Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107745679 | 0107745679 | Công ty TNHH thiết bị công nghệ Ngọc Thọ |
262.500.000 VND | 10 day | 10 days from the date of signing the contract |
| 1 | Chuột vi tính Fuhlen M70S |
M70S
|
50 | Cái | Không dây Wireless 2.4GHz qua đầu thu USB Nano. Độ phân giải: 1000 DPINguồn điện: Sử dụng pin AA | Trung Quốc | 132,000 |
|
| 2 | Ổ cứng LEXAR M.2 2280 NVME 256GB_LNM620X256G-RNNNG |
LNM620X256G-RNNNG
|
40 | Chiếc | SSD chuẩn M.2 2280 PCIE Gen 3. Tốc độ đọc: 3000 MB/s. Tốc độ ghi: 1300 Mb/s. Dung lượng: 256GB | Trung Quốc | 576,000 |
|
| 3 | ổ cứng 240GB Kingston A400 SATA3 2.5 SSD(SA400S37/240G) |
SA400S37/240G
|
38 | Cái | SSD 2.5 inch SATA III 6 Gbps. Dung lượng 240GB. | Trung Quốc | 420,000 |
|
| 4 | Ổ cứng Lexar 128GB LNS100-128RB |
LNS100-128RB
|
30 | Chiếc | SSD 2.5 inch SATA III 6Gb/s. Dung lượng 128GB. | Trung Quốc | 324,000 |
|
| 5 | Màn hình LCD 21.5" 100Hz-S HIKVISION - DS-D5022F2-5V2 |
DS-D5022F2-5V2
|
9 | Cái | Màn hình LED 21.5 inch FHD, tần số quét 100Hz. | Trung Quốc | 1,200,000 |
|
| 6 | Màn hình máy tính 24 inch FHD Monitor; Model DS-D5024FN10; |
DS-D5024FN10
|
11 | cái | Màn hình LED 24 inch Full HD. | Trung Quốc | 1,496,000 |
|
| 7 | LF24T370FWEXXV Màn hình vi tính Samsung LF24T370FWEXXV |
LF24T370FWEXXV
|
5 | Cái | Màn hình vi tính LED kích thước 24 inch, độ phân giải Full HD (1920 × 1080), tấm nền IPS, tần số quét 75 Hz | Trung Quốc | 2,412,000 |
|
| 8 | Bàn phím máy tính DAREU LK185 Black_TK577U08601G |
TK577U08601G
|
30 | Chiếc | Tương thích Window, MacOS. Kết nối: Có dây USB 2.0. Khoảng cách kết nối (Độ dài dây): 1.8m. Dây cáp được làm bằng cao su | Trung Quốc | 108,000 |
|
| 9 | Bo mạch chính máy tính Winnfox H61 |
H61
|
10 | Cái | Chipset: Intel H61 Hỗ trợ ram: 2 khe DDR3 Khe mở rộng: 1 x PCI Express x 16 Khe cắm. 1 x khe cắm PCIEX1 Cổng kết nối: 1 x VGA, 1 x bàn phím PS / 2, 1 x cổng chuột PS / 2, 4 x USB 2.0, 1 x Audio Port, 1 x RJ45 CPU: Hỗ trợ CPU dòng LGA1155 Socket i3 / i5 / i7 | Trung Quốc | 456,000 |
|
| 10 | Bo mạch chính máy tính Winnfox H110 |
H110
|
5 | Cái | Chipset: Intel H110 Hỗ trợ ram: 2 khe DDR4 Khe mở rộng: 1 x PCI Express x 16 Khe cắm. Cổng kết nối: 1 x VGA, 1 x bàn phím PS / 2, 1 x cổng chuột PS / 2, 2 x USB 2.0, 2 x USB 3.0, 1 x Audio Port, 1 x RJ45 CPU: Hỗ trợ CPU dòng LGA1151 Socket i3 / i5 / i7 | Trung Quốc | 864,000 |
|
| 11 | Thiết bị thu phát vô tuyến RUIJIE_RG-EW300 Pro |
RG-EW300 PRO
|
20 | Chiếc | Wi-Fi Standards: Wi-Fi 4 (802.11n) Max. Wi-Fi Speed: 2.4 GHz: 300 Mbps MIMO: 2.4 GHz: 2×2 | Trung Quốc | 420,000 |
|
| 12 | Bộ nhớ trong Kingston 4GB D4-2666U19 1RX16 UDIMM(KVR26N19S6/4) |
KVR26N19S6/4
|
4 | Cái | Bộ nhớ trong Kingston 4GB D4-2666U19 1RX16 UDIMM(KVR26N19S6/4) | Trung Quốc | 420,000 |
|
| 13 | Bộ nhớ trong DDR3 2GB 1600 MHZ Dato Longdimm |
KVR16N11S6A/2-SP
|
8 | Chiếc | Băng thông: PC3-12800 Loại RAM: DDR3 Dung lượng: 2GB Bus: 1600Mhz | Trung Quốc | 252,000 |
|
| 14 | Bộ nhớ trong RAM DESKTOP LEXAR 4GB UDIMM DDR4_LD4AU004G-B2666GSSC |
