Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0201643018 | Liên danh CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN THÁI BÌNH DƯƠNG và CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MTC | 2.611.672.798 VND | 2.611.672.798 VND | 120 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN THÁI BÌNH DƯƠNG | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH THÀNH MINH MTC | sub-partnership |
1 |
Cách điện Polymer (Silicone) 110kV- 120kN |
DN-110
|
84 |
Cái |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
2,017,440 |
|
2 |
Cách điện Polymer (Silicone) 110kV-70kN |
DN-110
|
18 |
Chuỗi |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
1,736,640 |
|
3 |
Cách điện thủy tinh U160 - Không vòng kẽm, đường rò 450 |
U160BSP
|
25 |
Bát |
Chương V HSMT |
Shangdong Ruitai/ Trung Quốc
|
345,600 |
|
4 |
Cách điện thủy tinh U120 - Không vòng kẽm, đường rò 400 |
U120BP
|
162 |
Bát |
Chương V HSMT |
Shangdong Ruitai/ Trung Quốc
|
235,440 |
|
5 |
Cách điện thủy tinh U70BLP |
U70BLP
|
1.033 |
Bát |
Chương V HSMT |
Shangdong Ruitai/ Trung Quốc
|
213,344 |
|
6 |
Sứ đứng 38,5 kV loại Pinpost + đế + ty rời (962,5) |
P12.5ET200-965
|
50 |
Quả |
Chương V HSMT |
Hoàng Liên Sơn/Việt Nam
|
604,800 |
|
7 |
Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + đế + ty rời (600) |
P12.5ET150-600
|
50 |
Quả |
Chương V HSMT |
Hoàng Liên Sơn/Việt Nam
|
367,200 |
|
8 |
Sứ xuyên tường 24kV |
SXT 24
|
4 |
Quả |
Chương V HSMT |
Công ty Cổ phần Cơ điện Đông Anh/Việt Nam
|
6,842,880 |
|
9 |
Sứ xuyên tường 35kV |
SXT 35
|
2 |
Quả |
Chương V HSMT |
Công ty Cổ phần Cơ điện Đông Anh/Việt Nam
|
7,776,000 |
|
10 |
Khoá néo chuỗi cách điện 50-95, mạ kẽm hợp kim nhôm, 3 bulong (Gudong CT7, mắt nối đơn W7A, Vòng treo Q-7U, móc treo U MT-7, Khóa néo dây N-3 |
PK
|
121 |
Cái |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
203,500 |
|
11 |
Khóa treo chống sét 110kV: Khóa treo dây dẫn AC50-240 |
VN03
|
1 |
Cái |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
299,200 |
|
12 |
Dây thép TK(GSW)-50 |
TK50
|
350 |
Mét |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
27,500 |
|
13 |
DCL chém đứng trong nhà 24kV polymer |
DS-2-3
|
4 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
15,976,224 |
|
14 |
DCL chém đứng trong nhà 35kV- gốm |
DS-3-3
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
24,850,880 |
|
15 |
Chống sét van ngoài trời, 1 pha 110kV-10kA, class 3, bao gồm bộ phụ kiện lắp đặt CSV110kV
Gồm :
+ Khóa treo dây dẫn AC50-240.
+ Bộ tiếp địa CSV 110kV:
(Dây đồng bọc M35 (10 mét), Đầu cốt đồng cho M35 (2 cái) |
3EL2 096 2LJ31
|
3 |
Bộ/ 1 pha |
Chương V HSMT |
CSV 110 hãng Siemens/Trung Quốc- Bộ tiếp địa hãng SunWon/Việt Nam
|
27,000,000 |
|
16 |
Bộ tiếp địa cho chống sét:
+ Dây đồng bọc M35, loại dây mềm nhiều sợi (10 m)
+ Đầu cột dây M35 (02 cái) |
Cu/PVC 1x35
|
1 |
Bộ/ 1 pha |
Chương V HSMT |
SunWon/Việt Nam
|
951,500 |
|
17 |
Dây chì 100A |
FL
|
1 |
Sợi |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
413,600 |
|
18 |
Dây chảy cầu chì 35A |
FL
|
5 |
Sợi |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
290,400 |
|
19 |
Dây chảy cầu chì 25A |
FL
|
50 |
Sợi |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
225,000 |
|
20 |
Dây chảy cầu chì 20A |
FL
|
35 |
Sợi |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
211,200 |
|
21 |
Dây chảy cầu chì 15A |
FL
|
35 |
Sợi |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
205,000 |
|
22 |
Dây chảy cầu chì 10A |
FL
|
10 |
Sợi |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
180,000 |
|
23 |
Dây chảy cầu chì 5A |
FL
|
10 |
Sợi |
Chương V HSMT |
Vina Electric/ Việt Nam
|
180,000 |
|
24 |
Băng dính 3 màu -Vàng, xanh, đỏ 18m/cuộn |
BĂNG DÍNH ĐIỆN
|
325 |
Cái |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
7,700 |
|
25 |
Cóc kẹp cáp 7 |
CKC
|
54 |
Cái |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
13,200 |
|
26 |
Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) |
ĐAI+KHÓA
|
2.000 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
9,350 |
|
27 |
Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (2.4m + Khóa đai - Cột trung thế) |
ĐAI+KHÓA
|
544 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
17,600 |
|
28 |
Ghíp nhựa IPC 6-120-120/6-120, 2 bulong (GN2) |
GHÍP IPC GN2 25-150
|
5.000 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
36,300 |
|
29 |
Ống nối nhôm hạ thế A95 |
ỐNG NỐI A95
|
24 |
Cái |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
28,500 |
|
30 |
Ống nối nhôm cao thế AC120 |
ỐNG NỐI AC95
|
40 |
Cái |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
248,000 |
|
31 |
Đầu cốt AM 95 |
ĐẦU COS AM95
|
300 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
44,000 |
|
32 |
Đầu cốt AM 185 |
ĐẦU COS AM185
|
8 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
86,900 |
|
33 |
Đầu cốt AM 35 |
ĐẦU COS AM35
|
4 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
19,250 |
|
34 |
Đầu cốt đồng M16 |
ĐẦU COS M16
|
22 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
9,790 |
|
35 |
Đầu cốt đồng M35 |
ĐẦU COS M35
|
4 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
17,050 |
|
36 |
Đầu cốt đồng M50 |
ĐẦU COS M50
|
98 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
20,570 |
|
37 |
Đầu cốt đồng M70 |
ĐẦU COS M70
|
8 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
27,500 |
|
38 |
Đầu cốt đồng M95 |
ĐẦU COS M95
|
20 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
39,600 |
|
39 |
Đầu cốt đồng M120 |
ĐẦU COS M120
|
13 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
49,500 |
|
40 |
Đầu cốt đồng M150 |
ĐẦU COS M150
|
24 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
61,600 |
|
41 |
Đầu cốt đồng M240 |
ĐẦU COS M240
|
20 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
110,000 |
|
42 |
Đầu cốt đồng M300 |
ĐẦU COS M300
|
6 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
184,800 |
|
43 |
Đầu cốt SY 120 |
ĐẦU COS SY120
|
40 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
60,500 |
|
44 |
Đầu cốt SY 240 |
ĐẦU COS SY240
|
4 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
99,000 |
|
45 |
Đầu cốt SYG 50 |
ĐẦU COS AM50-2
|
168 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
60,500 |
|
46 |
Đầu cốt SYG 70 |
ĐẦU COS AM70-2
|
21 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
78,100 |
|
47 |
Đầu cốt SYG 95 |
ĐẦU COS AM95-2
|
58 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
94,600 |
|
48 |
Đầu cốt SYG 120 |
ĐẦU COS AM120-2
|
36 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
121,000 |
|
49 |
Đầu cốt SYG 150 |
ĐẦU COS AM150-2
|
26 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
154,000 |
|
50 |
Đầu cốt SYG 240 |
ĐẦU COS AM240-2
|
21 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
242,000 |
|
51 |
Kẹp bổ trợ kép |
KẸP BỔ TRỢ
|
968 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
18,700 |
|
52 |
Kẹp bổ trợ đơn |
KẸP BỔ TRỢ
|
677 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
12,100 |
|
53 |
Kẹp hãm cáp 4x16-50 |
KH 4x16-50
|
500 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
41,800 |
|
54 |
Kẹp hãm cáp ABC 4*(50-150) |
KH 4x95-150
|
800 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
55,000 |
|
55 |
Khóa néo dây (4 gudông) N-5 |
KNN-5
|
3 |
Cái |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
299,200 |
|
56 |
Má ốp cột đk 16 ( mạ nhúng nóng) |
MÓC TREO Ø16
|
2.500 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
36,300 |
|
57 |
Má ốp cột đk 20 (mạ nhúng nóng) |
MÓC TREO Ø20
|
500 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
40,700 |
|
58 |
ốp vòng bổ trợ đơn (tấm mã + Vòng Treo) |
VÒNG TREO ABC
|
203 |
Cái |
Chương V HSMT |
Thái Bình Dương/ Việt Nam
|
34,100 |
|
59 |
Ống HDPE 32/25 (m) |
HDPE-SFP-Ø25/32
|
281 |
Cái |
Chương V HSMT |
Sao Kim/ Việt Nam
|
9,900 |
|
60 |
Ống HDPE65/50 màu đen |
HDPE-SFP-Ø50/65
|
692 |
Cái |
Chương V HSMT |
Sao Kim/ Việt Nam
|
20,900 |
|
61 |
Ống HDPE 85/65 màu đen |
HDPE-SFP-Ø65/85
|
35 |
Mét |
Chương V HSMT |
Sao Kim/ Việt Nam
|
30,800 |
|
62 |
Ống nhựa xoắn HDPE 110/90 |
HDPE-SFP-Ø90/112
|
28 |
Mét |
Chương V HSMT |
Sao Kim/ Việt Nam
|
49,500 |
|
63 |
Tplus 24kV (150-240) |
93-EE-900-24-630-TPLUG-3X1CX240
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
10,448,000 |
|
64 |
Đầu cáp đơn pha ngoài trời co nguội 24kV - 1x400 |
24KV OD1C-QTII(M)6S-12-400/630
|
6 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
4,590,000 |
|
65 |
Hộp nối 4x95mm3 |
0.6/1kV HST-1/4(3+1)C-L600mm 70..120
|
2 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
3,834,000 |
|
66 |
Hộp nối cáp 36kV 3x150 |
6B 3x150
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
15,066,000 |
|
67 |
Hộp nối cáp 24kV 3x240 |
5B 3x240
|
3 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
12,064,248 |
|
68 |
Hộp nối cáp 24kV 3x185 |
5B 3x185
|
2 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
10,450,080 |
|
69 |
Hộp nối cáp 24kV 3x95 |
5B 3x95
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
8,964,000 |
|
70 |
Hộp nối cáp 24kV 3x70 |
5B 3x70
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
8,748,000 |
|
71 |
Hộp đầu cáp đơn pha 24kV 70mm2 |
24KV OD 3C-QTII(K)6S-32-70/95
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
1,927,800 |
|
72 |
Hộp đầu cáp 24kV 3x120 |
24KV OD3C-QTII(K)6S-32-120/185
|
2 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
20,760,000 |
|
73 |
Hộp đầu cáp 24kV 3x185 |
24KV OD3C-QTII(K)6S-32-120/185
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
10,368,000 |
|
74 |
Hộp đầu cáp 24kV 3x240 |
24KV OD3C-QTII(L)6S-32-240/300
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
12,096,000 |
|
75 |
Hộp đầu cáp 35kV 3x240 |
36KV OD3C-QTII(L)8S-33-120/240
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
3M/ Việt Nam
|
21,235,280 |
|
76 |
Băng cách điện trung thế |
BDCĐ
|
12 |
Cuộn |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
235,000 |
|
77 |
Sơn tường |
ST
|
231 |
Lít |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
192,500 |
|
78 |
Dây thép mềm bọc nhựa |
DTM
|
593 |
Kg |
Chương V HSMT |
Việt Nam
|
145,000 |
|
79 |
Xà XP1 |
XF-1
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
784,864 |
|
80 |
Xà XP2 |
XF-2
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
1,521,403 |
|
81 |
Xà XP3 |
XF-3
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
2,031,566 |
|
82 |
Xà XĐL3 |
XĐL3
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
551,026 |
|
83 |
Xà ĐCD |
ĐCD
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
2,529,727 |
|
84 |
Xà GCĐ |
GCĐ
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
3,008,085 |
|
85 |
Thang trèo 4m |
TT
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
1,404,323 |
|
86 |
Tiếp địa R2C |
RC-2
|
13 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
807,103 |
|
87 |
Lan can+ sàn trạm tâm 3m |
GTT-3m
|
1 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
6,903,811 |
|
88 |
Lan can+ sàn trạm tâm 2.6m |
GTT-2.6m
|
10 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
6,455,897 |
|
89 |
Cô dê + Thang trèo |
CD+TT
|
11 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
1,073,473 |
|
90 |
Giá đỡ hòm công tơ 1H2 (1H4) cột BTLT 12m; 14m |
GĐ 1H2
|
232 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
254,532 |
|
91 |
Giá đỡ hòm công tơ 1H3Fa cột BTLT 12m; 14m |
GĐ 1H3Fa
|
24 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
236,774 |
|
92 |
Giá đỡ hòm công tơ 2H1; 2H3fa (cột BTLT) |
GĐ 2H3Fa
|
79 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
269,330 |
|
93 |
Giá đỡ hòm công tơ 2H2 (2H4) cột BTLT 12m; 14m |
GĐ 2H2
|
367 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
281,169 |
|
94 |
Giá đỡ hòm công tơ 2H3Fa cột BTLT 6,5m; 8,5m; 10m |
GĐ 2H3Fa
|
3 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
301,294 |
|
95 |
Giá đỡ hòm công tơ 3H1; H3fa (cột BTLT đúp) |
GĐ 3H1
|
8 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
341,250 |
|
96 |
Giá đỡ hòm công tơ 3H2 (3H4) cột BTLT 12m; 14m |
GĐ 3H2
|
37 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
420,273 |
|
97 |
Giá đỡ hòm công tơ 3H3f |
GĐ 3H3f
|
37 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
420,273 |
|
98 |
Giá đỡ hòm công tơ 4 H1; H3fa (cột BTLT) |
GĐ 4H1
|
3 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
577,136 |
|
99 |
Giá đỡ hòm công tơ 4H2 (4H4) cột BTLT 12m; 14m |
GĐ 4H2
|
24 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
577,136 |
|
100 |
Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA |
GĐ TBA
|
178 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
79,912 |
|
101 |
Giá đỡ cáp dọc cột trung thế 16m; 18m; 20m |
GĐ TT
|
3.019 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
183,500 |
|
102 |
Giá đỡ cáp dầm MBA |
GĐ MBA
|
117 |
Bộ |
Chương V HSMT |
Thành Minh MTC/ Việt Nam
|
73,992 |