Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700894204 | 2700894204 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT ĐĂNG KHOA |
245.934.000 VND | 245.934.000 VND | 10 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Video giới thiệu, tả đồ vật (USB Video) |
4 | Bộ | VD1/Lam kinh/Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Video tả con vật, cây cối (USB Video) |
4 | Bộ | VD2/Lam kinh/Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị dạy số và so sánh số |
4 | Bộ | BTBSS1/Lam kinh/Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị dạy số và so sánh số |
4 | Bộ | BTBSS2/Lam kinh/Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ thiết bị dạy phép tính |
4 | Bộ | BTBDPT/Lam kinh/Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
4 | Bộ | BTBPS/Lam kinh/Việt Nam | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
4 | Bộ | BTBVB/Lam kinh/Việt Nam | 171,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
4 | Bộ | BTBDT/Lam kinh/Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
2 | Bộ | BTBKL/Lam kinh/Việt Nam | 2,143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị dạy diện tích |
4 | Bộ | BTBDT/Lam kinh/Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ thiết bị dạy học hình phẳng và hình khối |
4 | Bộ | BTBHP1/Lam kinh/Việt Nam | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ thiết bị dạy học hình phẳng và hình khối |
4 | Bộ | BTBHP2/Lam kinh/Việt Nam | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ thiết bị dạy học hình phẳng và hình khối ( Cho GV) |
4 | Bộ | HPVHK/Lam kinh/Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
2 | Bộ | BTBMV/Lam kinh/Việt Nam | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị dạy học về thời gian |
4 | Bộ | TBTG/Lam kinh/Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
4 | Bộ | BTBDYT/Lam kinh/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ học liệu điện tử môn Ngoại ngữ (TH) |
2 | Bộ | HLĐTNN/Lam kinh/Việt Nam | 3,429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ tranh về quê hương em (Tranh giấy) |
8 | Bộ | BTVQH/Lam kinh/Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ tranh/ảnh về Tổ quốc Việt Nam (Tranh giấy) |
4 | Bộ | TTQVN/Lam kinh/Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động (Tranh giấy) |
4 | Bộ | TBONLĐ/Lam kinh/Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ tranh về Quan tâm hàng xóm láng giềng (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTVHXLG/Lam kinh/Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTVCT/Lam kinh/Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ tranh về Yêu lao động (Tranh giấy) |
4 | Bộ | TVLĐ/Lam kinh/Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ tranh về Giữ lời hứa (Tranh giấy) |
4 | Bộ | TGLH/Lam kinh/Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTVTTTS/Lam kinh/Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ tranh về bảo vệ của công (Tranh giấy) |
4 | Bộ | TBTBVCC/Lam kinh/Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam (Tranh nhựa) |
8 | Bộ | BTMGT/Lam kinh/Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ sa bàn giao thông đường bộ |
2 | Bộ | BXBGT/Lam kinh/Việt Nam | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ tranh về quyền trẻ em (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTQTE/Lam kinh/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình (Tranh giấy) |
8 | Bộ | BTTHGĐ/Lam kinh/Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội (Tranh giấy) |
8 | Bộ | BTVNN/Lam kinh/Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tranh hướng dẫn cách ứng xử khi có cháy xảy ra (Tranh giấy) |
4 | Bộ | TUXC/Lam kinh/Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Các bộ phận chính của cơ quan tiêu hóa (Tranh giấy) |
4 | Bộ | CQTHO/Lam kinh/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Các bộ phận chính của cơ quan tuần hoàn (Tranh giấy) |
4 | Bộ | CQTH/Lam kinh/Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Các bộ phận chính của cơ quan thần kinh (Tranh giấy) |
4 | Bộ | CQTK/Lam kinh/Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
1 | Bộ | MHGP/Lam kinh/Việt Nam | 1,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Quả địa cầu |
4 | Bộ | QĐC/Lam kinh/Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | La bàn |
4 | Bộ | LB/Lam kinh/Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Tranh giấy) |
8 | Tờ | BĐĐL/Lam kinh/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bản đồ hành chính Việt Nam (Tranh giấy) |
8 | Tờ | BĐHC/Lam kinh/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới (Tranh giấy) |
8 | Tờ | BĐLTTG/Lam kinh/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ (Tranh giấy) |
4 | Tờ | TTDMNBB/Lam kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng (Tranh giấy) |
4 | Tờ | ĐSH/Lam kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung (Tranh giấy) |
4 | Tờ | DSDHMT/Lam kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên (Tranh giấy) |
4 | Tờ | TKTTN/Lam kinh/Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên (Tranh giấy) |
4 | Tờ | TCTTN/Lam kinh/Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ (Tranh giấy) |
4 | Tờ | TCNDNB/Lam kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ (Tranh giấy) |
4 | Tờ | BĐTDVMNBB/Lam kinh/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
1 | Bộ | BLG/Lam kinh/Việt Nam | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ dụng cụ thủ công |
2 | Bộ | BTC/Lam kinh/Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đèn học (Tranh giấy) |
4 | Tờ | ĐH/Lam kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Quạt điện (Tranh giấy) |
4 | Tờ | QĐ/Lam kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Quả bóng rổ (Số 5) |
2 | Quả | QBR/Lam kinh/Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cột bóng rổ (Tiểu học) |
1 | Bộ | CBR/Lam kinh/Việt Nam | 8,229,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Quả cầu đá |
6 | Quả | QCĐ/Lam kinh/Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cột, lưới đá cầu |
1 | Bộ | CLĐC/Lam kinh/Việt Nam | 2,829,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bàn và quân cờ |
2 | Bộ | BVQC/Lam kinh/Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Chiếc | ĐH/Lam kinh/Việt Nam | 309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thước dây |
1 | Chiếc | TD/Lam kinh/Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dây nhảy cá nhân |
5 | Chiếc | DNCN/Lam kinh/Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dây nhảy tập thể |
5 | Chiếc | DTT/Lam kinh/Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên (Tranh giấy) |
4 | Bộ | SĐVTHN/Lam kinh/Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ tranh về bảo vệ mắt (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTBVM/Lam kinh/Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường (Tranh giấy) |
4 | Bộ | SĐKN/Lam kinh/Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tháp dinh dưỡng (Tranh giấy) |
4 | Tờ | TDD/Lam kinh/Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Kính lúp |
4 | Chiếc | KL/Lam kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hộp đối lưu |
1 | Bộ | HĐL/Lam kinh/Việt Nam | 754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Song loan |
35 | Cái | SL/Lam kinh/Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thanh phách |
35 | Cặp | TP/Lam kinh/Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sáo (recorder) |
15 | Cái | S/Lam kinh/Việt Nam | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kèn phím |
1 | Cái | KP/Lam kinh/Việt Nam | 714,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bảng vẽ cá nhân |
35 | Cái | BVCN/Lam kinh/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bục đặt mẫu |
1 | Cái | BĐM/Lam kinh/Việt Nam | 471,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Các hình khối cơ bản |
1 | Bộ | CHKCB/Lam kinh/Việt Nam | 1,191,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
35 | Bộ | BCCTH/Lam kinh/Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tranh về màu sắc (Tranh giấy) |
3 | Tờ | TMS/Lam kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Hoa văn, họa tiết dân tộc (Tranh giấy) |
3 | Bộ | HVDT/Lam kinh/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ học liệu điện tử môn Hoạt động trải nghiệm |
2 | Bộ | BHLHĐTN1/Lam kinh/Việt Nam | 5,657,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ học liệu điện tử môn Hoạt động trải nghiệm |
2 | Bộ | BHLHĐTN2/Lam kinh/Việt Nam | 3,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTGMCX/Lam kinh/Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ thẻ về “Nét riêng của em” (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTNRCE/Lam kinh/Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ thẻ về “Sở thích của em” (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTSTCE/Lam kinh/Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam (Tranh nhựa) |
4 | Bộ | BTMGT/Lam kinh/Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTCNCE/Lam kinh/Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ thẻ về vệ sinh an toàn thực phẩm (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTATTP/Lam kinh/Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ thẻ Gia đình em (Tranh giấy) |
4 | Bộ | BTGĐ/Lam kinh/Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tủ đựng thiết bị (bằng sắt) |
19 | Chiếc | ĐK556/Phúc Vượng/Việt Nam | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Màn hình hiển thị 65 inch UHD 4K |
7 | Chiếc | TV Sam sung/UA65AU7700/Việt Nam | 12,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ Bàn Ghế Học Sinh |
29 | Bộ | ĐK246/Phúc Vượng/Việt Nam | 1,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |