptahydrate (FeSO4.7H2O) g |
FeSO4.7H2O
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 38,000 |
|
| 38 | Copper (II) sulfate (CuSO4.5H2O) - g |
CUSO4.5H2O
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 44,000 |
|
| 39 | Zinc sulfate (ZnSO4.7H2O) g |
ZnSO4.7H2O
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 54,000 |
|
| 40 | Calcium carbonate (CaCO3) - g |
CaCO3
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 16,000 |
|
| 41 | Sodium carbonate Na2Co3 - g |
NA2CO3
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 33,999 |
|
| 42 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) - g |
NAHCO3
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 33,999 |
|
| 43 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) - 100ml |
TT39-HH-Hoá Chất -31
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 27,000 |
|
| 44 | Kali permanganat (KMnO4) |
TT38-KMnO4
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 50,000 |
|
| 45 | Kali chlorrat (KClO3) |
TT38-KClO3
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 44,000 |
|
| 46 | Sodium thiosulfate (Na2S2O3) g |
Na2S2O3
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 44,000 |
|
| 47 | Hydrogen peroxide 30% (H2O2) |
H2O230%
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 26,944 |
|
| 48 | Glucose (C6H12O6) - g |
C6H12O6
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 55,000 |
|
| 49 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
TT38-C2H5OH
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 60,000 |
|
| 50 | Than gỗ - 200gr |
TT39-HH-Hoá Chất -40
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 33,999 |
|
| 51 | Cồn đốt |
CĐ
|
1 | Chai | Theo yêu cầu | Việt Nam | 114,999 |
|
| 52 | Thiết bị đo độ dịch chuyển, tốc độ, vận tốc |
TT39-VL-Động học-01
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 24,500,000 |
|
| 53 | Đồng hồ đo điện đa năng |
TN QKL1
|
2 | Cái | Theo yêu cầu | Việt Nam | 750,000 |
|
| 54 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
TT39-ĐL-15
|
1 | Tờ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 366,666 |
|
| 55 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
T-LSĐL-1-21
|
2 | Tờ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 30,555 |
|
| 56 | Bản đồ tự nhiên Việt Nam |
TNVIETNAM
|
2 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 30,555 |
|
| 57 | Bản đồ GTVT và bưu chính viễn thông Việt Nam |
TT39-ĐL-32
|
2 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 30,555 |
|
| 58 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 11 |
HOCLIEUlop11
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 3,333,000 |
|
| 59 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên lớp 12 |
HOCLIEUlop12
|
1 | Bộ | Theo yêu cầu | Việt Nam | 3,333,000 |
|