Purchase of VTTB for SCTX projects and backup for production and business in 2022 (4th time)

        Watching
Tender ID
Views
111
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Purchase of VTTB for SCTX projects and backup for production and business in 2022 (4th time)
Bid Solicitor
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.341.734.934 VND
Estimated price
3.341.734.934 VND
Completion date
10:17 14/10/2022
Contract Period
120 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0201643018 Liên danh CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN THÁI BÌNH DƯƠNGCÔNG TY TNHH THÀNH MINH MTC 2.611.672.798 VND 2.611.672.798 VND 120 ngày
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN THÁI BÌNH DƯƠNG main consortium
2 CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MTC sub-partnership
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cách điện Polymer (Silicone) 110kV- 120kN
DN-110
84
Cái
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
2,017,440
2
Cách điện Polymer (Silicone) 110kV-70kN
DN-110
18
Chuỗi
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
1,736,640
3
Cách điện thủy tinh U160 - Không vòng kẽm, đường rò 450
U160BSP
25
Bát
Chương V HSMT
Shangdong Ruitai/ Trung Quốc
345,600
4
Cách điện thủy tinh U120 - Không vòng kẽm, đường rò 400
U120BP
162
Bát
Chương V HSMT
Shangdong Ruitai/ Trung Quốc
235,440
5
Cách điện thủy tinh U70BLP
U70BLP
1.033
Bát
Chương V HSMT
Shangdong Ruitai/ Trung Quốc
213,344
6
Sứ đứng 38,5 kV loại Pinpost + đế + ty rời (962,5)
P12.5ET200-965
50
Quả
Chương V HSMT
Hoàng Liên Sơn/Việt Nam
604,800
7
Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + đế + ty rời (600)
P12.5ET150-600
50
Quả
Chương V HSMT
Hoàng Liên Sơn/Việt Nam
367,200
8
Sứ xuyên tường 24kV
SXT 24
4
Quả
Chương V HSMT
Công ty Cổ phần Cơ điện Đông Anh/Việt Nam
6,842,880
9
Sứ xuyên tường 35kV
SXT 35
2
Quả
Chương V HSMT
Công ty Cổ phần Cơ điện Đông Anh/Việt Nam
7,776,000
10
Khoá néo chuỗi cách điện 50-95, mạ kẽm hợp kim nhôm, 3 bulong (Gudong CT7, mắt nối đơn W7A, Vòng treo Q-7U, móc treo U MT-7, Khóa néo dây N-3
PK
121
Cái
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
203,500
11
Khóa treo chống sét 110kV: Khóa treo dây dẫn AC50-240
VN03
1
Cái
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
299,200
12
Dây thép TK(GSW)-50
TK50
350
Mét
Chương V HSMT
Việt Nam
27,500
13
DCL chém đứng trong nhà 24kV polymer
DS-2-3
4
Bộ
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
15,976,224
14
DCL chém đứng trong nhà 35kV- gốm
DS-3-3
1
Bộ
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
24,850,880
15
Chống sét van ngoài trời, 1 pha 110kV-10kA, class 3, bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt CSV110kV Gồm : + Khóa treo dây dẫn AC50-240. + Bộ tiếp địa CSV 110kV: (Dây đồng bọc M35 (10 mét), Đầu cốt đồng cho M35 (2 cái)
3EL2 096 2LJ31
3
Bộ/ 1 pha
Chương V HSMT
CSV 110 hãng Siemens/Trung Quốc- Bộ tiếp địa hãng SunWon/Việt Nam
27,000,000
16
Bộ tiếp địa cho chống sét: + Dây đồng bọc M35, loại dây mềm nhiều sợi (10 m) + Đầu cột dây M35 (02 cái)
Cu/PVC 1x35
1
Bộ/ 1 pha
Chương V HSMT
SunWon/Việt Nam
951,500
17
Dây chì 100A
FL
1
Sợi
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
413,600
18
Dây chảy cầu chì 35A
FL
5
Sợi
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
290,400
19
Dây chảy cầu chì 25A
FL
50
Sợi
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
225,000
20
Dây chảy cầu chì 20A
FL
35
Sợi
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
211,200
21
Dây chảy cầu chì 15A
FL
35
Sợi
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
205,000
22
Dây chảy cầu chì 10A
FL
10
Sợi
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
180,000
23
Dây chảy cầu chì 5A
FL
10
Sợi
Chương V HSMT
Vina Electric/ Việt Nam
180,000
24
Băng dính 3 màu -Vàng, xanh, đỏ 18m/cuộn
BĂNG DÍNH ĐIỆN
325
Cái
Chương V HSMT
Việt Nam
7,700
25
Cóc kẹp cáp 7
CKC
54
Cái
Chương V HSMT
Việt Nam
13,200
26
Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn)
ĐAI+KHÓA
2.000
Bộ
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
9,350
27
Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột trung thế)
ĐAI+KHÓA
544
Bộ
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
17,600
28
Ghíp nhựa IPC 6-120-120/6-120, 2 bulong (GN2)
GHÍP IPC GN2 25-150
5.000
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
36,300
29
Ống nối nhôm hạ thế A95
ỐNG NỐI A95
24
Cái
Chương V HSMT
Việt Nam
28,500
30
Ống nối nhôm cao thế AC120
ỐNG NỐI AC95
40
Cái
Chương V HSMT
Việt Nam
248,000
31
Đầu cốt AM 95
ĐẦU COS AM95
300
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
44,000
32
Đầu cốt AM 185
ĐẦU COS AM185
8
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
86,900
33
Đầu cốt AM 35
ĐẦU COS AM35
4
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
19,250
34
Đầu cốt đồng M16
ĐẦU COS M16
22
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
9,790
35
Đầu cốt đồng M35
ĐẦU COS M35
4
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
17,050
36
Đầu cốt đồng M50
ĐẦU COS M50
98
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
20,570
37
Đầu cốt đồng M70
ĐẦU COS M70
8
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
27,500
38
Đầu cốt đồng M95
ĐẦU COS M95
20
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
39,600
39
Đầu cốt đồng M120
ĐẦU COS M120
13
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
49,500
40
Đầu cốt đồng M150
ĐẦU COS M150
24
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
61,600
41
Đầu cốt đồng M240
ĐẦU COS M240
20
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
110,000
42
Đầu cốt đồng M300
ĐẦU COS M300
6
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
184,800
43
Đầu cốt SY 120
ĐẦU COS SY120
40
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
60,500
44
Đầu cốt SY 240
ĐẦU COS SY240
4
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
99,000
45
Đầu cốt SYG 50
ĐẦU COS AM50-2
168
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
60,500
46
Đầu cốt SYG 70
ĐẦU COS AM70-2
21
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
78,100
47
Đầu cốt SYG 95
ĐẦU COS AM95-2
58
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
94,600
48
Đầu cốt SYG 120
ĐẦU COS AM120-2
36
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
121,000
49
Đầu cốt SYG 150
ĐẦU COS AM150-2
26
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
154,000
50
Đầu cốt SYG 240
ĐẦU COS AM240-2
21
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
242,000
51
Kẹp bổ trợ kép
KẸP BỔ TRỢ
968
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
18,700
52
Kẹp bổ trợ đơn
KẸP BỔ TRỢ
677
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
12,100
53
Kẹp hãm cáp 4x16-50
KH 4x16-50
500
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
41,800
54
Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-150)
KH 4x95-150
800
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
55,000
55
Khóa néo dây (4 gudông) N-5
KNN-5
3
Cái
Chương V HSMT
Việt Nam
299,200
56
Má ốp cột đk 16 ( mạ nhúng nóng)
MÓC TREO Ø16
2.500
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
36,300
57
Má ốp cột đk 20 (mạ nhúng nóng)
MÓC TREO Ø20
500
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
40,700
58
ốp vòng bổ trợ đơn (tấm mã + Vòng Treo)
VÒNG TREO ABC
203
Cái
Chương V HSMT
Thái Bình Dương/ Việt Nam
34,100
59
Ống HDPE 32/25 (m)
HDPE-SFP-Ø25/32
281
Cái
Chương V HSMT
Sao Kim/ Việt Nam
9,900
60
Ống HDPE65/50 màu đen
HDPE-SFP-Ø50/65
692
Cái
Chương V HSMT
Sao Kim/ Việt Nam
20,900
61
Ống HDPE 85/65 màu đen
HDPE-SFP-Ø65/85
35
Mét
Chương V HSMT
Sao Kim/ Việt Nam
30,800
62
Ống nhựa xoắn HDPE 110/90
HDPE-SFP-Ø90/112
28
Mét
Chương V HSMT
Sao Kim/ Việt Nam
49,500
63
Tplus 24kV (150-240)
93-EE-900-24-630-TPLUG-3X1CX240
1
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
10,448,000
64
Đầu cáp đơn pha ngoài trời co nguội 24kV - 1x400
24KV OD1C-QTII(M)6S-12-400/630
6
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
4,590,000
65
Hộp nối 4x95mm3
0.6/1kV HST-1/4(3+1)C-L600mm 70..120
2
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
3,834,000
66
Hộp nối cáp 36kV 3x150
6B 3x150
1
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
15,066,000
67
Hộp nối cáp 24kV 3x240
5B 3x240
3
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
12,064,248
68
Hộp nối cáp 24kV 3x185
5B 3x185
2
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
10,450,080
69
Hộp nối cáp 24kV 3x95
5B 3x95
1
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
8,964,000
70
Hộp nối cáp 24kV 3x70
5B 3x70
1
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
8,748,000
71
Hộp đầu cáp đơn pha 24kV 70mm2
24KV OD 3C-QTII(K)6S-32-70/95
1
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
1,927,800
72
Hộp đầu cáp 24kV 3x120
24KV OD3C-QTII(K)6S-32-120/185
2
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
20,760,000
73
Hộp đầu cáp 24kV 3x185
24KV OD3C-QTII(K)6S-32-120/185
1
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
10,368,000
74
Hộp đầu cáp 24kV 3x240
24KV OD3C-QTII(L)6S-32-240/300
1
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
12,096,000
75
Hộp đầu cáp 35kV 3x240
36KV OD3C-QTII(L)8S-33-120/240
1
Bộ
Chương V HSMT
3M/ Việt Nam
21,235,280
76
Băng cách điện trung thế
BDCĐ
12
Cuộn
Chương V HSMT
Việt Nam
235,000
77
Sơn tường
ST
231
Lít
Chương V HSMT
Việt Nam
192,500
78
Dây thép mềm bọc nhựa
DTM
593
Kg
Chương V HSMT
Việt Nam
145,000
79
Xà XP1
XF-1
1
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
784,864
80
Xà XP2
XF-2
1
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
1,521,403
81
Xà XP3
XF-3
1
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
2,031,566
82
Xà XĐL3
XĐL3
1
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
551,026
83
Xà ĐCD
ĐCD
1
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
2,529,727
84
Xà GCĐ
GCĐ
1
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
3,008,085
85
Thang trèo 4m
TT
1
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
1,404,323
86
Tiếp địa R2C
RC-2
13
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
807,103
87
Lan can+ sàn trạm tâm 3m
GTT-3m
1
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
6,903,811
88
Lan can+ sàn trạm tâm 2.6m
GTT-2.6m
10
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
6,455,897
89
Cô dê + Thang trèo
CD+TT
11
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
1,073,473
90
Giá đỡ hòm công tơ 1H2 (1H4) cột BTLT 12m; 14m
GĐ 1H2
232
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
254,532
91
Giá đỡ hòm công tơ 1H3Fa cột BTLT 12m; 14m
GĐ 1H3Fa
24
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
236,774
92
Giá đỡ hòm công tơ 2H1; 2H3fa (cột BTLT)
GĐ 2H3Fa
79
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
269,330
93
Giá đỡ hòm công tơ 2H2 (2H4) cột BTLT 12m; 14m
GĐ 2H2
367
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
281,169
94
Giá đỡ hòm công tơ 2H3Fa cột BTLT 6,5m; 8,5m; 10m
GĐ 2H3Fa
3
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
301,294
95
Giá đỡ hòm công tơ 3H1; H3fa (cột BTLT đúp)
GĐ 3H1
8
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
341,250
96
Giá đỡ hòm công tơ 3H2 (3H4) cột BTLT 12m; 14m
GĐ 3H2
37
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
420,273
97
Giá đỡ hòm công tơ 3H3f
GĐ 3H3f
37
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
420,273
98
Giá đỡ hòm công tơ 4 H1; H3fa (cột BTLT)
GĐ 4H1
3
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
577,136
99
Giá đỡ hòm công tơ 4H2 (4H4) cột BTLT 12m; 14m
GĐ 4H2
24
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
577,136
100
Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA
GĐ TBA
178
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
79,912
101
Giá đỡ cáp dọc cột trung thế 16m; 18m; 20m
GĐ TT
3.019
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
183,500
102
Giá đỡ cáp dầm MBA
GĐ MBA
117
Bộ
Chương V HSMT
Thành Minh MTC/ Việt Nam
73,992
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second