Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102394339 |
TRANG AN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
7.068.168.000 VND | 7.068.168.000 VND | 60 day | 31/10/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107029410 | THANG LONG CONSULTANCY TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | According to Notice No. 29/TB-CDDLNT signed on October 30, 2023 of Nha Trang Tourism College attached. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ lọ đặt bàn khách |
40 | Bộ | Việt Nam/ Long Phương | 475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khay hình tròn |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/KT 350 | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khay hình chữ nhật |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/KCN 46 | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khăn lót khay hình chữ nhật. |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ KL 46 | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Khăn lót khay hình tròn |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ KL350 | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Khăn ăn |
100 | Chiếc | Việt Nam/ Hanvico | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Khăn phục vụ |
30 | Chiếc | Việt Nam/ Hanvico | 109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dụng cụ mở rượu |
24 | Chiếc | Mỹ/ Franmara/ 5411 | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Xô ngâm rượu |
10 | Chiếc | Việt nam/ Thiên Phú/ BX025 | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thìa, dĩa phục vụ |
20 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú/ BTD | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Kẹp gắp |
20 | Bộ | Trung Quốc/ East 611601 | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ly các loại |
19 | Bộ | Trung Quốc/Đài Loan/ Thái Lan/ Đức/ Italia | 9,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lót ly |
100 | Chiếc | Việt Nam / Hưng Hoà An/ LL08 | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bình đựng nước |
12 | Chiếc | Italia/ Bormioli Rocco Ypsilon 125001 | 347,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy xay sinh tố |
2 | Chiếc | Malaysia/ Berjaya/ BJY-CB2L-A | 6,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy vắt cam |
4 | Chiếc | Trung Quốc/ SOKANY/ JE-651E | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bếp hâm nóng cà phê |
6 | Chiếc | Trung Quốc/ Berjaya/ BJY-CW2W | 3,435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bát tô |
36 | Chiếc | Việt Nam/ Long Phương | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Muôi múc canh |
36 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/MC 16 | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Kẹp gắp |
24 | Bộ | Trung Quốc/ East 613501 | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Xúc đá |
10 | Chiếc | Trung Quốc/ East 181103 | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn tròn chân và mặt gấp gọn |
20 | Chiếc | Việt Nam/ TACO T140 | 4,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Khăn trải bàn tròn |
20 | Chiếc | Việt Nam/ HANVICO | 1,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghế ăn chân gấp |
200 | Cái | Việt Nam/ The One G0398 | 625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bọc ghế + nơ ghế |
20 | Bộ | Việt Nam/ HANVICO | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rèm quây chân bàn |
8 | Chiếc | Việt Nam/ HANVICO | 3,415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hoa trang trí |
8 | Bộ | Việt Nam/ TACO | 1,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bảng lật |
6 | Chiếc | Việt Nam/ Tân Hà /BL120 | 3,535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bảng di động |
6 | Chiếc | Việt Nam/ Tân Hà BDĐ240 | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy làm lạnh nước trái cây |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ DONPER/ LP8x4 | 24,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ấm đun nước |
4 | Chiếc | Trung Quốc/ Cecotec ThermoSense 270 | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thớt |
12 | Bộ | Việt Nam/ Hưng Hòa An/T 30 | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dao thái thịt |
12 | Bộ | Asia / Dexter Russell P94806 | 1,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bình lắc tiêu chuẩn (standard sharker) |
12 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú/BL750 | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thìa cà phê nhỏ |
60 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/TCF 11 | 18,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thìa cà phê lớn |
60 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/TCF16 | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dụng cụ lọc trà |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/LT | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chày bar |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/CB | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình lắc Boston (Boston sharker) |
24 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú/BL | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đong rượu (Zigger) |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ĐR | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lược đá (Strainer) |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/LĐ | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bình thở rượu (Decanter) |
12 | Chiếc | Trung quốc/ Kay KY9028 | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thìa khuấy to (Barspoons) |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ TKT | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thìa khuấy nhỏ (Barspoons) |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ TKN | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chặn rượu đa năng |
12 | Bộ | Trung quốc/ ZHIAI | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dụng cụ ép chanh |
12 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ DCEC | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bình xịt kem tươi |
5 | Chiếc | Đài Loan/ MOSA 1L | 2,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bình đựng nước |
12 | Chiếc | Trung Quốc/ YM5070 | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dụng cụ đựng nguyên liệu |
12 | Bộ | Trung Quốc/ Garnish Tray DC3109 | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hộp đựng muối viền ly |
4 | Bộ | Việt Nam / MICA PL12 | 370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dụng cụ tạo bọt sữa |
4 | Chiếc | Đức/ Roesle 12961 | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ca đánh sữa |
10 | Chiếc | Việt Nam/ Delicio 400 | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ dao chuyên dụng |
3 | Bộ | Đài loan/ Mercer Culinary/ M21800 | 12,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy tính bộ + màn hình |
100 | Bộ | Việt Nam / TAC PC21XXF1 | 15,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tổ hợp tai nghe + Micro phone có dây |
80 | Bộ | Trung Quốc/ Logitech H390 | 780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | ổn áp 30KVA |
2 | Chiếc | Việt Nam/ LIOA DRI - 30000 | 27,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy soi tiền |
1 | Cái | Trung Quốc/ Oudis/ HT – 106 | 6,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy in màu |
1 | Cái | Trung Quốc/ HP/ Pro M454DN | 23,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ Micro cài áo không dây (02 micro) |
2 | Bộ | Trung Quốc/ Rode/ Wireless GO II | 8,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy tính xách tay dùng giảng dạy |
1 | Chiếc | Mỹ/ Apple/ MacBook Pro M2 | 58,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chuột không dây |
1 | Chiếc | Mỹ/ Apple/ Magic Mouse MK2E3 | 2,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Máy cà thẻ thanh toán. |
1 | Bộ | Trung Quốc/ Telepo/ Tps320, TPS900 | 21,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Máy mã hóa thẻ khóa khách sạn |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ ADEL/ RF-8 | 10,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mẫu bảng giá ngoại tệ |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Bảo Nam/VP3727 | 9,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mẫu các loại thẻ thanh toán |
1 | Bộ | Việt Nam/ TBHP | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Biển ngoại tệ điện tử |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Bảo Nam/VP3727 | 9,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Máy cà thẻ thanh toán |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Telepo/ TPS900 | 13,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy nạp thẻ khóa từ |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ ADEL/ RF-8 | 10,735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Máy hủy tài liệu |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ MAGITECH/ DM-300C | 9,605,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Máy đánh giầy |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Apus/ A2 Pro | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bảng thông báo các loại thẻ thanh toán được chấp nhận |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Bảo Nam/ MB 294 | 8,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Biển niêm yết giá buồng |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Bảo Nam/ MB 294 | 8,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Vali Hành lý |
2 | Bộ | Trung Quốc/ Roncato Evolution | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lưới bọc hành lý |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Sunrise/ W-1 | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mẫu thẻ thanh toán |
7 | Bộ | Việt Nam/ TBHP | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Các loại đèn |
2 | Bộ | Việt Nam/ I'FURNI/ SN-S5350/ DD3080 | 6,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ mắc áo |
3 | Bộ | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ BMA | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Khay hóa chất |
4 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ KHAYCN01 | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Khay đựng trà/cà phê |
3 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ KHAYCT01 | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Máy quét (Scanner) |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Kodak /S2060W | 57,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Giá để chìa khóa |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Barska/ CB12482 | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chìa khóa |
1 | Bộ | Việt Nam/ Việt Tiệp | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy cà thẻ thanh toán. |
1 | Bộ | Trung Quốc/ Telepo/ Tps320, TPS900 | 21,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Máy mã hóa thẻ khóa khách sạn |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ ADEL/ RF-8 | 10,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Mẫu bảng giá ngoại tệ |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Bảo Nam/ VP3727 | 9,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Giá để tờ rơi, tập gấp, danh thiếp |
1 | Chiếc | Việt Nam/ Kingstar | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mẫu các loại thẻ thanh toán |
4 | Bộ | Việt Nam/ TBHP | 760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Đèn bàn |
1 | Chiếc | Việt Nam/ I'FURNI/ SN-S5350 | 1,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đèn đứng |
1 | Chiếc | Việt Nam/ I'FURNI/ DD3080 | 2,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Móc treo quần áo |
10 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ BMA | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Hộp đựng dụng cụ vệ sinh (caddy) |
4 | Chiếc | Việt Nam/ Hưng Hòa An/ HVS | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy chiếu (Projector) + Màn chiếu điện treo tường |
1 | Bộ | Trung Quốc/ INFOCUS IN1034, Dalite/ P96ES | 30,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tủ đông 4 cánh |
3 | Chiếc | Trung Quốc/ MASTERCOOL- Anh/ CP-1404 HSD-GN | 72,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tủ mát 4 cánh |
3 | Chiếc | Trung Quốc/ MASTERCOOL - Anh / CN-1404 HSD-GN | 66,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Máy xay đa năng |
3 | Chiếc | Malaysia/ Berjaya/ BJY-CB2L-A | 6,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Máy xay sinh tố |
7 | Chiếc | Trung Quốc/ Hafele/ BR230-19E00 | 5,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Máy đánh trứng cầm tay |
6 | Chiếc | EU/ Bosch/ MFQ40302 | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nồi hầm đa năng |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ KALITE/ KL-636 | 3,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ nồi lẩu (bếp từ + nồi) |
10 | Bộ | Trung Quốc/ EAST/ 225706 | 3,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bàn lạnh |
1 | Chiếc | Malaysia/ Berjaya/ B2D-C5-7-SM | 36,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ khay |
6 | Bộ | Việt Nam | 1,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Khay nướng |
10 | Chiếc | Trung Quốc/ Sanneng/ SN1050 | 535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Khuôn nướng hình chữ nhật |
7 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ KN 20 | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đèn khò |
6 | Chiếc | Trung Quốc/ Yato /YT-6700 | 2,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Nồi sốt cao |
6 | Chiếc | Trung Quốc/ East /101605 | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Nồi kho tộ |
36 | Chiếc | Việt Nam/ Ecoramic/ Bling EBP-20IH | 635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ dụng cụ cầm tay |
60 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc | 7,335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ dao |
36 | Bộ | Nhật Bản, Việt Nam, Đài Loan, Trung Quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ rổ rá |
10 | Bộ | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ âu inox |
7 | Bộ | Việt Nam/ Tithafac | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ trình bày, kiểm tra đánh giá sản phẩm |
10 | Bộ | Trung quốc/ Đài Loan/ Thái Lan/ Việt Nam | 8,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Găng tay sợi chống nóng |
6 | Đôi | Trung Quốc/ Safemitt 17 | 928,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Máy xay đa năng |
6 | Chiếc | Malaysia/ Berjaya/ BJY-CB2L-A | 6,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Máy đánh Bột |
6 | Chiếc | Malaysia/ Berjaya BJY - BM5 | 13,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Máy ép chậm |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ Juicer/ WF -A3000 | 7,790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Máy đánh trứng cầm tay |
6 | Chiếc | EU/ Bosch/ MFQ40302 | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Máy làm kem |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Venus VSC330L | 84,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm |
1 | Chiếc | Trung Quốc/ Lutron/ SP-82RH | 3,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bàn lạnh |
2 | Chiếc | Malaysia/ Berjaya/ B2D-C5-7-SM | 36,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Hộp đựng dụng cụ (dao, kéo) |
8 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú/ HDK 25 | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bàn sơ chế inox |
6 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ BSC 200 | 11,335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bàn sơ chế |
