Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304967871 |
TRUNG HAI SCIENTIFIC INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
507.566.000 VND | 507.566.000 VND | 60 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ELISA Test Kit Amoxicillin |
1 | Bộ/ 96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | ELISA Test Kit Ampicillin |
1 | Bộ/ 96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | ELISA Test Kit Chloramphenicol |
1 | Bộ /96 giếng | Anh | 7,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | ELISA Test Kit Chlortetracycline |
1 | Bộ/ 96 giếng | Anh | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | ELISA Test Kit Oxytetracyline |
1 | Bộ/ 96 giếng | Anh | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | ELISA Test Kit Penicillin G |
1 | Bộ/ 96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | ELISA Test Kit Sulfadiazine |
1 | Bộ/ 96 giếng | Anh | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | ELISA Test Kit Sulfadimethoxime |
1 | Bộ /96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | ELISA Test Kit Sulfamethazine |
1 | Bộ/ 96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | ELISA Test Kit Sulfamethoxazole |
1 | Bộ /96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | ELISA Test Kit Sulfaquinoxaline |
1 | Bộ /96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | ELISA Test Kit Sulfathiazole |
1 | Bộ /96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | ELISA Test Kit Tetracycline |
1 | Bộ /96 giếng | Anh | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chuẩn Aflatoxin M1 |
1 | Lọ/1ml | Anh | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chuẩn nội Lu |
1 | Chai/100ml | Mỹ | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chuẩn nội thuốc BVTV họ Chlor |
1 | Lọ/10mg | Anh | 21,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chuẩn thuốc BVTV họ Chlor |
1 | Lọ/1ml | Anh | 6,336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Natri acetate |
1 | Chai/1 kg | Mỹ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | H2O2 |
1 | Chai/1 lít | Mỹ | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | HNO3 |
1 | Chai/1 lít | Mỹ | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Iso Octane |
1 | Chai/2,5 lít | Mỹ | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Methanol |
1 | Chai/2,5 lít | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | n-hexan |
1 | Chai/4 lít | Mỹ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Khí Argon (Đổi bình) |
1 | Bình | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khí Nito (Đổi bình) |
6 | Bình | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Khí Heli (Đổi bình) |
1 | Bình | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cột Aflastar RM1 IAC |
1 | Hộp/25 cái | Mỹ | 10,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đầu típ 0,2 – 10 µL |
1 | Túi/1000 cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu típ 10 – 300 µL |
4 | Túi/1000 cái | Ý | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu típ 1000 µL |
2 | Túi/1000 cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu típ 1000 – 5000 µL |
5 | Túi/250 cái | Ý | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Găng tay |
10 | Hộp/50 đôi | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khẩu trang |
10 | Hộp/50 cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bơm tiêm 5 mL |
3 | Hộp/100 cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống ly tâm 15 mL |
1330 | Cái | Mỹ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống ly tâm 50 mL |
100 | Cái | Mỹ | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Vial (lọ) 1,5 mL |
5 | Hộp/100 cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vial (nắp) |
5 | Túi/100 cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy lọc whatman số 2 |
1 | Hộp/100 tờ | Anh | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chai thủy tinh Insert 250 uL, đáy nhọn |
5 | Hộp/100 chai | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống ly tâm Eppendorf |
3 | Túi/500 cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Syringe filter PTFE 13mm 0,45um |
5 | Túi/100 cái | Mỹ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Micropipette 1 – 5 ml |
1 | Cái | Đức | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Micropipette 100 – 1000 µL |
1 | Cái | Đức | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Micropipette 8 kênh 50 - 300 µL |
1 | Cái | Nhật Bản | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bình tam giác 250 ml |
20 | Cái | Đức | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cốc 100 ml |
10 | Cái | Đức | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kit Salbutamol |
1 | Bộ/ 96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kit Chloramphenicol |
1 | Bộ/ 96 giếng | Anh | 7,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kit Sulfamethazine |
1 | Bộ/ 96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kit Enrofloxacin |
1 | Bộ /96 giếng | Anh | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kit Tylosin |
1 | Bộ /96 giếng | Mỹ | 11,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chuẩn Acperomazine D6 maleate 98% |
1 | Chai/10 mg | Anh | 7,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chuẩn Acperomazine maleate 98% |
1 | Chai/100 mg | Mỹ | 6,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | PEPTON BUFFER WATER |
2 | Chai/500g | Mỹ | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | RAPPAPORT-VASSILIADIS SOYA PEPTON BROTH (RVS BROTH) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | MULLER-KAUFFMANN TETRATHIONATE-NOVOBIOCIN BROTH (MKTTn) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Xylose-Lysine-Desoxycholate Agar (XLD) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | SALMONELLA SHIGELLA AGAR (SS AGAR) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Nutrient Agar |
1 | Chai/500g | Mỹ | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Salmonella H |
2 | Lọ/2ml | Anh | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Salmonella O |
2 | Lọ/2ml | Anh | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Salmonella vi |
2 | Lọ/2ml | Anh | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Plate Countount Agar |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | MAXIMUM RECOVERY DILUENT (PEPTONE SALINE DILUENT) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | TRYPTONE BILE X-GLUCURONIDE MEDIUM (TBX) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | VRBD (Violet Red Bile Dextrose agar) |
1 | 500g/ chai | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Oxidase strips tets |
1 | 50 strips/ lọ | Đức | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | CCA (Chromocult Coliform Agar) |
1 | 500g/ chai | Mỹ | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cột chiết SPE Strata-X 200mg/6mL |
1 | Hộp/30 cái | Mỹ | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Acid Formic |
1 | Chai/ 1000 mL | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Khí Argon (đổi bình) |
1 | Bình/40L | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Khí Nito (đổi bình) |
1 | Bình/40L | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đầu típ 1mL |
2 | Túi/1000 Cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đầu típ 0.1mL |
1 | Túi/1000 Cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hộp típ 5 ml |
3 | Hộp/ 24 cái | Mỹ | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Túi dập mẫu |
1 | Hộp/500 Cái | Pháp | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Que cấy vòng vô trùng 10 |
15 | Gói/25 Cái | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Que cấy vòng vô trùng 1 |
15 | Gói/25 Cái | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cồn sát trùng |
1 | Can/30L | Việt Nam | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đĩa petri nhựa vô trùng 90mm (500 cái/hộp) |
5 | Thùng/500 Cái | Mỹ | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Pipet vô trùng 25ml dùng 1 lần |
2 | Hộp/50 Cái | Mỹ | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Pipet pasteur vô trùng |
18 | Cái/3mL | Mỹ | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Lam kính |
3 | Hộp/100 Cái | Đức | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Màng lọc Cellulose Nitrate 47mm. lỗ lọc 0.45µm |
1 | hộp/100 màng | Nhật Bản | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bơm kim tiêm 5 mL |
1 | Hộp/100 cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Syringe filter PTFE 13 mL0.45 um |
1 | Hộp/100 cái | Mỹ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ống ly tâm 15 mL |
98 | Cái | Mỹ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ống ly tâm 50 mL |
100 | Cái | Mỹ | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đầu tip 10 - 300 µL |
2 | Túi/1000 cái | Ý | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đầu tip 1000 - 5000 µL |
1 | Túi/250 cái | Ý | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giấy lọc whatman số 2 |
1 | Túi/100 cái | Anh | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Khẩu trang |
13 | Hộp/50 cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Găng tay |
13 | Hộp/50 đôi | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Acetonitril |
1 | Chai/4 L | Mỹ | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Trichloroacetic acid |
1 | Chai/500 g | Mỹ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Khí Nitơ |
6 | Bình | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | PEPTON WATER |
2 | Chai/500g | Mỹ | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | RAPPAPORT-VASSILIADIS SOYA PEPTON BROTH (RVS BROTH) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | MULLER-KAUFFMANN TETRATHIONATE-NOVOBIOCIN BROTH (MKTTn) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Xylose-Lysine-Desoxycholate Agar (XLD) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | SALMONELLA SHIGELLA AGAR (SSAGAR) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Nutrient Agar |
1 | Chai/500g | Mỹ | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | TRIPLE SUGAR IRON AGAR |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Lyzin decarboxyl broth (LDC) (500g) |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Ure Agar |
1 | Chai | Mỹ | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Urea |
1 | Chai | Đức | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Salmonella O |
2 | Lọ/2ml | Anh | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Salmonella vi |
2 | Lọ/2ml | Anh | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Salmonella H |
2 | Lọ/2ml | Anh | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | MAXIMUM RECOVERY DILUENT (PEPTONE SALINE DILUENT) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | BAIRD-PARKER AGAR (ISO) BASE |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | EGG YOLK TELLURITE EMULSION |
1 | Chai/50ml | Mỹ | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Huyết tương thỏ |
2 | Hộp/10 lọ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | TRYPTONE BILE X-GLUCURONIDE MEDIUM (TBX) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Brain Heart Infusion (BHI) |
1 | Chai/500g | Mỹ | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Khẩu trang |
3 | Hộp/50 cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Găng tay |
3 | Hộp/50 cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ống ly tâm 50 mL |
200 | Ống | Mỹ | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ống ly tâm 15 mL |
500 | Ống | Mỹ | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Ống ly tâm Eppendorf |
2 | Túi/500 cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Đầu tip 0,2 - 10 µl |
1 | Túi/1000 cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đầu tip 10 - 300 µl |
3 | Túi/1000 cái | Ý | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Đầu tip 1000 - 5000 µl |
3 | Túi/250 cái | Ý | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đầu tip 1000 µl |
2 | Túi/1000 cái | Mỹ | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Giấy lọc số 2 |
1 | Hộp/100 tờ | Anh | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Túi dập mẫu |
1 | Hộp/500 cái | Pháp | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Que cấy nhựa 10 µL |
20 | Túi/25 que | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Que cấy nhựa 1 µL |
20 | Túi/25 que | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Đĩa petri nhựa 90 mm |
2 | Thùng/500 đĩa | Mỹ | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |