Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105389898 | 0105389898 | EDUCATION PUBLISHING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
73.186.000 VND | 30 day |
| 1 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
TOAN38005
|
5 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 225,000 |
|
| 2 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
KHTN.0146
|
1 | Cái | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 1,425,000 |
|
| 3 | Đồng hồ đo điện đa năng |
KHTN.0145
|
3 | Cái | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Trung Quốc | 475,000 |
|
| 4 | Dây nối |
KHTN.0139
|
3 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 342,000 |
|
| 5 | Dây điện trở |
KHTN.0138
|
2 | Dây | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 143,000 |
|
| 6 | Cảm biến nhiệt độ |
KHTN.0123
|
1 | Cái | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 1,615,000 |
|
| 7 | Biến trở con chạy |
KHTN.0025
|
2 | Cái | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 323,000 |
|
| 8 | Bút thử điện thông mạch |
KHTN.0119
|
2 | Cái | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 48,000 |
|
| 9 | Bộ dụng cụ chế biến món ăn không sử dụng nhiệt |
CNGH38006
|
1 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 722,000 |
|
| 10 | Mô hình bộ xương người |
TNXH37016
|
2 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Trung Quốc | 1,254,000 |
|
| 11 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
KHTN.0179
|
2 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Trung Quốc | 6,650,000 |
|
| 12 | Bộ vật liệu cơ khí |
CNGH.0011
|
2 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 1,520,000 |
|
| 13 | Bộ dụng cụ điện |
CNGH.0010
|
2 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 1,805,000 |
|
| 14 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
CNGH38013
|
2 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 768,000 |
|
| 15 | Bộ dụng cụ giâm cành |
CNGH38007
|
2 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 475,000 |
|
| 16 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
CNGH38010
|
1 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 396,000 |
|
| 17 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
CNGH38017
|
1 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 1,045,000 |
|
| 18 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện. |
CNGH38016
|
1 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 172,000 |
|
| 19 | Đệm nhảy cao |
GDTC.0029
|
1 | Bộ (2 tấm) | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 21,527,000 |
|
| 20 | Kèn phím |
NHAC.0015
|
10 | Cái | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Trung Quốc | 380,000 |
|
| 21 | Cân |
TBDC.0003
|
1 | Chiếc | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Trung Quốc | 665,000 |
|
| 22 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
KHTN.0028
|
2 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 238,000 |
|
| 23 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
KHTN.0064
|
1 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 1,425,000 |
|
| 24 | Nguồn sáng |
KHTN.0187
|
2 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 1,197,000 |
|
| 25 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) - lớp 8 |
TOAN38004
|
3 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 252,000 |
|
| 26 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm về phản ứng hóa học |
KHTN.0011
|
1 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 174,000 |
|
| 27 | Dụng cụ đo huyết áp |
KHTN.0015
|
1 | Bộ | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Trung Quốc | 1,526,000 |
|
| 28 | Vợt cầu lông |
GDTC.0066
|
20 | Chiếc | Theo Bảng thông số kĩ thuật | Việt Nam | 276,000 |
|