LD4AU004G-B2666GSSC
|
6 | Chiếc | Kích thước bộ nhớ: 4 GB Công nghệ bộ nhớ: DDR4 SDRAM Điện áp bộ nhớ:1,20 V Tốc độ bộ nhớ: 2666 MHz Tiêu chuẩn bộ nhớ: DDR4-2666 / PC4-21300 | Trung Quốc | 270,000 |
|
| 15 | Webcamera của máy tính màu đen Rapoo C200 |
C200
|
17 | Cái | Cổng giao tiếp: USB 2.0. Độ phân giải: HD 720P Góc xoay: 78 độ | Trung Quốc | 324,000 |
|
| 16 | Camera USB Dahua 2MP, 3.0mm, Micro, 3Y WTY_HTI-UC320 |
HTI-UC320
|
25 | Chiếc | Camera USB 2MP, 3.0mm, Micro, 3Y WTY | Trung Quốc | 420,000 |
|
| 17 | EN42010_ Vỏ máy tính Xigmatek XS-29 |
EN42010
|
20 | Chiếc | Vỏ máy tính chuẩn Mid Tower, hỗ trợ mainboard Micro-ATX và Mini-ITX, chất liệu thép SECC sơn tĩnh điện kết hợp nhựa ABS, hỗ trợ 01 ổ 3.5", 02 ổ 2.5", 04 khe mở rộng PCI, hỗ trợ card đồ họa dài đến 260 mm | Trung Quốc | 204,000 |
|
| 18 | Vỏ cây máy tính Xigmatek XA-20 |
XA-20
|
20 | Chiếc | Vỏ máy tính chuẩn Mid Tower, hỗ trợ mainboard ATX, Micro-ATX và Mini-ITX; chất liệu thép SECC sơn tĩnh điện kết hợp nhựa ABS; hỗ trợ 02 khay SSD 2.5", 01 khay HDD 3.5", 07 khe mở rộng PCI; hỗ trợ card đồ họa | Trung Quốc | 240,000 |
|
| 19 | Dây cáp mạng UTP CAT5 DS - 1LN5EUEC0 |
DS-1LN5EUEC0
|
10 | Cuộn | Cáp mạng U/UTP CAT5e 4 đôi dây xoắn, lõi đồng nguyên chất (Solid Bare Copper), đường kính lõi 25 AWG (0,45 mm), vỏ cách điện HDPE, vỏ ngoài PVC màu xám, đáp ứng tiêu chuẩn ISO/IEC 11801 và ANSI/TIA-568.2-D, chiều dài cuộn 305 m, sử dụng cho hệ thống mạng LAN tốc độ 10/100/1000 Mbps. | Trung Quốc | 1,518,000 |
|
| 20 | Nguồn Xigmatek X- Power III-350 (250W, 230V) EN49608 |
EN49608
|
30 | Cái | chuẩn ATX, công suất thực 250W, điện áp đầu vào 220–240VAC, 50/60Hz, quạt làm mát 120 mm, đường nguồn +12V đơn (Single +12V Rail), | Trung Quốc | 365,000 |
|
| 21 | EN45983_Nguồn máy tính Xigmatek X-Power III 550 (500W, 230V) |
EN45983
|
15 | Cái | chuẩn ATX, công suất thực 500W, điện áp đầu vào 220–240VAC, 50/60Hz, thiết kế Active PFC (APFC) | Trung Quốc | 704,000 |
|
| 22 | EN45990_Nguồn máy tính Xigmatek X-Power III 650 (600W, 230V) |
EN45990
|
10 | Cái | chuẩn ATX, công suất thực 600W, điện áp đầu vào 220–240VAC, 50/60Hz, thiết kế Double Forward + Active PFC (APFC) | Trung Quốc | 780,000 |
|
| 23 | Đầu nối RJ45 cho cáp mạng Cat5e JASOZ T-E163 (100 chiếc/hộp) |
T-E163
|
24 | Hộp | Đầu nối RJ45 chuẩn 8P8C dùng cho cáp mạng UTP Cat5e, hỗ trợ chuẩn đấu dây T568A/T568B, tốc độ truyền dữ liệu đến 1 Gbps (1000 Mbps), băng thông 100 MHz | Trung Quốc | 76,000 |
|
| 24 | Nguồn máy tính Xigmatek POLIMA M12 - 600 (200W) |
EN42685
|
10 | Chiếc | Bộ nguồn máy tính chuẩn ATX, công suất thực 200W, điện áp vào 100–240VAC, quạt làm mát 120 mm, hiệu suất khoảng 78%, hỗ trợ đầu cấp nguồn 20+4 Pin, CPU 4 Pin, SATA và Molex, phù hợp máy tính văn phòng | Trung Quốc | 216,000 |
|
| 25 | Thiết bị truyền dữ liệu băng rộng Archer C54 |
Archer C54
|
15 | Cái | Bộ định tuyến Wi-Fi băng tần kép AC1200, hoạt động trên băng tần 2,4 GHz và 5 GHz, chuẩn Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac), tốc độ lên đến 300 Mbps (2,4 GHz) và 867 Mbps (5 GHz), | Trung Quốc | 360,000 |
|
| 26 | Bảng mạch chính Asus PRIME H510M-K R2.0 |
PRIME H510M-K R2.0
|
1 | Cái | Mainboard chuẩn Micro-ATX, socket LGA1200, hỗ trợ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 10 và 11, chipset Intel H470, hỗ trợ RAM DDR4 tối đa 64GB, 01 khe M.2 PCIe 3.0 x4, 04 cổng SATA 6Gb/s, 01 khe PCIe x16, cổng HDMI, VGA, LAN Gigabit và USB 3.2 Gen | Trung Quốc | 2,256,000 |
|
| 27 | Bàn phím vi tính Fuhlen L411 |
L411
|
5 | Cái | Bàn phím có dây chuẩn USB, thiết kế 104 phím Full-size | Trung Quốc | 216,000 |
|
| 28 | Chuột vi tính Fuhlen L102 |
L102
|
8 | Cái | Chuột quang có dây, kết nối USB, độ phân giải 1000 DPI, | Trung Quốc | 130,000 |
|
| 29 | Ổ cứng 2.5" SATAIII LEXAR 512GB_ LNQ100X512G-RNNNG |
LNQ100X512G-RNNNG
|
9 | Chiếc | Ổ cứng SSD chuẩn 2.5 inch, giao tiếp SATA III 6 Gb/s, dung lượng 512 GB, sử dụng bộ nhớ NAND Flash, tốc độ đọc tuần tự lên đến 550 MB/s, tốc độ ghi tuần tự lên đến 450 MB/s | Trung Quốc | 3,080,000 |
|
| 30 | Bộ chia HDTV 1 ra 4 VegGieg V-HD07 |
V-HD07
|
2 | Cái | hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K Ultra HD, truyền đồng thời hình ảnh và âm thanh chất lượng cao, tương thích với tivi, màn hình, máy chiếu và các thiết bị hỗ trợ HDMI | Trung Quốc | 580,000 |
|
| 31 | Cáp dữ liệu HDTV 4K 2.0 nối dài 1.5m VegGieg V-H301 |
V-H301
|
10 | Cái | Cáp dữ liệu chuẩn HDTV 2.0, chiều dài 1,5 m, hỗ trợ độ phân giải 4K Ultra HD, băng thông truyền tải lên đến 18 Gbps | Trung Quốc | 75,000 |
|
| 32 | Màn hình LCD_DELL E2423HN 23.8 inch |
E2423HN
|
2 | Cái | Màn hình LCD 23,8 inch, độ phân giải Full HD (1920 × 1080), tấm nền VA, tần số quét 60 Hz, thời gian phản hồi 5 ms, hỗ trợ cổng HDMI và VGA | Trung Quốc | 2,620,000 |
|
| 33 | ổ cứng 1000GB Kingston SSD NV3 M.2 2280 NVMe (SNV3S/1000G) |
SNV3S/1000G
|
4 | Cái | Ổ cứng SSD chuẩn M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4, dung lượng 1000 GB, tốc độ đọc lên đến 6.000 MB/s, tốc độ ghi lên đến 4.000 MB/s, sử dụng bộ nhớ 3D NAND | Trung Quốc | 1,550,000 |
|
| 34 | ổ cứng 480GB Kingston A400 Sata3 2.5 SSD (SA400S37/480GB) |
SA400S37/480G
|
3 | Cái | Ổ cứng SSD chuẩn 2,5 inch SATA III 6 Gb/s, dung lượng 480 GB, tốc độ đọc lên đến 500 MB/s, tốc độ ghi lên đến 450 MB/s, sử dụng bộ nhớ 3D NAND | Trung Quốc | 780,000 |
|
| 35 | Loa vi tính Microlab M108 |
M108
|
5 | Bộ | Loa vi tính 2.1 kênh gồm 1 loa siêu trầm và 2 loa vệ tinh, tổng công suất 11 W, hỗ trợ kết nối qua cổng âm thanh 3,5 mm, âm thanh rõ ràng, âm trầm mạnh mẽ, thiết kế nhỏ gọn | Trung Quốc | 528,000 |
|
| 36 | Thiết bị thu phát vô tuyến RG-RAP2200(E) |
RG-RAP2200(E)
|
10 | Chiếc | Thiết bị thu phát vô tuyến chuẩn Wi-Fi 5 (802.11ac Wave 2), hỗ trợ băng tần kép 2,4 GHz và 5 GHz, tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1.267 Mbps, công nghệ MU-MIMO 2×2, hỗ trợ cấp nguồn PoE và quản lý tập trung trên nền tảng đám mây | Trung Quốc | 1,284,000 |
|