Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104753865 | 0104753865 |
VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION |
121.895.000 VND | 121.895.000 VND | 7 day | 22/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102283653 | 0102283653 | HOA SEN COMMERCIAL EQUIPMENT AND SERVICES PRODUCTION CO., LTD | The contractor does not meet the requirements of the E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phơi khăn |
1 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 675,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
1 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 675,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Bình ủ nước |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 2,550,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 4,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Phản |
15 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Giá để giày dép |
1 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Tivi 75 inch và phụ kiện |
1 | Bộ | SamSung/Việt Nam/Châu Á | 26,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Đàn organ |
1 | Chiếc | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 7,850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Giá để đồ chơi và học liệu |
10 | Chiếc | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 2,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Máy tính để bàn |
1 | Bộ | Minh Châu/Việt Nam/Châu Á | 14,000,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Mô hình hàm răng |
3 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Vòng thể dục cho giáo viên |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 36,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Gậy thể dục cho giáo viên |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 10,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Bộ chun học toán |
12 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 28,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Ghế băng thể dục |
4 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 580,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Bục bật sâu |
4 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 380,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Các khối hình học |
16 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Bộ xâu dây tạo hình |
20 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Bộ dinh dưỡng 1 |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Bộ dinh dưỡng 2 |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Bộ dinh dưỡng 3 |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Bộ dinh dưỡng 4 |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Tháp dinh dưỡng |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 25,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Bộ luồn hạt |
10 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 330,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Bộ lắp ghép (lắp ráp kỹ thuật) |
3 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 190,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
3 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 75,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Bộ tranh cảnh báo |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Bộ ghép hình hoa |
6 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 8,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Bộ lắp ráp nút tròn |
5 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Bộ xây dựng |
5 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 415,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
3 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
4 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 95,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
3 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 240,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Bộ lắp ráp xe lửa |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 130,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Bộ động vật biển ( động vật dưới nước) |
4 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 180,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Bộ động vật sống trong rừng |
3 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 190,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
3 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 190,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Bộ côn trùng |
3 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 190,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Kính lúp |
6 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 1,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Bộ làm quen với toán |
30 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Đồng hồ lắp ráp |
6 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 130,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Bàn tính học đếm |
6 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Bộ hình phẳng |
64 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 20,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Ghép nút lớn ( ghép nút 164) |
3 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 85,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình |
5 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 110,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
5 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 220,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Bảng quay 2 mặt |
2 | Cái | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 1,350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Bộ sa bàn giao thông |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 385,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Đomino học toán |
10 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
2 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 415,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
9 | Bộ | Bình Minh/Việt Nam/Châu Á | 230,000 | Bảng chào giá hàng hóa |