3 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ BSC MĐ 150 | 22,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Giá đựng thớt |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ GĐT 150 | 8,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Chạn bát |
5 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ CB 150 | 30,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ khay |
6 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú/ | 1,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Khay nướng |
10 | Chiếc | Trung Quốc/ Sanneng SN1050 | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Khay sóng nướng bánh mì |
7 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ KNBM | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Khuôn nướng hình chữ nhật |
7 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ KNCN | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ khuôn bánh gatô |
7 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú/ KB GT | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Khuôn bánh Katka |
7 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú/ KB KT | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ khuôn bánh tart |
7 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ khuôn dập hình |
7 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú T5705 | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Khuôn bánh mỳ gối |
7 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú 5709 | 338,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Khuôn bánh muffin |
7 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú T5719 | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ tạo hình socola |
7 | Bộ | Việt Nam/ Thiên Phú T5723 | 1,065,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ tạo hình Mousse |
7 | Bộ | Việt Nam/ Thiên phú/ DC111000073 | 570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ thớt đế Pizza |
7 | Bộ | Việt Nam/ Hưng Hòa An | 630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bàn xoay bánh ga tô |
7 | Bộ | Trung Quốc/ East | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Dụng cụ trét kem và chà láng bề mặt. |
7 | Chiếc | Trung Quốc/ East | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ xoong (Mỗi Bộ bao gồm: Loại 5 lít, Loại 3 lít, Loại 2 lít) |
7 | Bộ | Đức/ Silit/ Achat 03 | 5,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đèn khò |
4 | Chiếc | Trung Quốc/ Yato / YT-6700 | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Nồi hấp lớn |
6 | Chiếc | Việt Nam/ Nồi phở Sài Gòn NH-D400-2TL | 16,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Nồi hấp nhỏ |
6 | Chiếc | Việt Nam/ Nồi phở Sài Gòn NH-D400-2TN | 14,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Nồi sốt cao |
6 | Chiếc | Trung Quốc/ East /101605 | 5,085,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ chảo |
7 | Bộ | Đức/ Elo/ PURE / Mỹ/ Lodge | 9,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Xẻng lấy bánh |
4 | Chiếc | Đức/ WMF Nuova Lasagna Server Length, 35 cm | 1,905,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ dao |
6 | Bộ | Asia/ Trung Quốc/ Đài Loan/ Thái Lan | 8,820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ rổ rá |
6 | Bộ | Việt Nam/ Tithafac | 1,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ âu inox |
6 | Bộ | Việt Nam/ Tithafac | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cân điện tử |
7 | Chiếc | Trung Quốc/ Weiheng Digi WH- B20 | 940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bộ trình bày, kiểm tra đánh giá sản phẩm |
10 | Bộ | Trung Quốc/ Đài Loan/ Việt Nam/ Thái Lan | 4,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Găng tay sợi chống nóng |
10 | Đôi | Trung Quốc/ Safemitt 17 | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Găng tay chống cắt |
10 | Đôi | Trung Quốc/ Kevla GCC-01 | 635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bảng Flip chart |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Tân Hà FLIPCHART Pro | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Máy hút bụi |
2 | Chiếc | Trung Quốc/ HiClean HC80 | 5,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Máy sấy dụng cụ |
2 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ TS1-1000 | 14,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Máy rửa bát, đĩa công nghiệp |
2 | Chiếc | Hàn Quốc/ Dolphin DRC-1E | 289,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phần mềm quản lý nhà hàng |
1 | Bộ | Việt Nam /SAPO FNT Pro | 30,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Máy chiếu (Projector) + Màn chiếu điện treo tường |
2 | Bộ | Trung Quốc/ INFOCUS IN1034, Dalite/ P96ES | 30,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Xe đẩy dụng cụ |
5 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ XĐ03 | 4,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Xe đẩy phục vụ |
5 | Chiếc | Việt Nam/ Thiên Phú/ XĐ04 | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ đồ ăn Âu |
37 | Bộ | Việt Nam/ Long Phương / Thiên Phú | 19,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ đồ ăn Á |
40 | Bộ | Việt Nam/ Long Phương | 3,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |