Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700897967 | 2700897967 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ NGỌC HỮU |
221.360.000 VND | 221.360.000 VND | 10 day | 25/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Truyện dân gian |
3 | Bộ | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tác giả Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh |
3 | Bộ | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tác giả Tố Hữu |
3 | Bộ | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tác giả Nguyễn Tuân |
3 | Bộ | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên
(Video/Clip/Phim-Tư liệu dạy học điện tử) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
8 | Bộ | VIỆT NAM | 639,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phần mềm toán học - Hình học và đo lường |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phần mềm toán học - Thống kê và xác suất |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 3,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 12,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Học tập tự giác, tích cực |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ứng phó với tâm lí căng thẳng |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phòng chống bạo lực học đường |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Quản lí tiền |
1 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lược đồ thể hiện một số cuộc phát kiến địa lý, thế kỉ XV, XVI |
3 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiểu biểu của Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lược đồ Đông Nam Á và quốc gia ở Đông Nam Á |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 161,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XVI |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Quả địa cầu hành chính |
2 | Quả | VIỆT NAM | 271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Quả địa cầu tự nhiên |
2 | Quả | VIỆT NAM | 271,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | La bàn |
3 | Chiếc | TRUNG QUỐC | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hộp quặng và khoáng sản chính ở Việt Nam |
2 | Hộp | VIỆT NAM | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | Chiếc | VIỆT NAM | 13,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bản đồ các nước châu Âu |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bản đồ tự nhiên châu Âu |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bản đồ các nước châu Á |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bản đồ tự nhiên châu Á |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bản đồ các nước châu Phi |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bản đồ các nước châu Mỹ |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bản đồ tự nhiên châu Mỹ |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bản đồ các nước châu Phi |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bản đồ tự nhiên châu Phi |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bản đồ các nước châu Đại Dương |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bản đồ tự nhiên châu Đại Dương |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bản đồ tự nhiên châu Nam Cực |
2 | Tờ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Biến áp nguồn |
4 | Cái | VIỆT NAM | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ giá thí nghiệm |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
1 | Cáị | VIỆT NAM | 1,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bảng thép |
2 | Cái | VIỆT NAM | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Quả kim loại |
2 | Hộp | VIỆT NAM | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đồng hồ đo điện đa năng |
2 | Cái | VIỆT NAM | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây nối |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dây điện trở |
4 | Dây | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giá quang học |
1 | Cái | VIỆT NAM | 504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy phát âm tần |
1 | Cái | VIỆT NAM | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cổng quang |
4 | Cái | VIỆT NAM | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Cái | VIỆT NAM | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nguồn sáng |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đèn cồn |
7 | Cái | VIỆT NAM | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giá đỡ ống nghiệm |
7 | Cái | VIỆT NAM | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kẹp ống nghiệm |
14 | Cái | VIỆT NAM | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kính bảo hộ |
41 | Cái | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cái | VIỆT NAM | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ống nghiệm |
50 | Cái | TRUNG QUỐC | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ống đong hình trụ 100 ml |
7 | Cái | TRUNG QUỐC | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bình tam giác 250ml |
7 | Cái | TRUNG QUỐC | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bình tam giác 100ml |
7 | Cái | TRUNG QUỐC | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
7 | Bộ | TRUNG QUỐC | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ thí nghiệm từ phổ |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo năng lượng nhiệt |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo chiều dài thời gian, khối lượng, nhiệt độ |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng sánh sáng |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
7 | Bộ | TRUNG QUỐC | 136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thìa xúc hóa chất |
7 | Cái | TRUNG QUỐC | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đũa thủy tinh |
7 | Cái | TRUNG QUỐC | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
7 | Cái | TRUNG QUỐC | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cân điện tử |
2 | Cái | TRUNG QUỐC | 403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Giấy lọc |
7 | Hộp | TRUNG QUỐC | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nhiệt kế y tế |
7 | Cái | VIỆT NAM | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kính hiển vi |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Iodine (I2) - 5gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dung dịch nước bromine (Bn2) - 50ml |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bột sắt - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Zn (viên) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Sodium (Na) - 50gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đá vôi cục - 50gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
1 | Chai | VIỆT NAM | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cồn đốt - 2000ml |
1 | Chai | VIỆT NAM | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Nước cất - 1000ml |
1 | Chai | VIỆT NAM | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Al (Bột) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
1 | Chai | TRUNG QUỐC | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (Theo tên quốc tế) |
2 | Cái | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thiết bị “bắn tốc độ” |
2 | Cái | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tranh mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Từ trường của Trái Đất |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Trao đồi chất ở động vật |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Vận chuyển các chất ở người |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Video mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Video mô tả độ cao và tần số âm thanh |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Video/phần mềm 3D mô phỏng cách âm thanh truyền đi trong các môi truờng khác nhau. |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 721,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Video/phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 721,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Video/phần mềm 3D mô phỏng từ trường Trái Đất |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 721,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Video/phần mềm 3D từ phổ, đường sức từ của nam châm |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 721,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Video/phần mềm 3D mô phỏng con đường trao đổi nước ở thực vật |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 721,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ dụng cụ điện |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 1,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Vai trò và đặc điểm chung của nhà ở (Tranh ảnh) |
1 | Tờ | VIỆT NAM | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Kiến trúc nhà ở Việt Nam (Tranh ảnh) |
1 | Tờ | VIỆT NAM | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Xây dựng nhà ở (Tranh ảnh) |
1 | Tờ | VIỆT NAM | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Ngôi nhà thông minh (Tranh ảnh) |
1 | Tờ | VIỆT NAM | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Cột bóng rổ |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 18,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Cột và lưới bóng chuyền |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Cái | VIỆT NAM | 431,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Biển lật số |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Nấm thể thao |
20 | Cái | VIỆT NAM | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Xà đơn |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 5,390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Xà kép |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 8,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Trống nhỏ |
5 | Bộ | VIỆT NAM | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Song loan |
10 | Cái | VIỆT NAM | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Thanh phách |
20 | Cặp | VIỆT NAM | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Triangle |
5 | Bộ | VIỆT NAM | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Kèn phím |
10 | Cái | VIỆT NAM | 691,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Sáo Recorder |
25 | Cái | VIỆT NAM | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bộ mẫu vẽ (các hình khối cơ bản) |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
10 | Cái | VIỆT NAM | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bảng vẽ |
41 | Cái | VIỆT NAM | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bảng pha màu |
41 | Cái | VIỆT NAM | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bộ thẻ về thiên tai, biển đổi khí hậu |
8 | Bộ | VIỆT NAM | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ tranh về các hoạt động thiện nguyện, nhân đạo |
8 | Bộ | VIỆT NAM | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
8 | Bộ | VIỆT NAM | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bảng nhóm |
16 | Chiếc | VIỆT NAM | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Nam châm |
280 | Cái | VIỆT NAM | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Nẹp treo tranh |
20 | Cái | VIỆT NAM | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Kính lúp cầm tay |
7 | Cái | VIỆT NAM | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |