Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102982450 | 0102982450 | T-H-T Scientific Technical Materials Services Company Limited |
84.975.000 VND | 45 day | 45 days |
| 1 | Hóa chất KCl |
1049361000
|
6 | 1kg/ Chai | Độ tinh khiết : ≥ 99.5 % | Đức | 806,000 |
|
| 2 | Hóa chất Acetic acid |
1000631000
|
4 | 1 lít/ Chai | Độ tinh khiết: ≥99.8% | Đức | 787,000 |
|
| 3 | Dung dịch Amoniac |
1054321011
|
10 | 1 lít/ Chai | Nồng độ 25-30% | Đức | 427,000 |
|
| 4 | Hóa chất Ethanol |
1009831011
|
5 | 1 lít/ Chai | Độ tinh khiết: ≥99.9% (GC) | Đức | 850,000 |
|
| 5 | Hóa chất HCl |
H/1200/PC15
|
2 | 1 lít/ Chai | Độ tinh khiết 35-38% | Mỹ | 980,000 |
|
| 6 | Hóa chất Boric acid |
1001650500
|
2 | 500g/ Chai | Độ tinh khiết: 99.5 - 100.5 % | Đức | 1,053,000 |
|
| 7 | Hóa chất NaOH |
1064981000
|
2 | 1kg/ Chai | Độ tinh khiết: ≥ 99.0 % | Đức | 784,000 |
|
| 8 | Hóa chất H2SO4 |
Q2931RFX
|
1 | 5 lít/ Can | Độ tinh khiết: ≥ 97.0 % | Ấn độ | 1,980,000 |
|
| 9 | Hóa chất Bromocresol Green |
64062
|
1 | 25g/ Chai | Khoảng đổi màu: Độ pH từ 3,8 (màu vàng) đến 5,4 (màu xanh) | Ấn độ | 2,980,000 |
|
| 10 | Hóa chất Methyl red |
49449
|
1 | 25g | Khoảng đổi màu: Từ pH (màu hồng) đến pH 6,2 (màu vàng) | Ấn độ | 1,350,000 |
|
| 11 | Hóa chất Amonium sulfate |
1012171000
|
1 | 1kg/ chai | Độ tinh khiết: ≥ 99.5 % | Đức | 1,980,000 |
|
| 12 | Hóa chất K2SO4 |
35243
|
1 | 500g/ Chai | Độ tinh khiết: tối thiểu 99,5% | Ấn độ | 1,350,000 |
|
| 13 | Ống chuẩn HCl 1N |
1099700001
|
1 | Ống | Dung dịch axit clohydric c(HCl) = 1 mol/l (1 N), dạng đậm đặc để pha 1000 ml dung dịch chuẩn độ, Titrisol | Đức | 1,050,000 |
|
| 14 | Hóa chất sodium thiosulfaet petahydrate |
1065160500
|
1 | 500g/ Chai | Độ tinh khiết (phương pháp đo iốt): 99,8% Giá trị pH (5%; nước, 25 °C): 6,1 Giá trị pH (10%; nước): 7,4 | Đức | 844,000 |
|
| 15 | Hóa chất Cupric Sulphate Pentahydrate ACS, 99.5% |
61298
|
1 | 500g/ Chai | Độ tinh khiết: tối thiểu 99,5% | Ấn độ | 1,350,000 |
|
| 16 | Hóa chất Potassium Persulphate extrapure AR, ACS, ExiPlus, Multi- Compendial, 99% |
48319
|
1 | 500g/ Chai | Độ tinh khiết: tối thiểu 99% | Ấn độ | 1,350,000 |
|
| 17 | Hóa chất Ammonium Molybdate Tetrahydrate extrapure AR, 99% |
10299
|
1 | 250g/ Chai | Độ tinh khiết: tối thiểu 99% | Ấn độ | 1,680,000 |
|
| 18 | Ống chuẩn NaOH 1N |
1099560001
|
1 | Ống | Dung dịch natri hydroxit c(NaOH) = 1 mol/l (1 N), dạng đậm đặc để pha chế 1000 ml dung dịch chuẩn độ, Titrisol® | Đức | 1,050,000 |
|
| 19 | Hóa chất Antimony Potassium Tartrate Hemihydrate pure, 98% |
47448
|
1 | 500g/ Chai | Độ tinh khiết: tối thiểu 98% | Ấn độ | 1,402,000 |
|
| 20 | Hóa chất Axit Ascorbic |
1004680100
|
1 | 100g/ chai | - Tiêu chuẩn: ACS,Reag. Ph Eur - Độ tinh khiết: 99.0 - 100.5 % - Hàm lượng Chloride (Cl) ≤ 50 ppm - Hàm lượng Sulfate (SO₄) ≤ 20 ppm | Đức | 1,565,000 |
|
| 21 | Dung dịch chuẩn Phosphate standard |
1046900500
|
1 | 500ml/ Chai | Dung dịch chuẩn phosphate vật liệu tham chiếu được chứng nhận, 1000 mg/L (PO4), có khả năng truy xuất nguồn gốc đến SRM của NIST (KH3PO4 trong nước), Certipur® | Đức | 2,484,000 |
|
| 22 | Hóa chất Perchloric Acid ACS, for Diamond Industry, 70% |
23283
|
1 | 500ml/ Chai | Độ tinh khiết: tối thiểu 70% | Ấn độ | 1,980,000 |
|
| 23 | Hóa chất Cesium Chloride extrapure AR for molecular biology, 99.9% |
22966
|
2 | 100g/ chai | Độ tinh khiết: tối thiểu 99,9% | Ấn độ | 3,980,000 |
|
| 24 | Hóa chất Ammonium iron (II) sulfate hexahydrate |
1037920500
|
5 | 500g/ Chai | Độ tinh khiết: 99.0 - 101.5 % | Đức | 2,010,000 |
|
| 25 | Hóa chất Phosphoric acid |
1005731000
|
3 | 1 lít/ Chai | Độ tinh khiết: ≥ 85.0 % | Đức | 2,131,000 |
|
| 26 | Dung dịch chuẩn Na |
1702380500
|
1 | 500ml/ Chai | Dung dịch chuẩn Natri có khả năng truy xuất nguồn gốc đến SRM của NIST; NaNO3 trong HNO3 0,5 mol/l; 1000 mg/l Na; Certipur® | Đức | 1,550,000 |
|
| 27 | Cồn lau dụng cụ |
-
|
10 | 1 lít/ Chai | Ethanol ≥ 96% | Việt Nam | 110,000 |
|
| 28 | Giấy lọc băng xanh |
202
|
51 | 100 tờ/ hộp | Khối lượng riêng (g/m2): 80±4 Tốc độ lọc (giây): 35-70 (có chứa) Độ bền nổ khi ướt (≥mmH2O): 200 Hàm lượng tro (<%): 0,01 Đường kính 11cm | Trung Quốc | 185,000 |
|
| 29 | Hóa chất Devardas Alloy |
93995
|
1 | 100g/ chai | Hàm lượng đồng (Cu) 49-51% Hàm lượng nhôm (Al) 44-46% Hàm lượng kẽm (Zn) 4-6% | Ấn độ | 1,954,000 |
|