Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106158325 | 0106158325 |
AN THINH PHAT TRADING PRODUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
177.714.000 VND | 177.714.000 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103680131 | 0103680131 | HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY | As attached assessment report |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MÔN TOÁN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
3 | Bộ | Việt Nam | 267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
10 | Bộ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
2 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | MÔN LỊCH SỬ - ĐỊA LÝ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
1 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1954 |
2 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939-1945 |
2 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
2 | Tờ | Việt Nam | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
2 | Tờ | Việt Nam | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
2 | Tờ | Việt Nam | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phim tài liệu về một một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1945 đến năm 1991. |
1 | Bộ | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 9 năm 1945 đến tháng 12 năm 1946 |
1 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
2 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phim tài liệu về Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. |
1 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
1 | Bộ | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng7 năm 1954 đến tháng 5 năm 1975 |
1 | Bộ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1991 |
1 | Bộ | Việt Nam | 736,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
2 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Biến áp nguồn |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,601,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ giá thí nghiệm |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kính lúp |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bảng thép |
3 | Chiếc | Việt Nam | 672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Quả kim loại |
3 | Hộp | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giá quang học |
1 | Chiếc | Việt Nam | 469,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy phát âm tần |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cổng quang |
2 | Chiếc | Việt Nam | 384,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ lực kế |
2 | Bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cốc đốt |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ thanh nam châm |
2 | Bộ | Trung Quốc | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Biến trở con chạy |
1 | Bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ampe kế một chiều |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vôn kế một chiều |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nhiệt kế (lỏng) |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thấu kính hội tụ |
3 | Chiếc | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thấu kính phân kì |
3 | Chiếc | Việt Nam | 181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Giá để ống nghiệm |
5 | Chiếc | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Đèn cồn |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lưới thép tản nhiệt |
2 | Chiếc | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bình chia độ |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 203,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ống nghiệm |
10 | Chiếc | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ống đong hình trụ 100 ml |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cân điện tử |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1,067,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giấy lọc |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kẹp ống nghiệm |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bột lưu huỳnh (S) |
1 | Lọ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | iodine (I2) |
1 | Lọ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dung dịch nước bromine (Br2) |
1 | Lọ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đồng phoi bào (Cu) |
1 | Lọ | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bột sắt |
1 | Lọ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đinh sắt (Fe) |
1 | Lọ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Zn (viên) |
1 | Lọ | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sodium (Na) |
1 | Lọ | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Magnesium (Mg) dạng mảnh |
1 | Lọ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cuper (II) oxide (CuO), |
1 | Lọ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đá vôi cục |
1 | Lọ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Manganese (II) oxide (MnO2) |
1 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sodium hydroxide (NaOH) |
1 | Lọ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Copper sulfate (CuSO4) |
1 | Lọ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
1 | Lọ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
1 | Lọ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dung dịch ammonia (NH3)
đặc |
1 | Lọ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
1 | Lọ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Barichloride (BaCl2) rắn |
1 | Lọ | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sodium chloride (NaCl) |
1 | Lọ | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sodiumsulfate
(Na2SO4)
dung dịch |
1 | Lọ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Silve nitrate (AgNO3) |
1 | Lọ | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ethylic alcohol 96o (C2H5OH) |
1 | Lọ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
1 | Lọ | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nến(Parafin) rắn |
1 | Lọ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Giấy phenolphthalein |
1 | Lọ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dung dịch phenolphthalein |
1 | Lọ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nước oxi già
y tế (3%) |
1 | Lọ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cồn đốt |
1 | Lọ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nước cất |
1 | Lọ | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Al (Bột) |
2 | Lọ | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Kali permanganat
(KMnO4) |
1 | Lọ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Kali chlorrat
(KClO3) |
1 | Lọ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Calcium oxide (CaO) |
1 | Lọ | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
1 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Sơ đồ quá trình dịch mã |
1 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
2 | Bộ | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
5 | Bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
5 | Bộ | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
3 | Bộ | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
5 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
1 | Bộ | Việt Nam + Trung Quốc | 267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
2 | Bộ | Việt Nam + Trung Quốc | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
1 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
2 | Bộ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Video về cấu trúc DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Video về quá trình tái bản DNA |
1 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Video về quá trình phiên mã |
1 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Video về quá trình giải mã |
1 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | MÔN CÔNG NGHỆ: |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bóng đèn các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 384,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ dụng cụ tỉa hoa, trang trí món ăn. |
2 | Bộ | Việt Nam | 384,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Công tơ điện 1 pha |
1 | Chiếc | Việt Nam | 512,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | MÔN TIN HỌC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Màn hình hiển thị (ti vi 65 inch) |
2 | Chiếc | Việt Nam | 17,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Máy in Laser |
2 | Chiếc | Việt Nam | 3,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Nấm thể thao |
10 | Chiếc | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Dây nhảy cá nhân |
15 | Chiếc | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Dây nhảy tập thể |
5 | Chiếc | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Quả bóng đá |
1 | Quả | Việt Nam | 267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Quả bóng chuyền da |
4 | Quả | Việt Nam | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Lưới bóng chuyền |
1 | Chiếc | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Hộp quả bóng bàn Kamito |
10 | Hộp | Trung Quốc | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bàn và lưới bóng bàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 8,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Quả cầu lông |
25 | Quả | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Vợt bóng bàn |
4 | Chiếc | Việt Nam | 922,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Quả cầu đá |
25 | Quả | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cột, lưới (đá cầu) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,492,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | MÔN NGHỆ THUẬT (MỸ THUẬT) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bút lông |
10 | Bộ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bảng pha màu |
1 | Chiếc | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Màu Goát (Gouache colour) |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,024,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | MÔN NGHỆ THUẬT (ÂM NHẠC) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Trung Quốc | 31,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Thiết bị đo chiều cao + cân nặng |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bàn để máy tính, ghế ngồi |
22 | Bộ | Việt Nam | 2,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |