Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103680131 | 0103680131 |
HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY |
747.057.000 VND | 747.057.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102759269 | 0102759269 | HUONG SON SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED | As attached assessment report |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quả bóng rổ |
50 | Quả | Việt Nam | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quả bóng chuyền |
50 | Quả | Việt Nam | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cột và lưới bóng chuyền |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,077,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn, lưới bóng bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Quả cầu đá |
25 | Quả | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cột, lưới cầu đá |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,519,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Trụ đấm, đá |
2 | Chiếc | Việt Nam | 5,239,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
40 | Chiếc | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị bảo hộ |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn và quân cờ treo tường |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,991,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thảm xốp |
40 | Chiếc | Việt Nam | 278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
2 | Bộ | Trung Quốc | 9,501,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | MÔN LỊCH SỬ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
2 | Tờ | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
2 | Tờ | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương
Đông |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu
của một số nền văn minh phương Tây |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thành tựu của cuộc cách mạng
công nghiệp lần thứ ba |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng động các dân
tộc Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt
Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lược đồ Tổng khởi nghĩa tháng
Tám năm 1945 |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lược đồ Chiến dịch Điện Biên Phủ
1954 |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Lược đồ Tổng tiến công và nổi dậy
Xuân 1975 |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Video/clip: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông
Nam Á (ASEAN) |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Video/clip: Cách mạng tháng Tám
1945 |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Video/clip: Tổng tiến công xuân
1975 |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Video/clip: Thành tựu tiêu biểu trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc thời kì 1954-1973 |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Video/clip: Thành tựu của Việt Nam trong thời kì đổi mới đất nước |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phim tư liệu: Hồ Chí Minh - Anh
hùng giải phóng dân tộc |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Phim tư liệu: Dấu ấn Hồ Chí Minh
trong lòng nhân dân thế giới và Việt Nam |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | MÔN ĐỊA LÝ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tranh cấu trúc của Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ
địa lí |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên
Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bản đồ nhiệt độ không khí trên
Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu
trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bản đồ các dòng biển trong đại
dương trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bản đồ phân bố cây trồng và vật
nuôi trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải
và bưu chính viễn thông trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bản đồ phân bố du lịch và tài
chính ngân hàng trên thế giới |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bản đồ phân bố nông nghiệp Việt
Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bản đồ phân bố công nghiệp Việt
Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bản đồ giao thông vận tải và bưu chính viễn thông Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bản đồ thương mại và du lịch Việt
Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bản đồ Trung du và miền núi Bắc
Bộ |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bản đồ Đồng bằng sông Hồng |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bản đồ Bắc Trung Bộ |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bản đồ Duyên hải Nam Trung Bộ |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bản đồ Tây Nguyên |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bản đồ Đông Nam Bộ |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long |
4 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Video/clip về Trái Đất |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Video/clip về biến đổi khí hậu trên
thế giới |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Video/clip về bảo vệ môi trường |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Video/clip về khai thác tổng hợp tài nguyên biển - đảo Việt Nam |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Video/clip về thiên tai và biện
pháp phòng chống |
4 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | MÔN GIÁO DỤC KINH TẾ - PHÁP LUẬT |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng về các chủ thể tham gia trong nền kinh tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
2 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình
thị trường cơ bản |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tranh về hoạt động kí kết hợp tác kinh tế quốc tế giữa chính phủ Việt Nam với một số tổ chức quốc tế và khu vực |
2 | Bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tranh thể hiện một số loại hình
bảo hiểm và chính sách an sinh xã hội cơ bản |
2 | Bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch
vụ tín dụng cơ bản |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tranh thể hiện sơ đồ các hình thức thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | - Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam.
- Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước
ở Việt Nam. |
2 | Bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tranh mô phỏng hệ thống pháp
luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
2 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | MÔN VẬT LÝ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Giá thí nghiệm |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Hộp quả treo |
7 | Hộp | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Lò xo |
7 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Thiết bị đo gia tốc |
7 | Bộ | Việt Nam | 4,169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thiết bị chứng minh định luật
Hooke |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Con lắc lò xo, con lắc đơn. |
7 | Bộ | Việt Nam | 3,334,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,763,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thiết bị tạo sóng dừng |
7 | Bộ | Việt Nam | 772,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm |
7 | Bộ | Việt Nam | 7,039,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thiết bị khảo sát nguồn điện |
7 | Bộ | Việt Nam | 814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Thiết bị khảo sát nội năng |
7 | Bộ | Việt Nam | 333,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
7 | Bộ | Việt Nam | 333,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thiết bị chứng minh định luật
Boyle |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thiết bị tạo từ phổ |
7 | Bộ | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
5 | Bộ | Việt Nam | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thiết bị đo cảm ứng từ |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,782,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
7 | Bộ | Việt Nam | 472,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Video biến dạng và đặc tính của lò
xo |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Video/phần mềm 3D mô phỏng
dao động |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Video về hình ảnh sóng |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Video về chuyển động của phần tử môi trường |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Video về điện thế |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Video/Phần mềm 3D về tụ điện
trong cuộc sống |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Video về cường độ dòng điện. |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Phần mềm 3D mô phỏng cấu tạo
của mạch điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Video/Phần mềm 3D về trường hấp dẫn và thế hấp dẫn |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | MÔN HÓA HỌC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Cái | Ấn Độ | 14,252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 727,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa
học |
5 | Tờ | Việt Nam | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Một số thao tác thí nghiệm hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ mô phỏng 3D |
1 | Bộ | Việt Nam | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Thí nghiệm phản ứng nitro hoá
benzene |
1 | Bộ | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Thí nghiệm phản ứng thuỷ phân ethyl bromide (hoặc ethyl chloride) |
1 | Bộ | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Thí nghiệm phản ứng điều chế
ethyl acetate |
1 | Bộ | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Thí nghiệm phản ứng xà phòng
hóa chất béo |
1 | Bộ | Việt Nam | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thí nghiệm phản ứng thủy phân
celulose |
1 | Bộ | Việt Nam | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Thí nghiệm phản ứng thủy phân
tinh bột |
1 | Bộ | Việt Nam | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bình cầu không nhánh đáy tròn |
1 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
1 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bình cầu có nhánh |
1 | Cái | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Phễu chiết hình quả lê |
1 | Cái | Việt Nam | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
1 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
1 | Cái | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Đũa thủy tinh |
1 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bát sứ |
1 | Cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Miếng kính mỏng |
1 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
1 | Cái | Việt Nam | 1,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích
thể tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Kiềng 3 chân |
1 | cái | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Lưới tản nhiệt |
1 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Nút cao su không có lỗ các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Nút cao su có lỗ các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Ống dẫn |
1 | m | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
2 | Cái | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
1 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Kẹp ống nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Panh gắp hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bình xịt tia nước |
1 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Nhiệt kế rượu màu |
1 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Giấy lọc |
1 | Hộp | Việt Nam | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Giấy pH |
1 | Tệp | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Giấy ráp |
1 | Tấm | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Dũa 3 cạnh |
1 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Kéo cắt |
1 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Chậu nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Áo khoác phòng thí nghiệm |
1 | Cái | Việt Nam | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Kính bảo vệ mắt có màu |
1 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Găng tay cao su |
1 | Hộp | Việt Nam | 256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bình sục khí Drechsel |
1 | Cái | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Mặt kính đồng hồ |
1 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa
học |
1 | Bộ | Việt Nam | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ điện phân dung dịch |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | MÔN SINH HỌC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Các cấp độ tổ chức của thế giới
sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | So sánh cấu trúc tế bào nhân sơ và
tế bào nhân thực |
1 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Sự vận chuyển các chất qua màng
sinh chất |
1 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Một số loại virus |
1 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Sơ đồ sự nhân lên của virus trong
tế bào chủ |
1 | Tờ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Cơ chế phiên mã |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Cơ chế dịch mã để tổng hợp protein |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Cấu trúc siêu hiển vi của NST |
3 | Tờ | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Sơ đồ cây sự sống |
3 | Tờ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Cấu tạo của tế bào động vật và tế
bào thực vật |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Mô hình cấu trúc DNA |
3 | Cái | Trung Quốc | 482,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ thí nghiệm xác định thành phần
hóa học của tế bào |
7 | Bộ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân và giảm phân |
7 | Bộ | Việt Nam | 3,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ thí nghiệm thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật và sản phẩm ứng dụng |
6 | Bộ | Việt Nam | 14,355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ thí nghiệm tách chiết DNA |
7 | Bộ | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bộ thiết bị thí nghiệm làm tiêu bản quan sát đột biến trên tiêu bản cố định và tạm thời |
6 | Bộ | Việt Nam | 3,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bộ thiết bị khảo sát đặc trưng cơ bản của quần thể, quần xã |
7 | Bộ | Việt Nam | 892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ thiết bị đo chỉ tiêu môi trường
trong hệ sinh thái |
6 | Bộ | Việt Nam | 18,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ hóa chất xác định thành phần
hóa học của tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ hóa chất làm tiêu bản, quan sát
cấu trúc tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ hóa chất xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính
enzyme |
1 | Bộ | Việt Nam | 335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
1 | Bộ | Việt Nam | 757,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bộ hóa chất tách chiết DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | MÔN CÔNG NGHỆ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Một số loại phân bón hóa học phổ
biến |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Quy trình nhân giống cây trồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Sâu hại cây trồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bệnh hại cây trồng |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Hệ thống thủy canh hồi lưu |
2 | Tờ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bộ dụng cụ ghép cây |
1 | Bộ | Việt Nam | 576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bộ trồng cây thủy canh tĩnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 377,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Video: Trồng trọt công nghệ cao. |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Video: Thực hành ghép. |
2 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | MÔN TIN HỌC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Máy hút bụi |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,381,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Video về nhóm ngành quản lý |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Video về nhóm ngành kỹ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Video về nhóm ngành xã hội |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Video về an toàn lao động nghề
nghiệp |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Video về thực trạng văn hóa ứng
xử nơi công cộng |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bảng nhóm |
12 | Chiếc | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Nam châm |
27 | Chiếc | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Cân |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 587,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | MÔN NGỮ VĂN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
1 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm văn học |
1 | Tờ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Video/clip/phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Video/clip/phim tư liệu về Hồ Chí Minh và tác phẩm Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Video/clip/ phim tư liệu về sự nghiệp văn chương của Nam Cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Video/clip/phim tư liệu tiểu thuyết, phóng sự của Vũ Trọng Phụng |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng
Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng
tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Video/clip/phim tư liệu về truyện ngắn, kí của Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Nguyễn Huy Tưởng |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Lưu Quang Vũ |
1 | Bộ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | MÔN TOÁN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
3 | Bộ | Việt Nam | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bộ thiết dạy học về các đường cônic. |
3 | Bộ | Việt Nam | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Bộ thiết bị dạy học về Thống kê và Xác suất |
3 | Bộ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Thước dây |
3 | Chiếc | Việt Nam | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Cờ lệnh thể thao |
10 | Chiếc | Việt Nam | 533,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Nấm thể thao |
40 | Chiếc | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Dây nhảy cá nhân |
30 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bóng nhồi |
5 | Quả | Việt Nam | 768,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Đệm nhảy cao |
2 | 2 tấm/bộ | Việt Nam | 14,930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Quả bóng đá |
30 | Quả | Việt Nam | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Cầu môn, lưới bóng đá |
1 | Bộ | Việt Nam | 13,864,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |