Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1102045530 | 1102045530 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH - THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC LONG AN |
77.430.000 VND | 10 day |
| 1 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Ngữ văn 10 |
-
|
30 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Ngữ văn 10 | Việt Nam | 50,000 |
|
| 2 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Toán 10 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Toán 10 | Việt Nam | 58,000 |
|
| 3 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Lịch sử 10 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Lịch sử 10 | Việt Nam | 41,000 |
|
| 4 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Địa lí 10 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Địa lí 10 | Việt Nam | 48,000 |
|
| 5 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 | Việt Nam | 42,000 |
|
| 6 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Hoá học 10 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Hoá học 10 | Việt Nam | 44,000 |
|
| 7 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Sinh học 10 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Sinh học 10 | Việt Nam | 45,000 |
|
| 8 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Công nghệ 10 – Thiết kế và Công nghệ |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Công nghệ 10 – Thiết kế và Công nghệ | Việt Nam | 33,000 |
|
| 9 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Công nghệ 10 – Công nghệ trồng trọt |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Công nghệ 10 – Công nghệ trồng trọt | Việt Nam | 36,000 |
|
| 10 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Ngữ văn 11 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Ngữ văn 11 | Việt Nam | 56,000 |
|
| 11 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Lịch sử 11 |
-
|
30 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Lịch sử 11 | Việt Nam | 44,000 |
|
| 12 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Địa lí 11 |
-
|
30 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Địa lí 11 | Việt Nam | 45,000 |
|
| 13 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Giáo dục kinh tế và pháp luật 11 |
-
|
30 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Giáo dục kinh tế và pháp luật 11 | Việt Nam | 46,000 |
|
| 14 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Hoá học 11 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Hoá học 11 | Việt Nam | 45,000 |
|
| 15 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Sinh học 11 |
-
|
30 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Sinh học 11 | Việt Nam | 41,000 |
|
| 16 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Công nghệ 11 – Công nghệ cơ khí |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Công nghệ 11 – Công nghệ cơ khí | Việt Nam | 35,000 |
|
| 17 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Công nghệ 11 – Công nghệ chăn nuôi |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Công nghệ 11 – Công nghệ chăn nuôi | Việt Nam | 40,000 |
|
| 18 | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Tin học 11 |
-
|
20 | Cuốn | Luyện tập kiểm tra, đánh giá thường xuyên và định kì Tin học 11 | Việt Nam | 59,000 |
|
| 19 | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cấp trung học phổ thông |
-
|
20 | Cuốn | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cấp trung học phổ thông | Việt Nam | 135,000 |
|
| 20 | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ dạy học các môn học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cấp trung học phổ thông |
-
|
20 | Cuốn | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ dạy học các môn học theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cấp trung học phổ thông | Việt Nam | 140,000 |
|
| 21 | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ tổ chức dạy học Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 cấp Trung học phổ thông |
-
|
20 | Cuốn | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ tổ chức dạy học Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 cấp Trung học phổ thông | Việt Nam | 110,000 |
|
| 22 | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ sử dụng thiết bị thí nghiệm trong dạy học theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 cấp Trung học phổ thông |
-
|
20 | Cuốn | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ sử dụng thiết bị thí nghiệm trong dạy học theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 cấp Trung học phổ thông | Việt Nam | 120,000 |
|
| 23 | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ tổ chức ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 |
-
|
20 | Cuốn | Tài liệu tập huấn Ứng dụng AI hỗ trợ tổ chức ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 | Việt Nam | 205,000 |
|
| 24 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Toán (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Toán (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 25 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ Văn (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Ngữ Văn (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 26 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Lịch Sử (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 27 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Địa Lí (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Địa Lí (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 82,000 |
|
| 28 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Sinh Học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Sinh Học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 140,000 |
|
| 29 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Vật Lí (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Vật Lí (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 105,000 |
|
| 30 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Hóa Học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Hóa Học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 128,000 |
|
| 31 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 32 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 116,000 |
|
| 33 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Tin Học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
30 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Tin Học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 71,000 |
|
| 34 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Công nghệ - Định hướng Công nghiệp (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Công nghệ - Định hướng Công nghiệp (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 84,000 |
|
| 35 | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Công nghệ - Định hướng Nông nghiệp (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Đề ôn thi tốt nghiệp THPT môn Công nghệ - Định hướng Nông nghiệp (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 36 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Hoá học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Hoá học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 78,000 |
|
| 37 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Giáo dục kinh tế và pháp luật (Biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Giáo dục kinh tế và pháp luật (Biên soạn theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 59,000 |
|
| 38 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông môn Vật lí (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông môn Vật lí (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 65,000 |
|
| 39 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Địa lí (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Địa lí (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 66,000 |
|
| 40 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Toán (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Toán (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 98,000 |
|
| 41 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Tiếng Anh (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Tiếng Anh (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 77,000 |
|
| 42 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Sinh học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Sinh học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 88,000 |
|
| 43 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Ngữ văn (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Ngữ văn (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 87,000 |
|
| 44 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Tin học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
30 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Tin học (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 71,000 |
|
| 45 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Công nghệ - Định hướng Công nghiệp (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Công nghệ - Định hướng Công nghiệp (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 66,000 |
|
| 46 | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Công nghệ - Định hướng Nông nghiệp (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) |
-
|
20 | Cuốn | Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp Trung học phổ thông môn Công nghệ - Định hướng Nông nghiệp (Biên soạn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018) | Việt Nam | 62,000 |
|
| 47 | Sách học sinh Tiếng anh 10-Global success |
-
|
10 | Cuốn | Sách học sinh Tiếng anh 10-Global success | Việt Nam | 65,000 |
|
| 48 | Sách học sinh Tiếng anh 11-Global success |
-
|
20 | Cuốn | Sách học sinh Tiếng anh 11-Global success | Việt Nam | 60,000 |
|
| 49 | Sách học sinh Tiếng anh 12-Global success |
-
|
10 | Cuốn | Sách học sinh Tiếng anh 12-Global success | Việt Nam | 70,000 |
|
| 50 | Sách bài tập Tiếng anh 11-Global success |
-
|
10 | Cuốn | Sách bài tập Tiếng anh 11-Global success | Việt Nam | 58,000 |
|
| 51 | Sách bài tập Tiếng anh 12-Global success |
-
|
10 | Cuốn | Sách bài tập Tiếng anh 12-Global success | Việt Nam | 70,000 |
|