Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8019266907 | 8019266907 | HỘ KINH DOANH BÙI VĂN CHUNG (HỘ KINH DOANH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC VÀ NỘI THẤT ANH CHUNG) |
72.000.000 VND | 5 day |
| 1 | Bộ mẫu chữ viết 1 |
ATT1
|
8 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 290,000 |
|
| 2 | Bộ chữ dạy tập viết |
AT.TV
|
6 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 198,000 |
|
| 3 | Bộ chữ học vần biểu diễn |
AT.HVGV
|
3 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 870,000 |
|
| 4 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số (GV) |
AT. PSGV4
|
5 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 400,000 |
|
| 5 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
15DTOTHN6021BA
|
4 | Cái | Theo hợp đồng | Việt Nam | 51,000 |
|
| 6 | Bộ thực hành Toán - TV lớp 1 (HS) |
ATT4, ATT5, ATT6
|
3 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 307,000 |
|
| 7 | Bộ thực hành Toán lớp 2 (HS) |
AT.STN, AT.DPT, HPHK2
|
3 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 314,000 |
|
| 8 | Bộ thực hành Toán lớp 3 (HS) |
AT.STN, AT.DPT, AT.HPHK
|
3 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 254,000 |
|
| 9 | Bộ thực hành Toán lớp 4 (HS) |
04HTOBOTH0121KA
|
4 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 43,000 |
|
| 10 | Bộ thực hành Toán lớp 5 (HS) |
05HTOBOTH0121KA
|
3 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 40,000 |
|
| 11 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
06DTOTKXX0021HA
|
12 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 55,000 |
|
| 12 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
15DTODHH00021HA
|
4 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 154,000 |
|
| 13 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
15DTODKL00021HA
|
4 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 2,256,000 |
|
| 14 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
15DTODDT00021KA
|
4 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 31,000 |
|
| 15 | Thiết bị dạy diện tích |
03DTODT000021HA
|
4 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 38,000 |
|
| 16 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
15DTODDT00021KA
|
11 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 31,000 |
|
| 17 | Quả địa cầu tự nhiên |
15DDIQC30G111KA
|
2 | Quả | Theo hợp đồng | Việt Nam | 466,000 |
|
| 18 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật (phần cơ bản) |
AT.LRKT1
|
20 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 115,000 |
|
| 19 | Tranh quạt điện |
ATT3.6
|
2 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 20 | Tranh mất an toàn khi sử dụng quạt điện |
ATT3.6
|
4 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 21 | Tranh mối quan hệ đài truyền hình và máy thu hình (tivi) |
ATT3.6
|
2 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 22 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
ATT4.15
|
2 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 23 | Các khoang trong Tủ lạnh |
ATT5.13
|
2 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 24 | Mô hình máy phát điện gió |
ATT5.14
|
2 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 25 | Mô hình điện mặt trời |
ATT5.15
|
2 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 26 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
04DKHSC000021HA
|
3 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 184,000 |
|
| 27 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
AT.KKSC
|
3 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 276,000 |
|
| 28 | Bộ lắp mạch điện đơn giản |
05DKHBODIEN21HA
|
3 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 164,000 |
|
| 29 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
MT550
|
2 | Cái | Theo hợp đồng | Việt Nam | 184,000 |
|
| 30 | Kính lúp |
16DKINHL75022KA
|
10 | Cái | Theo hợp đồng | Việt Nam | 27,000 |
|
| 31 | Đồng hồ bấm giây |
17DDHBG000122KB
|
2 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 499,000 |
|
| 32 | Còi |
COI
|
4 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 8,000 |
|
| 33 | Cờ lệnh thể thao |
17DCOLTT10021HA
|
3 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 32,000 |
|
| 34 | Biển lật số |
BSL
|
2 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 784,000 |
|
| 35 | Nấm thể thao |
17DNAMTT00021KA
|
19 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 20,000 |
|
| 36 | Bơm |
17DBOM1000021KB
|
2 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 450,000 |
|
| 37 | Dây nhảy cá nhân |
DNCN
|
8 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 34,000 |
|
| 38 | Dây nhảy tập thể |
DNTT
|
8 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 39,000 |
|
| 39 | Dây kéo co |
DKC
|
2 | Cuộn | Theo hợp đồng | Việt Nam | 1,560,000 |
|
| 40 | Cầu thăng bằng thấp |
17DCATBT00121BB
|
2 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 4,522,000 |
|
| 41 | Thảm xốp |
TX
|
30 | Tấm | Theo hợp đồng | Việt Nam | 515,000 |
|
| 42 | Thang chữ A |
17DTHACA00121BB
|
2 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 1,699,000 |
|
| 43 | Gậy |
17DGAY0000021KA
|
59 | Chiếc | Theo hợp đồng | Việt Nam | 50,000 |
|
| 44 | Quả bóng đá |
QBDTL
|
2 | Quả | Theo hợp đồng | Việt Nam | 291,000 |
|
| 45 | Quả bóng rổ |
QBD5
|
6 | Quả | Theo hợp đồng | Việt Nam | 214,000 |
|
| 46 | Bàn và quân cờ |
CVHS
|
6 | Bộ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 342,000 |
|
| 47 | Trống nhỏ |
TN
|
1 | Cái | Theo hợp đồng | Việt Nam | 184,000 |
|
| 48 | Tranh về màu sắc |
ATT3.7
|
12 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|
| 49 | Bảng yếu tố và nguyên lí tạo hình |
ATT3.7
|
12 | Tờ | Theo hợp đồng | Việt Nam | 37,000 |
|