Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700897967 | 2700897967 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ NGỌC HỮU |
221.768.000 VND | 194.553.000 VND | 10 day | 25/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam châm |
40 | Chiếc | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Loa cầm tay |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 1,617,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy chiếu vật thể |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 10,241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy ảnh (hoặc máy quay) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 16,974,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
5 | Tờ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị đo tốc độ |
7 | Bộ | Việt Nam | 655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
7 | Bộ | Việt Nam | 756,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
7 | Bộ | Việt Nam | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
7 | Bộ | Việt Nam | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
7 | Bộ | Việt Nam | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ thí nghiệm từ phổ |
7 | Bộ | Việt Nam | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
7 | Bộ | Việt Nam | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
7 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
7 | Bộ | Việt Nam | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
7 | Bộ | Việt Nam | 655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biến áp nguồn 3-24 V |
7 | Cái | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ giá thí nghiệm |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,092,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
3 | Cái | Việt Nam | 1,176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kính lúp |
8 | Cái | Việt Nam | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bảng thép |
7 | Cái | Việt Nam | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Quả kim loại |
3 | Hộp | Việt Nam | 244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đồng hồ đo điện đa năng |
6 | Cái | Việt Nam | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây nối |
7 | Bộ | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây điện trở |
7 | Dây | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giá quang học |
2 | Cái | Việt Nam | 504,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy phát âm tần |
2 | Cái | Việt Nam | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cổng quang |
4 | Cái | Việt Nam | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Cái | Việt Nam | 20,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cảm biến điện thế |
2 | Cái | Việt Nam | 3,024,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cảm biến dòng điện |
2 | Cái | Việt Nam | 5,292,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cảm biến nhiệt độ |
2 | Cái | Việt Nam | 2,436,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đồng hồ bấm giây 10 lad |
2 | Cái | Việt Nam | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ lực kế |
7 | Bộ | Việt Nam | 151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cốc đốt |
7 | Cái | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ thanh nam châm |
7 | Cái | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Biến trở con chạy |
7 | Cái | Việt Nam | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ampe kế một chiều |
7 | Cái | Việt Nam | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vôn kế một chiều |
7 | Cái | Việt Nam | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Nguồn sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bút thử điện thông mạch |
7 | Cái | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Nhiệt kế (lỏng) |
7 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thấu kính hội tụ |
7 | Cái | Việt Nam | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thấu kính phân kì |
7 | Cái | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đèn cồn |
7 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lưới thép tản nhiệt |
7 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kính bảo hộ |
45 | Cái | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cối | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bình chia độ |
7 | Cái | Trung Quốc | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cốc thủy tinh 100 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chậu thủy tinh |
4 | Cái | Trung Quốc | 109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống nghiệm Φ16mm |
50 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống đong hình trụ 100 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bình tam giác 250ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bình tam giác 100ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
7 | Bộ | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
7 | Bộ | Trung Quốc | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt (gồm: 01 Lọ màu nâu và 04 lọ màu trắng) |
7 | Bộ | Trung Quốc | 136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thìa xúc hóa chất |
7 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đũa thủy tinh |
7 | Cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
7 | Cái | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cân điện tử 240g |
2 | Cái | Trung Quốc | 403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nhiệt kế y tế |
7 | Cái | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Kính hiển vi |
3 | Cái | Trung Quốc | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kẹp ống nghiệm gỗ |
14 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bột lưu huỳnh (S) - 100gr |
4 | chai | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Iodine (I2) - 5gr |
4 | chai | Trung Quốc | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dung dịch nước bromine (Bn2) - 50ml |
4 | chai | Trung Quốc | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đồng phoi bào (Cu) - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bột sắt - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đinh sắt (Fe) - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Zn (viên) - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sodium (Na) - 50gr |
3 | chai | Trung Quốc | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Magnesium (Mg) dạng mảnh - 50gr |
3 | chai | Trung Quốc | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cuper (II) oxide (CuO) - 50gr |
3 | chai | Trung Quốc | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đá vôi cục - 50gr |
3 | chai | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Manganese (II) oxide (MnO2) - 10gr |
3 | chai | Trung Quốc | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sodium hydroxide (NaOH) - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Copper sulfate (CuSO4) - 50gr |
4 | chai | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Hydrochloric acid (HCl) 37% - 500ml |
4 | chai | Trung Quốc | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
4 | chai | Trung Quốc | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc - 200ml |
4 | chai | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn - 10gr |
3 | chai | Trung Quốc | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Barichloride (BaCl2) rắn - 10gr |
3 | chai | Trung Quốc | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch - 200ml |
3 | chai | Trung Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Silve nitrate (AgNO3) - 200ml |
3 | chai | Trung Quốc | 218,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) - 200ml |
3 | chai | Trung Quốc | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nến (Parafin) rắn - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Giấy phenolphthalein - 02 hộp |
3 | hộp | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dung dịch phenolphthalein - 200ml |
3 | chai | Trung Quốc | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nước oxi già y tế (3%) - 200ml |
3 | chai | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cồn đốt - 2000ml |
3 | chai | Việt Nam | 202,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nước cất - 1000ml |
3 | chai | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Al (Bột) - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Kali permanganat (KMnO4) - 50gr |
3 | chai | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Kali chlorrat (KClO3) - 50gr |
3 | chai | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Calcium oxide (CaO) - 100gr |
3 | chai | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Phần mềm mô phỏng 3D về mô hình nguyên tử của Rutherford-Bohr |
2 | Bộ | Việt Nam | 567,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đồng hồ bấm giây 10 lap |
2 | Chiếc | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Còi nhựa |
6 | Chiếc | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Biển lật số |
2 | Bộ | Việt Nam | 546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Nấm thể thao |
40 | Chiếc | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Dây kéo co 20m |
2 | Cuộn | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bells Íntrument (Chuông) |
5 | Cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Maracas |
5 | Cặp | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đèn chiếu sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bục, bệ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
46 | Cái | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bảng vẽ |
7 | Cái | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |