Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700950681 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THÁI SƠN NB |
133.941.000 VND | 133.941.000 VND | 10 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lược đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lược đồ phân bố nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất. |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bản đồ các đới khí hậu trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bản đồ các dòng biển trên đại dương thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bản đồ các loại đất chính trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bản đồ các đới thiên nhiên trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bản đồ phân bố dân cư và đô thị trên thế giới |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bản đồ các nước châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bản đồ các nước châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bản đồ các nước châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sồng Hông |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mô phỏng động về ngày đêm luân phiên và ngày đêm dài ngắn theo mùa. |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mô phỏng động về các địa mảng xô vào nhau |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hoạt động phun trào của núi lửa. Cảnh quan vùng núi lửa. |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sự nóng lên toàn cầu (Global warming) |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tác động của nước biển dâng |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thiên tai và ứng phó với thiên tai ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sự đa dạng của thế giới sinh vật trên lục địa và đại dương |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Rừng Amazon |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bảo vệ môi trường biển đảo Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Lược đồ Đông Nam Á và các vương quốc cổ ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Lược đồ thể hiện Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỷ XV, XVI |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lược đồ nước Anh thế kỷ XVII |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lược đồ thế giới thế kỷ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỷ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỷ XVIII |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỷ XIX. |
2 | Tờ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỷ XIX |
2 | Bộ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Lược đổ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
2 | Tờ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
2 | Tờ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
2 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị -quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
2 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
2 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ tranh về truyền thống gia đình, dòng họ |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tranh về truyền thống quê hương, |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ tranh về tình yêu thương con người, gồm |
1 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ tranh về sự siêng năng, kiên trì |
1 | Bộ | Việt Nam | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tranh về việc học tập tự giác tích cực của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tranh về cách ứng phó với tình huống căng thẳng |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ tranh hướng dẫn phòng tránh và ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tranh về phòng chống bạo lực học đường |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ tranh về thực hiện lối sống tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tranh thể hiện hoạt động quản lí tiền của HS |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tranh mô phỏng mối quan hệ giữa nhà nước và công dân |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ tranh thể hiện các nhóm quyền trẻ em |
1 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tranh về tệ nạn xã hội |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Video/clip về HS tham gia các hoạt động cộng đồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đài đĩa |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Video/clip về tôn trọng sự thật |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Màn hình hiển thị |
2 | Chiếc | Việt Nam | 19,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Video/clip về tình huống tự lập |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Video/clip về tình huống giữ chữ tín |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
5 | Bộ | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Video/clip về bảo vệ hòa bình |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
3 | Bộ | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Video/clip về tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (Các hình khối trong thực tiễn) |
3 | Bộ | Việt Nam | 1,073,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ dụng cụ thực hành tự nhận thức bản thân |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cốc đốt |
4 | Cái | Trung Quốc | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ dụng cụ cho HS thực hành ứng phó với các tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,803,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ampe kế một chiều |
1 | Cái | Trung Quốc | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ dụng cụ thực hành tiết kiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Lưới thép tản nhiệt |
4 | Cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Trống nhỏ |
2 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Găng tay cao su |
4 | Đôi | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Song loan |
2 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Chổi rửa ống nghiệm |
4 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Thanh phách |
2 | Cặp | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 307,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Triangle |
1 | Bộ | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bình chia độ |
4 | Cái | Trung Quốc | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tambourine |
1 | Cái | Việt Nam | 483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cốc thủy tinh 100 ml |
3 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Kèn phím |
1 | Cái | Việt Nam | 439,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ống đong hình trụ 100 ml |
4 | Cái | Trung Quốc | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Recorder |
2 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bình tam giác 250ml |
3 | Cái | Trung Quốc | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Xylophone |
1 | Cái | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
4 | Bộ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Ukulele |
1 | Cây | Việt Nam | 701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
4 | Bộ | Trung Quốc | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
4 | Bộ | Trung Quốc | 149,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ tranh/ ảnh về di sản văn hóa nghệ thuật thế giới thời kì Tiền sử và Cổ đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Thìa xúc hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Giấy lọc |
1 | Hộp | Trung Quốc | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì trung đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Nhiệt kế thủy ngân |
2 | Cái | Trung Quốc | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
1 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Kẹp ống nghiệm |
5 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
1 | Bộ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
5 | Chai | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
1 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
1 | Chai | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Video về một số tình huống nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Barichloride (BaCl2) rắn - 50gr |
1 | Chai | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Video về một số áp lực trong cuộc sống |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
5 | Chai | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Video về một số nghề truyền thống điển hình ở một vài địa phương |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | Chai | Việt Nam | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 | Chai | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
1 | Hộp | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
1 | Hộp | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
1 | hộp | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
1 | Chai | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
1 | Chai | Việt Nam | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Cồn đốt |
1 | lít | Việt Nam | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Al (Bột) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
1 | Chai | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Kali chlorrat (KClO3) 100g |
1 | Chai | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
1 | Chai | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Sự đa dạng của chất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | So sánh tế bào thực vật, động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | So sánh tế bào nhân thực và nhân sơ |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Thực vật có mạch, có hạt (Hạt trần) |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Thực vật có mạch, có hạt, có hoa (Hạt kín) |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Đa dạng động vật không xương sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Đa dạng động vật có xương sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Sự tương tác của bề mặt hai vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Sự mọc lặn của Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Một số hình dạng nhìn thấy của Mặt Trăng |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Hệ Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Ngân Hà |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Vòng đời của động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Các hình thức sinh sản vô tính ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Sinh sản hữu tính ở thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ thí nghiệm nóng chảy và đông đặc |
1 | Bộ | Việt Nam | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bộ dụng cụ và hóa chất điều chế oxygen |
2 | Bộ | Việt Nam | 233,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bộ dụng cụ xác định thành phần phần trăm thể tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm để phân biệt dung dịch; dung môi |
2 | Bộ | Việt Nam | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bộ dụng, cụ và hóa chất thí nghiệm tách chất |
2 | Bộ | Việt Nam | 613,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bộ dụng cụ quan sát tế bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 966,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bộ dụng cụ quan sát sinh vật đơn bào |
2 | Bộ | Việt Nam | 316,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bộ dụng cụ quan sát nguyên sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bộ dụng cụ quan sát nấm |
1 | Bộ | Việt Nam | 437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bộ dụng cụ thu thập và quan sát sinh vật ngoài thiên nhiên |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,857,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bộ dụng cụ đo chiều dài, thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
1 | Bộ | Việt Nam | 836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bộ dụng cụ minh họa lực không tiếp xúc |
1 | Bộ | Việt Nam | 464,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Bộ thiết bị chứng minh lực cản của nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,764,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bộ thiết bị thí nghiệm độ giãn lò xo |
2 | Bộ | Việt Nam | 316,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Thiết bị đo tốc độ |
1 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 186,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
1 | Bộ | Việt Nam | 557,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,579,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Dụng cụ thực hành kính lúp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
1 | Bộ | Việt Nam | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
2 | Bộ | Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
1 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
1 | Bộ | Việt Nam | 371,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
1 | Bộ | Việt Nam | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
1 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
1 | Bộ | Việt Nam | 269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
1 | Bộ | Việt Nam | 743,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Video mô tả đa dạng thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Video mô tả đa dạng cá |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Video mô tả đa dạng lưỡng cư |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Video mô tả đa dạng bò sát |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Video mô tả đa dạng chim |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Video mô tả đa dạng thú |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Video mô tả đa dạng sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Video mô tả các nguyên nhân làm suy giảm đa dạng sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ thần kinh ở người |
1 | Bộ | Việt Nam | 471,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Phần mềm 3D mô phỏng sự khúc xạ ánh sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Phần mềm 3D mô phỏng sự tán sắc |
1 | Bộ | Việt Nam | 521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Mô phỏng 3D quá trình sản xuất xi măng |
1 | Bộ | Việt Nam | 564,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Phần mềm mô 3D cấu trúc một số phân tử chất hữu cơ. |
1 | Bộ | Việt Nam | 564,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Phần mềm mô phỏng 3D lò luyện gang |
1 | Bộ | Việt Nam | 564,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Video về cấu trúc DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Video về quá trình tái bản DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Video về quá trình phiên mã |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Video về quá trình giải mã |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
1 | Bộ | Việt Nam | 797,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
1 | Bộ | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ học liệu điện tử Khoa học tự nhiên 6 |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bộ học liệu điện tử Khoa học tự nhiên 9 |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,801,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Vai trò và đặc điểm chung của nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Kiến trúc nhà ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Xây dựng nhà ở |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Ngôi nhà thông minh |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Thực phẩm trong gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Phương pháp bảo quản thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Phương pháp chế biến thực phẩm |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Trang phục và đời sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Thời trang trong cuộc sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Lựa chọn và sử dụng trang phục |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Hệ thống giáo dục tại Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Hộp mẫu các loại vải |
1 | Hộp | Việt Nam | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Khối hình học cơ bản. |
1 | Bộ | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
1 | Cái | Việt Nam | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) |
1 | Cái | Việt Nam | 214,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Ngôi nhà thông minh |
1 | Tờ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Vệ sinh an toàn thực phẩm trong gia đình, |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Trang phục và thời trang |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | An toàn điện trong gia đình. |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. |
1 | Bộ | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Thước dây (10m) |
2 | Chiếc | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Cờ lệnh thế thao |
2 | Chiếc | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Biển lật số |
1 | Bộ | Việt Nam | 533,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Bàn trang san cát |
1 | Chiếc | Việt Nam | 703,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Quả địa cầu hành chính |
2 | Quả | Việt Nam | 393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Quả địa cầu tự nhiên |
2 | Quả | Việt Nam | 393,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | La bàn |
2 | Chiếc | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bản đồ địa hình, Bản đồ hành chính, Bản đồ giao thông, Bản đồ du lịch |
1 | Bộ | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Sơ đồ chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời |
1 | Tờ | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Cấu tạo bên trong Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Các dạng địa hình trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Lát cắt địa hình |
1 | Tờ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Hiện tượng tạo núi |
1 | Tờ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Sơ đồ các tầng khí quyển. |
1 | Tờ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Sơ đồ vòng tuần hoàn lớn của nước |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Phẫu diện một số loại đất chính |
1 | Tờ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Hệ sinh thái rừng nhiệt đới |
1 | Tờ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Bản đồ các khu vực giờ trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Lược đồ các mảng kiến tạo, vành đai động đất, núi lửa trên Trái Đất |
1 | Tờ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |