Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105390999 | 0105390999 |
Nguyễn Thị Minh Hiền |
1.120.660.000 VND | 1.120.660.000 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây chão Φ27 |
450 | Kg | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dây chão Φ16 |
200 | Kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bạt dứa 2 mặt |
1000 | M2 | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bạt rằn ri |
1000 | M2 | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây điện 2x1,5 |
1000 | M | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây điện 2x2,5 |
500 | M | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây điện 2x4 |
500 | M | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơn xanh cỏ úa 3kg/hộp |
63 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sơn xanh dưa hấu 3kg/hộp |
60 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sơn chống rỉ 3 kg/hộp |
40 | Hộp | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sơn vàng 3 kg/hộp |
60 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sơn trắng 3 kg/hộp |
60 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sơn đỏ 3 kg/hộp |
40 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sơn đen 3 kg/hộp |
40 | Hộp | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây gai (hàng gia công) |
200 | Kg | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây nilong Φ10 |
50 | Kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ủng cao su |
250 | Đôi | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Gang tay cao su |
500 | Đôi | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kính bảo hộ (hàng gia công) |
150 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Gang tay vải (hàng gia công) |
300 | Đôi | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đệm amiang 1,5 ly |
50 | m2 | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy giáp mịn |
35 | Cuộn | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chổi sơn bản 7cm (hàng gia công) |
100 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Keo Con Voi 502 |
20 | Lọ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cờ đuôi nheo đỏ (cán tre Φ10x40 cm) |
800 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cờ đuôi nheo trắng (cán tre Φ10x40 cm) |
800 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vở học sinh 72 trg |
18000 | Quyển | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy kẻ ngang 72 trg |
6000 | Tập | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giấy |
1300 | Tờ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sổ bìa cứng A4 160trg |
1300 | Quyển | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bút dạ 12 màu |
1300 | Hộp | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bút chì đen |
1300 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bút bi g |
6000 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bút xóa |
1300 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thước kẻ 30cm |
1300 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thước kẻ 50cm |
200 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ê ke |
1300 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Compa sắt |
1300 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tẩy |
1300 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cặp 12 ngăn |
1300 | Cái | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Căp |
300 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Pin đại |
500 | Đôi | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Pin trung |
200 | Đôi | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phấn trắng |
400 | Hộp | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phấn màu |
100 | Hộp | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hồ dán |
1300 | Lọ | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cặp 3 dây |
1300 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Băng dính lụa |
200 | Cuộn | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Băng dính trắng |
200 | Cuộn | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kéo cắt giấy |
200 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dao dọc giấy |
200 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàn ghim nhỏ |
200 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn ghim |
200 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bút viết bảng |
400 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cặp hộp nhựa 20cm |
200 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Túi My clear |
1500 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thẻ đeo ngực |
1300 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bút bi nước |
500 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giấy A4 |
1000 | Ram | Indo | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Giấy A3 |
600 | Ram | Indo | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Giấy A4 |
1000 | Ram | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bìa xanh A4 |
550 | Ram | Thái Lan | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bìa xanh A3 |
300 | Ram | Thái Lan | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mực in |
350 | Lọ | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mực Pho tô |
100 | Gói | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |