Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101946731 | 0101946731 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HDC |
371.535.000 VND | 371.535.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị phòng học (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Màn hình 55 inch (Kính cường lực) |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 14,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bảng trượt nguyên khối 3 cánh |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phòng học bộ môn (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Phòng học bộ môn lý, công nghệ (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Vật lí, Công nghệ |
10 | Chiếc | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế thí nghiệm học sinh (Ghế ngồi inox có nệm) |
40 | Chiếc | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hệ thống điều khiển trung tâm |
1 | Bộ | Việt Nam | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nguồn điện 1 chiều, xoay chiều |
20 | Cái | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Màn hình 65 inch |
1 | chiếc | Trung Quốc | 18,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống |
1 | Phòng | - | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phòng học bộ môn Hóa - Sinh (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phòng bộ môn Hóa (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hoá, Sinh |
10 | Chiếc | Việt Nam | 7,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Màn hình 65 inch |
1 | chiếc | Trung Quốc | 18,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hệ thống cấp nước phòng thí nghiệm |
1 | Phòng | - | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị tối thiểu khối tiểu học (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Môn Toán (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | HÌNH HỌC VÀ ĐO LƯỜNG (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ thiết bị vẽ bảng |
3 | Bộ | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
3 | Bộ | Việt Nam | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Môn Tự nhiên xã hội (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chủ đề 6: Trái Đất và bầu trời (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Môn Khoa học (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Năng lượng (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ lắp mạch điện đơn giản |
2 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mô hình phát điện sử dụng năng lượng Mặt Trời, năng lượng gió hoặc năng lượng nước chảy |
2 | Bộ | Việt Nam | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Môn Âm Nhạc (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Recorder |
6 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xylophone |
1 | Cái | Việt Nam | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Handbells |
1 | Bộ | Việt Nam | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Electric keyboard |
1 | Cây | Trung Quốc | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thiết bị tối thiểu khối THCS (tiêu đề không điền giá) |
1 | tiêu đề | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đồng hồ đo điện đa năng |
5 | Cái | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cổng quang |
5 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đồng hồ bấm giây |
5 | Cái | Trung Quốc | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ lực kế |
10 | Bộ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cốc đốt |
20 | Cái | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nguồn sáng |
12 | Bộ | Việt Nam | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lưới thép tản nhiệt |
20 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
3 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống nghiệm |
20 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
5 | Bộ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
10 | Bộ | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thìa xúc hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đũa thủy tinh |
5 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cân điện tử |
5 | Cái | Trung Quốc | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kẹp ống nghiệm |
30 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bột lưu huỳnh (S) |
1 | lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | iodine (I2) |
1 | lọ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dung dịch nước bromine (Br2) |
1 | lọ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đồng phoi bào (Cu) |
1 | lọ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bột sắt |
1 | lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sodium (Na) |
1 | lọ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Magnesium (Mg) dạng mảnh |
1 | lọ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cuper (II) oxide (CuO) |
1 | lọ | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đá vôi cục |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Manganese (II) oxide (MnO2) |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Copper sulfate (CuSO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Barichloride (BaCl2) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sodium chloride (NaCl) |
1 | lọ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
1 | lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Silve nitrate (AgNO3) |
1 | lọ | Việt Nam | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nến (Parafin) rắn |
1 | lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Nước oxi già y tế (3%) |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cồn đốt |
1 | lọ | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Al (Bột) |
9 | lọ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kali permanganat (KMnO4) |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Kali chlorrat (KClO3) |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Calcium oxide (CaO) |
1 | lọ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |