Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101953129 | Công ty Cổ phần sản xuất và xuất nhập khẩu VIETLAND |
179.660.000 VND | 179.660.000 VND | 365 day |
1 |
Bông thấm nước y tế |
BHN
|
148 |
Kg |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty TNHH Đầu tư & Thương mại An Lành/ Việt Nam
|
190,000 |
|
2 |
Povidine 90 ml |
Povidine
|
288 |
Lọ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty cổ phần Hóa dược / Việt Nam
|
15,800 |
|
3 |
Băng cuộn 5mx10cm |
BC
|
1.450 |
Cuộn |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty TNHH Đầu tư & Thương mại An Lành/ Việt Nam
|
3,500 |
|
4 |
Gạc phẫu thuật |
GPTVT
|
2.950 |
Miếng |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty TNHH Đầu tư & Thương mại An Lành/ Việt Nam
|
900 |
|
5 |
Băng dính 5cmx5cm |
Urgosyval
|
88 |
Cuộn |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
URGO Healthcare Products Co., Ltd./ Thái Lan
|
44,700 |
|
6 |
Bơm tiêm 1ml |
BT1-KT-VH
|
5.200 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Vinahankook/ Việt Nam
|
700 |
|
7 |
Bơm tiêm 5ml |
BT5-KT-VH
|
800 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Vinahankook/ Việt Nam
|
900 |
|
8 |
Bơm tiêm 3 ml |
BT3-KT-VH
|
3.000 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Vinahankook/ Việt Nam
|
800 |
|
9 |
Bơm tiêm 10 ml |
BT10-KT-VH
|
200 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Vinahankook/ Việt Nam
|
1,300 |
|
10 |
Kim bướm |
SSLS-18, -20, -21, -25, nhãn hiệu Kawa
|
100 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Weifang Kawa Medical Products Co., Ltd/Trung Quốc
|
1,400 |
|
11 |
Kim lấy thuốc |
KT-VH
|
200 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Vinahankook/ Việt Nam
|
400 |
|
12 |
Dây truyền dịch |
PM100010002
|
200 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Ningbo Pinmed Instruments Co., Ltd/ Trung Quốc
|
4,900 |
|
13 |
Dây thở ôxy 2 nhánh |
HS-OXY2N01
|
50 |
Bộ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn/ Việt Nam
|
6,300 |
|
14 |
Găng tay khám |
Max Gloves
|
8.300 |
Đôi |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Top Glove Sdn.Bhd/ Malaysia
|
2,900 |
|
15 |
Găng tay vô trùng |
HM GLOVE
|
200 |
Đôi |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Top Glove Sdn.Bhd/ Malaysia
|
6,400 |
|
16 |
Ống hút đờm dãi các số |
HS-HN01
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn/ Việt Nam
|
3,100 |
|
17 |
Chỉ dafilon 2/0 |
C0935360
|
100 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
B.Braun Surgical, S.A., /Tây Ban Nha
|
26,000 |
|
18 |
Chỉ dafilon 3/0 |
C0935352
|
300 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
B.Braun Surgical, S.A., /Tây Ban Nha
|
23,900 |
|
19 |
Chỉ dafilon 4.0 |
C0935204
|
84 |
Sợi |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
B.Braun Surgical, S.A., /Tây Ban Nha
|
24,000 |
|
20 |
Mask khí dung trẻ em |
424773
|
24 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Hangzhou Jinlin Medical Appliances Co., Ltd/ Trung Quốc
|
22,000 |
|
21 |
Mask khí dung người lớn |
424773
|
24 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Hangzhou Jinlin Medical Appliances Co., Ltd/ Trung Quốc
|
22,000 |
|
22 |
Đè lưỡi 1 lần |
HS-QĐL
|
145 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn/ Việt Nam
|
28,600 |
|
23 |
Nước muối sinh lý 500ml |
Nước muối sinh lý NaCl 0,9%
|
240 |
Chai |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
CTCP dược phẩm Văn Lang / Việt Nam
|
5,000 |
|
24 |
Cồn 70 độ chai 500 ml |
Cồn 70 độ
|
350 |
Chai |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty cổ phần Hóa dược / Việt Nam
|
23,900 |
|
25 |
Cồn 90 độ |
Cồn 90 độ
|
20 |
Lít |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty cổ phần Hóa dược / Việt Nam
|
52,600 |
|
26 |
Test thử đường huyết |
OneTouch Verio Test Strips
|
800 |
Test |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Lifescan Scotland Ltd/ Anh
|
10,200 |
|
27 |
Kim chích lấy máu |
01-0540; 01-0539
|
800 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
SteriLance Medical (Suzhou) Inc./ Trung Quốc
|
200 |
|
28 |
Que thử nước tiểu |
Multistix 10SG
|
800 |
Que |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Kimball Electronics Poland Sp.Z.O.O/ Ba Lan
|
7,800 |
|
29 |
Gel siêu âm |
GSA
|
10 |
Lít |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công Ty Cổ Phần Merufa / Việt Nam
|
24,000 |
|
30 |
Giấy in điện tâm đồ các loại |
Sonomed/ NK110140/143S
|
3 |
Tệp |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Tele- Paper (M) Sdn. Bhd. /Malaysia
|
33,000 |
|
31 |
Săng vô khuẩn |
SM
|
200 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty TNHH Đầu tư & Thương mại An Lành/ Việt Nam
|
8,000 |
|
32 |
Nước H2O2 chai 50 ml |
Nước Oxy già
|
100 |
Lọ |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty cổ phần Hóa dược / Việt Nam
|
1,300 |
|
33 |
Khẩu trang y tế |
KTYT
|
230 |
Hộp |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty TNHH Đầu tư & Thương mại An Lành/ Việt Nam
|
60,000 |
|
34 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500ml |
SDS Hand Rub
|
180 |
chai |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Công ty CP Hỗ trợ và Phát triển Dịch vụ Y tế Việt Nam (SDS)/ Việt Nam
|
61,000 |
|
35 |
Khăn lau (màu trắng) |
Khăn lau
|
900 |
Cái |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
DTYO/ Việt Nam
|
16,700 |
|
36 |
Giấy chỉ thị màu sấy khô |
Dry tape
|
27 |
Cuộn |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Informer Med/ Ý
|
528,000 |
|
37 |
Giấy chỉ thị màu hấp ướt |
IT-048
|
27 |
Cuộn |
Chi tiết tại Mục 2 - yêu cầu kỹ thuật, Chương V E-HSMT |
Informer Med/ Ba Lan
|
114,000 |