Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000029144 | 8437996481-001 |
Bùi Viết Cường |
1.498.686.000 VND | 1.498.686.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây chão Φ27 Asia Dragon |
500 | Kg | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dây chão Φ16 Asia Dragon |
300 | Kg | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bạt dứa 2 mặt Kim Long |
1000 | M2 | Việt Nam | 29,671 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bạt rằn ri |
1000 | M2 | Việt Nam | 74,671 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây điện 2x1,5 Trần Phú |
1000 | M | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây điện 2x2,5 Trần Phú |
800 | M | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây điện 2x4 Trần Phú |
500 | M | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơn xanh cỏ úa Đại Bàng 3kg/hộp |
90 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sơn xanh dưa hấu Đại Bàng 3kg/hộp |
90 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sơn chống rỉ Đại Bàng 3 kg/hộp |
70 | Hộp | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sơn vàng Đại Bàn 3 kg/hộp |
70 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sơn trắng Đại Bàng 3 kg/hộp |
70 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sơn đỏ Đại Bàng 3 kg/hộp |
60 | Hộp | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sơn đen Đại Bàng 3 kg/hộp |
60 | Hộp | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây gai |
240 | Kg | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây nilong Φ10 |
100 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ủng cao su Việt Nam |
250 | Đôi | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Gang tay cao su Hướng Dương |
600 | Đôi | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kính bảo hộ |
150 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Gang tay vải |
500 | Đôi | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đệm amiang TQT Tech 1,5 ly |
50 | m2 | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây thép mạ 1ly |
200 | Kg | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây thép mạ 3 ly |
200 | Kg | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dây thép gai Nam Đinh |
2000 | Kg | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy giáp mịn Kovax |
35 | Cuộn | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chổi sơn bản 7cm |
200 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vở học sinh 96 trang Hồng Hà |
15000 | Quyển | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giấy tập kẻ ngang(Bãi Bằng) |
6000 | Tập | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giấy roky Bãi Bằng |
1500 | Tờ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sổ bìa cứng A4 240 trang Hải Tiến |
1500 | Quyển | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bút dạ 12 màu Hồng Hà |
1300 | Hộp | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bút chì đen Hồng Hà |
1500 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bút bi Thiên Long |
6000 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bút xóa Thiên Long |
1300 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thước kẻ 30cm Hồng Hà |
1300 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thước kẻ 50cm Hồng Hà |
200 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ê ke Hồng Hà |
1300 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Compa sắt Hồng Hà |
1300 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tẩy Hồng Hà |
1300 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cặp 12 ngăn Thiên Long |
1300 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Căp Hoàng Hà 1912 |
250 | Cái | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Pin đại Con Thỏ |
600 | Đôi | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Pin trung Panasonic |
400 | Đôi | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phấn trắng Mic |
500 | Hộp | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phấn màu Mic |
200 | Hộp | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hồ dán Mic |
1500 | Lọ | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cặp 3 dây Hải Yến |
1500 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Băng dính lụa Mickey |
300 | Cuộn | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Băng dính trắng Mickey |
250 | Cuộn | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kéo cắt giấy Deli |
220 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dao dọc giấy Deli |
220 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàn ghim nhỏ 229 |
250 | Cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn ghim KW-triO |
250 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bút viết bảng Thiên Long |
600 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cặp hộp nhựa 20cm Hồng Hà |
120 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Túi My clear |
1200 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thẻ đeo ngực Hồng Hà |
1500 | Cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bút bi nước Thiên Long |
800 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giấy A4 Plus |
900 | Ram | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Giấy A3 Plus |
800 | Ram | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Giấy A4 Pagi |
900 | Ram | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bìa xanh A4 Thailan |
600 | Ram | Thái Lan | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bìa xanh A3 Thailan |
350 | Ram | Thái Lan | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mực in Canon |
400 | Lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mực Photo Ricoh |
130 | Gói | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Keo Con Voi 502 |
120 | Lọ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cờ đuôi nheo đỏ (cán tre Φ10x40 cm) |
800 | Cái | Việt Nam | 9,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cờ đuôi nheo trắng (cán tre Φ10x40 cm) |
800 | Cái | Việt Nam | 9,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |