Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316650798 | 0316650798 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ VẬN TẢI VÂN PHONG |
1.277.200.000 VND | 1.277.200.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo nhôm 48mm x 20m |
60 | Cuộn | Việt Nam | 119,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bút sơn đen 2 mm |
40 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bút sơn đỏ 2 mm |
40 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bút sơn trắng 2 mm |
40 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cốc nhựa có vạch chia 400 mm |
400 | Cái | Việt Nam | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ca na đánh bóng sơn |
40 | Hộp | Việt Nam | 69,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây đồng Ф1 |
10 | Kg | Việt Nam | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dây đồng Ф0,5 |
10 | Kg | Việt Nam | 454,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây êmay tráng men Ф 0,55 |
2 | Kg | Việt Nam | 423,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây êmay tráng men Ф1,6 |
2 | Kg | Việt Nam | 404,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy bạc bảo ôn khổ 1m2 |
200 | Tờ | Việt Nam | 37,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vải màn tuyn trắng khổ 1m |
200 | mét | Việt Nam | 24,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vải sợi thủy tinh khổ 1m x 1,5 mm |
10 | Mét | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Rulo sơn 23 cm |
100 | Cái | Việt Nam | 61,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đầu nối nhanh khí nén 10 mm |
30 | Cặp | Việt Nam | 168,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kéo cắt răng 9 inch |
10 | Cái | Việt Nam | 149,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Kìm bấm lỗ da 9 inch |
4 | Cái | Việt Nam | 196,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây cắt kim loại Molipden |
4 | Cuộn | Việt Nam | 1,848,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn ren М2 |
6 | Cái | Việt Nam | 89,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn ren М3 |
6 | Cái | Việt Nam | 89,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn ren М4 |
6 | Cái | Việt Nam | 89,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn ren М5 |
10 | Cái | Việt Nam | 89,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn ren M6 |
10 | Cái | Việt Nam | 89,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chíp cắt dao tiện 2 ly |
40 | Cái | Việt Nam | 53,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chíp cắt dao tiện 3 ly |
40 | Cái | Việt Nam | 53,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chíp móc lỗ siêu nhỏ CO3 |
4 | Hộp | Việt Nam | 891,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chíp tiện ren trong 11 IR G60 |
4 | Hộp | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chíp tiện thô C120408 |
6 | Hộp | Việt Nam | 359,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chíp tiện tinh DCMT11T304N |
4 | Hộp | Việt Nam | 419,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dao phay ngón hợp kim Ф3 |
10 | Cái | Việt Nam | 107,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dao phay ngón hợp kim Ф4 |
10 | Cái | Việt Nam | 149,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dao phay ngón hợp kim Ф5 |
10 | Cái | Việt Nam | 239,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dao phay ngón hợp kim Ф6 |
10 | Cái | Việt Nam | 269,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ta rô М3 |
6 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ta rô М4 |
6 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ta rô М5 |
6 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ta rô М6 |
12 | Cái | Việt Nam | 59,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dầu máy nén khí trục vít Boge 3000 plus |
200 | Lít | Việt Nam | 349,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dầu nhờn MC-20 |
100 | Lít | Việt Nam | 97,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dầu nhớt động cơ HD-50 |
200 | Lít | Việt Nam | 72,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dầu nhớt động cơ 15W-40 |
120 | Lít | Việt Nam | 144,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dầu công nghiệp CN-32 |
200 | Lít | Việt Nam | 61,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dầu công nghiệp ENEOS UNIWAY XS-68 |
200 | Lít | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dầu cắt gọt kim loại Total Aleda EE30T |
200 | Lít | Việt Nam | 85,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chất tiếp âm dạng Gel CG-98 |
20 | Hộp | Trung quốc | 259,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bột từ ướt SM-15 |
20 | Hộp | Trung quốc | 249,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Amoni Hydroxit NH4OH |
20 | Lít | Trung quốc | 179,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Axit Nitric HNO3 |
120 | lít | Trung quốc | 69,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Axit tinh khiết H2SO4 |
40 | Lít | Trung quốc | 204,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chất chỉ thị bromo cresol green |
20 | Lít | Trung quốc | 1,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Chất chỉ thị Eriochrome black T |
20 | Lít | Trung quốc | 1,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Chất chỉ thị murexide |
20 | Lít | Trung quốc | 1,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chất chỉ thị PAN |
20 | Lít | Trung quốc | 1,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chất chỉ thị metyl orange |
20 | Lít | Trung quốc | 1,309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chất phụ trợ dùng mạ điện (màu đen) P106 (Pionmi) |
6 | Kg | Trung quốc | 4,741,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chất phụ trợ dùng mạ điện (màu đỏ) P415 (Pionmi) |
6 | Kg | Trung quốc | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Crom (VI) oxit CrO3 |
120 | Kg | Trung quốc | 277,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cực cadimium Cd |
20 | Cái | Trung quốc | 902,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dung dịch EDTA.0.2N |
12 | Lít | Trung quốc | 282,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dung dịch AgNO3 0.1N |
12 | Lít | Trung quốc | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dung dịch NaOH 0.1N |
12 | Lít | Trung quốc | 282,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dung dịch HCl. 0.1N |
12 | Lít | Trung quốc | 282,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dung dịch NaHCO3 0.1N |
12 | Lít | Trung quốc | 282,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dung dịch ZnSO4 20% |
12 | Lít | Trung quốc | 282,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung dịch đệm PH 10 |
20 | Lít | Trung quốc | 282,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dung dịch đệm BA mixcel |
20 | Lít | Trung quốc | 576,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hồ tinh bột C6H10O5 (500ml) |
8 | Lọ | Trung quốc | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Hóa chất KIO3 (500ml) |
8 | Lọ | Trung quốc | 1,991,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Hóa chất Ammoium oxalate (500ml) |
12 | Lọ | Trung quốc | 377,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Hóa chất ZnCl2 |
100 | Kg | Trung quốc | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hóa chất ZAC 9500 A Brightener |
40 | Kg | Trung quốc | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Hóa chất ZAC 9500 B Softener |
20 | Kg | Trung quốc | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Hóa chất Atcop Cu55 |
20 | Lít | Trung quốc | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Hóa chất ATCOP Cu 88MU |
20 | Lít | Trung quốc | 379,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hóa chất ATCOP Cu 88A |
20 | Lít | Trung quốc | 411,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hóa chất ATCOP Cu 88B |
20 | Lít | Trung quốc | 354,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Hóa chất Atnic MTL M |
20 | Lít | Trung quốc | 382,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hóa chất Brightener Leveller TL |
20 | Lít | Trung quốc | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Hóa chất Brightener B maintenance |
20 | Lít | Trung quốc | 356,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Hóa chất Wetting agent 62A |
100 | Lít | Trung quốc | 290,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hóa chất ATNIC C 130 |
20 | Lít | Trung quốc | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Hóa chất Elpelyt Carrier H |
20 | Lít | Trung quốc | 520,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Hóa chất Elpelyt GS6 Brightener |
20 | Lít | Trung quốc | 565,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Hóa chất ephos M5045 |
20 | Kg | Trung quốc | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Hóa chất ephos M5041A |
10 | Kg | Trung quốc | 1,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Hóa chất ephos M5041B |
10 | Kg | Trung quốc | 935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Hóa chất Rust MW |
10 | Kg | Trung quốc | 363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Hóa chất Atphos Zn 12 Conditioner |
10 | Lít | Trung quốc | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hóa chất Atphos Zn 12 Phosphating |
100 | Kg | Trung quốc | 217,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Hóa chất Atphos Zn 12 Neutralizer |
100 | Lít | Trung quốc | 159,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Hóa chất Atphos Zn 12 Accelerator |
100 | Kg | Trung quốc | 171,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Hóa chất KCl |
120 | Kg | Trung quốc | 64,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Hóa chất H3BO3 |
100 | Kg | Trung quốc | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Hóa chất Cu2P2O7 |
100 | Kg | Trung quốc | 415,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Hóa chất K4P2O7 |
120 | Kg | Trung quốc | 156,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Hóa chất CuSO4 |
120 | Kg | Trung quốc | 190,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Hóa chất NiSO4 |
120 | Kg | Trung quốc | 248,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Hóa chất NiCl2 |
100 | Kg | Trung quốc | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ống ghen chịu nhiệt Ф3,0x1,0 ИРП1338Р |
120 | mét | Nga | 257,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Vải tráng keo màu xanh У-20а |
60 | m2 | Nga | 4,334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |