Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301325347 | 0301325347 | BOOK AND EDUCATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY OF HO CHI MINH CITY |
48.149.500 VND | 30 day |
| 1 | Video tả con vật, cây cối |
04GTVUTV00041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 340,000 |
|
| 2 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
15DTODHH00021HA
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 129,000 |
|
| 3 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
15GTOBOPS0021HA
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 379,000 |
|
| 4 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
04GTOMETV0121HA
|
5 | Bảng | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 369,000 |
|
| 5 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
04DDDNLDB0041KA
|
80 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 16,800 |
|
| 6 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
04DDDTKKB0041KA
|
80 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 10,500 |
|
| 7 | Bộ tranh về Yêu lao động |
04DDDTLDB0041KA
|
80 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 8,400 |
|
| 8 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
04DDDTSNB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 8,400 |
|
| 9 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
04DDDTVCB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 8,400 |
|
| 10 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
04DDDTTEB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 21,000 |
|
| 11 | Video, clip về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
04GDDUKKB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 12 | Video, clip Yêu lao động |
04GDDULDB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 13 | Video, clip Tôn trọng tài sản của người khác |
04GDDUNKB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 14 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam (Dành cho Tiểu học) |
15DDLBDNB0041KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 56,900 |
|
| 15 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
15DDLBDNB0141KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 56,900 |
|
| 16 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
15DDLBDTB0041KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 56,900 |
|
| 17 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
04HDLTBBB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 30,400 |
|
| 18 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
04GDLTSHB0041KA
|
10 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 27,100 |
|
| 19 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
04HDLTMTB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 30,400 |
|
| 20 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
04HDLTTNB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 22,800 |
|
| 21 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
04GDLTCTB0041KA
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 54,200 |
|
| 22 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
04GDLTNBB0041KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 27,100 |
|
| 23 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
04DDLBDBB0041KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 56,900 |
|
| 24 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
04DLSTDHB0041KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 56,900 |
|
| 25 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
04DDLBDBB0141KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 56,900 |
|
| 26 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
04DLSTVMB0041KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 56,900 |
|
| 27 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
04DDLBDTB0141KA
|
5 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 56,900 |
|
| 28 | Video/clip: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ |
04GDLUBBB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 29 | Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng |
04GDLUSHB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 30 | Video/clip: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung |
04GDLUMTB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 31 | Video/clip: Danh lam thắng cảnh ở cố đô Huế |
04GDLUCDB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 32 | Video/clip: Lễ hội cồng chiêng |
04GDLUCCB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 33 | Video/clip: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
04GDLUNNB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 34 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
04GCNTCCB0041KA
|
10 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 27,100 |
|
| 35 | Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
04DCNULRB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 340,000 |
|
| 36 | Nấm thể thao |
17DNAMTT00021KA
|
20 | Chiếc | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 15,000 |
|
| 37 | Bơm |
17DBOM0000021KB
|
1 | Chiếc | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 345,000 |
|
| 38 | Quả cầu đá |
17DQCDATD0021KB
|
100 | Quả | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 21,000 |
|
| 39 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
04DKHTHNB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 31,300 |
|
| 40 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
04HKHTVMB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 10,500 |
|
| 41 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
04HKHTDKB0041KA
|
60 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 30,600 |
|
| 42 | Tháp dinh dưỡng |
04GKHTDDB0041KA
|
10 | Tờ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 27,100 |
|
| 43 | Xử lí nước cấp cho sinh hoạt |
04GKHUKHB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 340,000 |
|
| 44 | Hộp đối lưu |
04DKHHDL00021HA
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 629,000 |
|
| 45 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
04DKHSC000021HA
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 189,000 |
|
| 46 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
04DKHVTAS0021HA
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 249,000 |
|
| 47 | Nhiệt kế |
14HHONKRU0022KA
|
5 | Cái | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Trung Quốc | 25,000 |
|
| 48 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
16DNHKEDTU022KA
|
5 | Cái | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Trung Quốc | 125,000 |
|
| 49 | Kính lúp |
16DKINHL75022KA
|
10 | Chiếc | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 25,000 |
|
| 50 | Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
04GHDUXHB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 51 | Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng |
04GHDUCCB0041KC
|
5 | Bộ | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 170,000 |
|
| 52 | Bảng nhóm |
15HBNHOM00031BA
|
25 | Chiếc | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 39,000 |
|
| 53 | Bảng phụ |
15GBPHU000031BA
|
10 | Chiếc | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 88,000 |
|
| 54 | Nam châm |
15DNAMC320022KB
|
100 | Chiếc | THEO TIÊU CHUẨN CỦA NHÀ SẢN XUẤT | Việt Nam | 4,000 |
|