Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105389898 |
EDUCATION PUBLISHING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
526.000.000 VND | 526.000.000 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bục, bệ |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mẫu vẽ |
2 | Bộ | Việt Nam | 659,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
5 | Cái | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bảng vẽ |
3 | Cái | Việt Nam | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bút lông |
2 | Bộ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bảng pha màu |
2 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ống rửa bút |
2 | Cái | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lô đồ họa (tranh in) |
1 | Cái | Việt Nam | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Danh mục thiết bị dạy học tối thiểu lớp 5 |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
10 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Video tả người, tả cảnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
10 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
20 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
10 | Bộ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ Thực hành Toán 5 |
42 | Bộ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên - HĐTN 9 |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
28 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ thẻ về thiên tai, biến đổi khí hậu |
2 | Bộ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
28 | Bộ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
2 | Bộ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
2 | Bộ | Việt Nam | 314,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Video về Giao tiếp ứng xử |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
35 | Bộ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Video về bắt nạt học đường |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (GV5) |
15 | Bộ | Việt Nam | 773,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Video về một số áp lực trong cuộc sống |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phần mềm toán học (Hình học và đo lường) |
6 | Bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Video về cảnh quan thiên nhiên Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phần mềm toán học (Thống kê và xác suất) |
6 | Bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
2 | Bộ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Quả địa cầu |
8 | Quả | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam |
23 | Tờ | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
23 | Tờ | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
28 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tranh/ ảnh: Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc |
2 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tranh/ ảnh: Hiện vật khảo cổ học của Phù Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tranh/ ảnh: Đền tháp Champa |
2 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tranh/ảnh: Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
2 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
8 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tranh/ ảnh: Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
8 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lược đồ chiến thắng Chi Lăng |
9 | Tờ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 |
9 | Tờ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lược đồ chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 |
9 | Tờ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bản đồ tự nhiên Trung Quốc |
9 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bản đồ tự nhiên nước Lào |
9 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bản đồ tự nhiên nước Campuchia |
9 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bản đồ Hành chính - Chính trị Đông Nam Á |
17 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Phim mô phỏng: Nước Văn Lang - Âu Lạc |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Quả địa cầu tự nhiên |
15 | Quả | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên (LS-ĐL Lớp 5) |
1 | Bộ | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
20 | Bộ | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ dụng cụ thủ công |
12 | Bộ | Việt Nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây cảnh |
17 | Bộ | Việt Nam | 266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Các khoang trong Tủ lạnh |
2 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mô hình máy phát điện gió |
9 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mô hình điện mặt trời |
10 | Tờ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Công nghệ trong đời sống |
2 | Bộ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Một số nhà sáng chế nổi tiếng |
2 | Bộ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Các công việc chính khi thiết kế |
2 | Bộ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sử dụng tủ lạnh |
2 | Bộ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đồng hồ bấm giây |
9 | Chiếc | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Còi |
10 | Chiếc | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thước dây |
8 | Chiếc | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cờ lệnh thể thao |
10 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Biển lật số |
1 | Bộ | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dây nhảy cá nhân |
80 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dây nhảy tập thể |
8 | Chiếc | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dây kéo co |
8 | Cuộn | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thang chữ A |
1 | Chiếc | Việt Nam | 798,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Vòng |
200 | Chiếc | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Quả bóng rổ số 5 |
24 | Quả | Việt Nam | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Quả bóng chuyền hơi |
16 | Quả | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bàn và quân cờ |
5 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phao bơi |
3 | Chiếc | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ lắp mạch điện đơn giản |
22 | Bộ | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
12 | Bộ | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Các hình khối cơ bản |
10 | Bộ | Việt Nam | 932,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bảng pha màu (Palet) |
1 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ công cụ thực hành với đất nặn |
35 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Màu Goát (Gouache colour) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 679,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
15 | Bộ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bảng nhóm |
17 | Chiếc | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bảng phụ |
5 | Chiếc | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tủ đựng thiết bị |
2 | Chiếc | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nam châm |
50 | Chiếc | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Giá treo tranh |
2 | Chiếc | Việt Nam | 686,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cân |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nhiệt kế điện tử |
8 | Cái | Trung Quốc | 402,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Màn hình hiển thị thông minh Horion, model 65P6A |
5 | Cái | Trung Quốc | 22,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Danh mục thiết bị dạy học tối thiểu lớp 9 |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên - Ngữ văn 9 |
2 | Bộ | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Video/clip/ phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 | Bộ | Việt Nam | 194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
2 | Tờ | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Video/clip về HS tham gia các hoạt động cộng đồng |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Video/clip về bảo vệ hòa bình |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
6 | Bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Phim tư liệu thể hiện công cuộc xây dựng CNXH và cuộc chiến tranh chống Phát xít từ năm 1918 - 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
6 | Bộ | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng của cuộc Chiến tranh thế giới II |
2 | Bộ | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
6 | Bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Phim tài liệu thể hiện những nhân vật, sự kiện tiêu biểu của lịch sử cách mạng Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
4 | Bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Phim tài liệu về thành tựu xây dựng công nghiệp nguyên tử và về cuộc chinh phục vũ trụ của Liên Xô |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
4 | Bộ | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Phim tài liệu về lịch sử cuộc Cách mạng Cuba. |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phim tài liệu về một một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1945 đến năm 1991. |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 9 năm 1945 đến tháng 12 năm 1946 |
2 | Bộ | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
4 | Bộ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Phim tài liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
4 | Bộ | Việt Nam | 152,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 7 năm 1954 đến tháng 5 năm 1975 |
2 | Bộ | Việt Nam | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1991 |
2 | Bộ | Việt Nam | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1991 đến nay (2021). |
2 | Bộ | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1991 đến nay |
2 | Bộ | Việt Nam | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên - Lịch sử 9 |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
5 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên - Địa lý 9 |
2 | Bộ | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Biến áp nguồn |
1 | Cái | Việt Nam | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
3 | Cái | Việt Nam | 1,205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Kính lúp |
5 | Bộ | Trung Quốc | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Quả kim loại |
8 | Hộp | Trung Quốc | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Đồng hồ đo điện đa năng |
18 | Cái | Trung Quốc | 322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Dây nối |
17 | Bộ | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Dây điện trở |
16 | Dây | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Giá quang học |
1 | Cái | Việt Nam | 354,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Máy phát âm tần |
1 | Cái | Việt Nam | 1,366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Cổng quang |
3 | Cái | Việt Nam | 161,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Đồng hồ bấm giây |
2 | Cái | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bộ lực kế |
12 | Bộ | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ thanh nam châm |
12 | Bộ | Trung Quốc | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Nguồn sáng |
13 | Bộ | Việt Nam | 932,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bút thử điện thông mạch |
10 | Cái | Trung Quốc | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Thấu kính hội tụ |
8 | Cái | Trung Quốc | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Thấu kính phân kì |
8 | Cái | Trung Quốc | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đèn cồn |
5 | Cái | Trung Quốc | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Lưới thép tản nhiệt |
5 | Cái | Trung Quốc | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Găng tay cao su |
5 | Đôi | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Kính bảo hộ |
5 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Chổi rửa ống nghiệm |
10 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
22 | Cái | Việt Nam | 209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bình chia độ |
3 | Cái | Trung Quốc | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Cốc thủy tinh 250ml |
30 | Cái | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Cốc thủy tinh 100ml |
26 | Cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Chậu thủy tinh |
5 | Cái | Trung Quốc | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ống nghiệm |
90 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Ống đong hình trụ 100ml |
2 | Cái | Trung Quốc | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bình tam giác 250ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bình tam giác 100ml |
25 | Cái | Trung Quốc | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
13 | Bộ | Trung Quốc | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
13 | Bộ | Trung Quốc | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bát sứ |
5 | Cái | Trung Quốc | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
7 | Bộ | Trung Quốc | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Thìa xúc hóa chất |
70 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Đũa thủy tinh |
13 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
70 | Cái | Trung Quốc | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Cân điện tử |
6 | Cái | Trung Quốc | 322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Giấy lọc |
3 | Hộp | Trung Quốc | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Nhiệt kế y tế |
6 | Cái | Trung Quốc | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Kẹp ống nghiệm |
48 | Cái | Trung Quốc | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bộ học liệu điện tử, mô phỏng hỗ trợ dạy học môn Khoa học tự nhiên 9 (3D) |
2 | Bộ | Việt Nam | 12,236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bột lưu huỳnh (S) |
4 | Lọ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | iodine (I2) |
4 | Lọ | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Đồng phoi bào (Cu) |
4 | Lọ | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bột sắt |
4 | Lọ | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Đinh sắt (Fe) |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Kẽm viên (Zn) |
4 | Lọ | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Sodium (Na) |
4 | Lọ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Magnesium (Mg) dạng mảnh |
4 | Lọ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Cuper (II) oxide (CuO) |
4 | Lọ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Đá vôi cục |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Manganese (II) oxide (MnO2) |
4 | Lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Sodium hydroxide (NaOH) |
4 | Lọ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Copper sulfate (CuSO4) |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
5 | Lọ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
6 | Lọ | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Dung dich ammonia (NH3) đặc |
4 | Lọ | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
4 | Lọ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Barichloride (BaCl2) rắn |
4 | Lọ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Sodium chloride (NaCl) |
4 | Lọ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
4 | Lọ | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Silve nitrate (AgNO3) |
4 | Lọ | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
4 | Lọ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Nến (Parafin) rắn |
2 | Lọ | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Giấy phenolphthalein |
7 | 1 Hộp | Trung Quốc | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Nước oxi già y tế (3%) |
5 | Lọ | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Cồn đốt |
8 | Lọ 2lít | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Nước cất |
7 | Lọ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Al (Bột) |
7 | Lọ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Kali permanganat (KMnO4) |
7 | Lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Kali chlorrat (KClO3) |
7 | Lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Calcium oxide (CaO) |
7 | Lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
8 | Bộ | Việt Nam | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
4 | Bộ | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
1 | Bộ | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
1 | Bộ | Việt Nam | 481,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,607,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
8 | Bộ | Việt Nam | 679,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bộ dụng cụ giâm, chiết, ghép cây |
3 | Bộ | Việt Nam | 378,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Đồng hồ bấm giây |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Còi |
3 | Chiếc | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Thước dây |
3 | Chiếc | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Cờ lệnh thể thao |
8 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Biển lật số |
5 | Bộ | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Nấm thể thao |
30 | Chiếc | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bơm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Dây nhảy cá nhân |
75 | Chiếc | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Dây nhảy tập thể |
9 | Chiếc | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bóng nhồi |
20 | Quả | Việt Nam | 261,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Dây kéo co |
1 | Cuộn | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Xà đơn |
2 | Bộ | Việt Nam | 3,799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Quả bóng ném |
10 | Quả | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Lưới chắn bóng ném |
1 | Cái | Việt Nam | 948,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bàn đạp xuất phát |
4 | Bộ | Việt Nam | 408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Dây đích |
2 | Chiếc | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Ván dậm nhảy |
2 | Chiếc | Việt Nam | 903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Dụng cụ xới cát |
1 | Chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Bàn trang san cát |
1 | Chiếc | Việt Nam | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Quả bóng đá số 5 |
5 | Quả | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Quả bóng chuyền da |
10 | Quả | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Cột và lưới bóng chuyền |
1 | Bộ 2 bên | Việt Nam | 5,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Quả bóng bàn |
10 | Quả | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Vợt bóng bàn |
4 | Chiếc | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bàn, lưới bóng bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Quả cầu lông |
50 | Quả | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Vợt cầu lông |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Cột, lưới cầu lông |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Quả cầu đá |
50 | Quả | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Cột, lưới đá cầu |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Gậy |
8 | Chiếc | Việt Nam | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bàn cờ, quân cờ |
10 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Phao bơi |
5 | Chiếc | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Phao cứu sinh |
5 | Chiếc | Việt Nam | 512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Kèn phím |
20 | Cái | Trung Quốc | 322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Recorder |
10 | Cái | Trung Quốc | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Đèn chiếu sáng |
1 | Bộ | Việt Nam | 733,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Giá để mẫu vẽ và dụng cụ học tập |
2 | Cái | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |