Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102007477 | Liên danh nhà thầu Thành Long – Thái Dương – Thái Phú |
THANH LONG TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
8.338.618.600 VND | 8.338.618.600 VND | |||
| 2 | vn0101837789 | Liên danh nhà thầu Thành Long – Thái Dương – Thái Phú |
THAI DUONG HEALTH SOLUTION COMPANY LIMITED |
8.338.618.600 VND | 8.338.618.600 VND | |||
| 3 | vn0102398340 | Liên danh nhà thầu Thành Long – Thái Dương – Thái Phú |
thai phu medical equipment Joint Stock Company |
8.338.618.600 VND | 8.338.618.600 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | THANH LONG TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | THAI DUONG HEALTH SOLUTION COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| 3 | thai phu medical equipment Joint Stock Company | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoá chất ly giải dùng để phân tích số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu ái kiềm, số lượng và tỉ lệ phần trăm tế bào hồng cầu nhân |
39 | Hộp | Singapore | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất ly giải dùng phân tích các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
38 | Hộp | Singapore | 10,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hoá chất nhuộm dùng để phân tích số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu ái kiềm, số lượng hồng cầu nhân |
29 | Hộp | Nhật Bản | 8,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
31 | Hộp | Nhật Bản | 40,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất rửa máy huyết học |
43 | Hộp | Nhật Bản | 3,344,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học Mức 1 |
49 | Lọ | Mỹ | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học Mức 2 |
49 | Lọ | Mỹ | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học Mức 3 |
49 | Lọ | Mỹ | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kim hút mẫu bệnh phẩm |
4 | Cái | Nhật Bản | 21,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giỏ nhuộm tiêu bản |
1 | cái | Canada | 928,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bể nhuộm chịu nhiệt |
5 | cái | Canada | 972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Buồng ủ tiêu bản |
1 | cái | Canada | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Pipet đơn kênh điều chỉnh thể tích 1-10µl |
1 | cái | Trung Quốc | 4,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Pipet đơn kênh điều chỉnh thể tích 10-100µl |
1 | cái | Trung Quốc | 4,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Pipet đơn kênh điều chỉnh thể tích 100-1000µl |
1 | cái | Trung Quốc | 4,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đầu côn lọc 0,5-10µl |
20 | Hộp | Trung Quốc | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đầu côn lọc 10-100µl |
20 | Hộp | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đầu côn lọc 100-1000µl |
20 | Hộp | Trung Quốc | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống Eppendorf |
500 | cái | Trung Quốc | 650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cốc đong |
1 | cái | Đức | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lamen |
3000 | cái | Trung Quốc | 1,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lam kính tích điện dương |
1500 | cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bút mỡ |
2 | cái | Nhật Bản | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ kháng thể 2 |
1 | Bộ | Mỹ | 45,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dung dịch bộc lộ 3 trong 1 nồng độ 20X |
1 | Chai | Mỹ | 34,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dung dịch rửa nồng độ 20X |
1 | chai | Mỹ | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kháng thể CK5/6 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kháng thể TTF1 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kháng thể CK7 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kháng thể Napsin A |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kháng thể CDX2 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kháng thể CK20 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kháng thể Synaptophysin |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kháng thể Chromogramin |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kháng thể S100 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kháng thể Desmin |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Kháng thể CD 117 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kháng thể ER |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kháng thể PR |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kháng thể Her-2 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kháng thể Ki-67 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kháng thể Cytokeratin AE1/AE3 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kháng thể CD 3 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kháng thể CD 20 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kháng thể CD 45 |
1 | Lọ | Mỹ | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
40320 | Card | Ấn Độ | 52,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
15528 | Card | Ấn Độ | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp |
4464 | Card | Ấn Độ | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
238 | Card | Ấn Độ | 75,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
91000 | ml | Ấn Độ | 4,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Khay giếng sâu pha loãng |
100 | Khay | Trung Quốc | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dung dịch rửa kim |
20 | chai | Hàn Quốc | 902,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kim hút mẫu |
2 | chiếc | Trung Quốc | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học |
300 | Thùng | Singapore | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Hóa chất ly giải hồng cầu nhằm xác định nồng độ huyết sắc tố |
44 | Hộp | Singapore | 5,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |