Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0402022123 | 0402022123 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HÀ AN |
104.711.000 VND | 104.711.000 VND | 15 day | 20/09/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. |
2 | Bộ | Việt Nam/Công nghệ giáo dục/TE39-T801 | 650,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Quả bóng rổ |
28 | Quả | Việt Nam/Geru Star/TT39-TD26 | 380,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Quả bóng chuyền |
36 | Quả | Việt Nam/TVC Việt Nam/ TT39-TD28 | 350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Cột và lưới |
1 | Bộ | Việt Nam/Hưng Phát/CLBC | 9,960,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam/Thông Minh/ S3802080523 | 9,550,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-TG011 | 225,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-ĐNA011 | 225,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-BĐ012 | 57,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077) |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-TTL011 | 57,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Lược đồ Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-MN011 | 225,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-LS011 | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Lược đồ Phong trào Tây Sơn |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-TS011 | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-HBT011 | 57,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-XLVN011 | 57,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884) |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA/LS-XLBK011 | 57,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Bản đồ liên minh Châu Âu |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-MEDIA/ĐL-LMCA011 | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Tủ lưu trữ |
1 | Chiếc | Việt Nam/Hưng Phát/TLT | 7,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Máy in Laser |
1 | Chiếc | Việt Nam/HP/Pro 4003dn | 8,590,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Đài đĩa CD |
4 | Cái | Trung Quốc/Shenzhen Longping/Lonpoo LP-D03 | 3,350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh. |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA-KTPL-YTKD011 | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp. |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-MEDIA-KTPL-LPTN011 | 145,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Tranh thể hiện sơ đồ:- Vai trò của đạo đức kinh doanh - Các biểu hiện của đạo đức kinh doanh |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA-KTPL-DĐKD011 | 57,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Động cơ xăng 4 kỳ và Động cơ xăng 2 kỳ |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA-CN-ĐCX011 | 40,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
2 | Bộ | Việt Nam/GDS-MEDIA-CN-HTLM011 | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Cấu tạo của Ô tô |
2 | Tờ | Việt Nam/GDS-MEDIA-CN-CTOTO011 | 40,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị đo độ mặn |
1 | Cái | Romania/Hanna/HI98319 | 3,150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Kính hiển vi |
1 | Cái | Trung Quốc/Proway/DMPW117 - Eco | 16,650,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
1 | Bộ | CHLB Đức/Boso/HA90BS;HAMS+ | 4,450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Nút cao su không có lỗ các loại |
2 | Bộ | Ấn Độ/Arco/2066930/5;2066930/10; 2066930/4; 2066930/17 | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Nút cao su có có lỗ các loại |
2 | Bộ | Ấn Độ/Arco/2066960/5;2066960/10; 2066960/4; 2066960/17 | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Khẩu trang y tế |
3 | Hộp | Việt Nam/KTYT | 100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Găng tay cao su |
1 | Hộp | Việt Nam/GTS | 350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Băng magnesium, Mg |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/Mg | 725,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Bromine lỏng, Br2 |
1 | 100ml/Lọ | Việt Nam/Br2 | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Sodium floride, NaF |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/NaF | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Phenolphtalein |
1 | 10g/Lọ | Việt Nam/Phenolphtalein | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Hexane, C6H14 |
1 | 500ml/Lọ | Việt Nam/C6H14 | 88,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Calcium carbide, CaC2 |
1 | 300g/Lọ | Việt Nam/CaC2 | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Benzene, C6H6 |
1 | 200ml/Lọ | Việt Nam/C6H6 | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Toluene, C7H8 |
1 | 100ml/Lọ | Việt Nam/C7H8 | 85,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Chloroethane, C2H5Cl |
1 | 200ml/Lọ | Việt Nam/C2H5Cl | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Glycerol, C3H8O3 |
1 | 300ml/Lọ | Việt Nam/C3H8O3 | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Phenol, C6H5OH |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/C6H5OH | 100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Ethanal, C2H4O |
1 | 300ml/Lọ | Việt Nam/C2H4O | 140,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Acetic acid, CH3COOH |
1 | 300ml/Lọ | Việt Nam/CH3COOH | 165,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Saccharose, C12H22O11 |
1 | 300g/Lọ | Việt Nam/C12H22O11 | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Tinh bột (starch), (C6H10O5)n |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/(C6H10O5)n | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate, KAl(SO4)2.12H2O |
1 | 100g/lọ | Việt Nam/KAl(SO4)2.12H2O | 178,000 | Bảng chào giá hàng hóa |