Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109774989 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HPE |
286.214.530 VND | 10 day |
| 1 | Máy hút bụi |
CV-SF20V 24CV
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Thái Lan | 4,200,000 |
|
| 2 | Loa cầm tay |
ER-1215
|
1 | Chiếc | Theo dự toán phê duyệt | Indonesia | 2,240,000 |
|
| 3 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
PA1525WF
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Trung Quốc | 11,300,000 |
|
| 4 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám |
TT39-HH57
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 826 |
|
| 5 | Băng magnesium (Mg) |
TT39-HH58
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,666 |
|
| 6 | Đồng vụn (Cu) |
TT39-HH61
|
40 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,246 |
|
| 7 | Đồng lá (Cu) |
TT39-HH62
|
40 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,834 |
|
| 8 | Kẽm viên (Zn) |
TT39-HH63
|
40 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 910 |
|
| 9 | Lưu huỳnh bột (S) |
TT39-HH65
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 560 |
|
| 10 | Iodine (I2) |
TT39-HH67
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 12,474 |
|
| 11 | Sodium hydroxide (NaOH) |
TT39-HH68
|
250 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 210 |
|
| 12 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
TT39-HH70
|
250 | ml | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 221 |
|
| 13 | Potassium iodide (KI) |
TT39-HH72
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 9,702 |
|
| 14 | Sodium floride (NaF) |
TT39-HH73
|
10 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,806 |
|
| 15 | Sodium bromide (NaBr) |
TT39-HH75
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,666 |
|
| 16 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) |
TT39-HH81
|
200 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 610 |
|
| 17 | Calcium carbonate (CaCO3) |
TT39-HH84
|
50 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 560 |
|
| 18 | sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) |
TT39-HH86
|
50 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 826 |
|
| 19 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) |
TT39-HH87
|
50 | ml | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 546 |
|
| 20 | Potassium permanganate, (KMnO4) |
TT39-HH88
|
50 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 966 |
|
| 21 | Sodium thiosulfate, (Na2S2O3) |
TT39-HH90
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 546 |
|
| 22 | Glucose (C6H12O6) |
TT39-HH94
|
50 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 252 |
|
| 23 | Sodium acetate (CH3COONa) |
TT39-HH11205
|
50 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 532 |
|
| 24 | Ammonium sulfate ((NH4)2SO4) hoặc Ammonium nitrate (NH4 NO3) |
TT39-HH11206
|
30 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 462 |
|
| 25 | Calcium carbide (CaC2) |
TT39-HH11208
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 388 |
|
| 26 | Benzene (C6H6) |
TT39-HH11209
|
100 | ml | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 539 |
|
| 27 | Chloroethane (C2H5CI) |
TT39-HH11211
|
0 | 0 | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 0 |
|
| 28 | Glycerol (C3H8O3) |
TT39-HH11212
|
200 | ml | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 598 |
|
| 29 | Phenol (C6H5OH) |
TT39-HH11213
|
20 | g | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,190 |
|
| 30 | Ethanal (C2H4O) |
TT39-HH11214
|
50 | ml | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 2,744 |
|
| 31 | Methylamine (CH3NH2) hoặc Ethylamine (C2H5NH2) |
TT39-HH11218
|
20 | ml | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 574 |
|
| 32 | Aniline (C5H5NH2) |
TT39-HH11219
|
20 | ml | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,666 |
|
| 33 | Bộ học liệu điện tử |
VED3925BC-020
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 7,908,000 |
|
| 34 | Bộ thu nhận số liệu |
36.TELab2
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 9,525,600 |
|
| 35 | Thiết bị chứng minh định luật Hooke |
TT39-VL55
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 17,200,000 |
|
| 36 | Thiết bị khảo sát dòng điện qua diode |
TT39-VL11218
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 400,000 |
|
| 37 | Tủ bảo quản kính hiển vi |
TT39-SH28
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 8,120,000 |
|
| 38 | Tủ bảo quản hóa chất |
TT39-SH29
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 7,840,000 |
|
| 39 | Bộ học liệu tử |
S3909C3-DC-0125
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 12,413,500 |
|
| 40 | Bộ thiết dạy học về các đường cônic. |
TE39-T02
|
5 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 329,000 |
|
| 41 | Phần mềm toán học |
VED25-006
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 5,880,000 |
|
| 42 | Đồng hồ bấm giây |
D-106N
|
4 | Chiếc | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 240,000 |
|
| 43 | Thước dây |
TT39-TD03
|
2 | Chiếc | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 60,000 |
|
| 44 | Nấm thể thao |
TT39-TD06
|
80 | Chiếc | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 18,000 |
|
| 45 | Quả bóng rổ |
QBR067
|
27 | Quả | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 210,000 |
|
| 46 | Quả cầu lông |
QCL600
|
50 | Quả | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 16,000 |
|
| 47 | Vợt |
HT7725
|
20 | Chiếc | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 160,000 |
|
| 48 | Dây nối |
TT39-VL04
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 320,000 |
|
| 49 | Hộp quả treo |
TT39-VL06
|
2 | Hộp | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 160,000 |
|
| 50 | Lò xo |
TT39-VL07
|
5 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 28,000 |
|
| 51 | Cảm biến âm thanh |
36.STe-SD20
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,420,000 |
|
| 52 | Loa |
TT39-VL50
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 365,000 |
|
| 53 | Cảm biến dòng điện |
36.STe-A1
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,430,000 |
|
| 54 | Cảm biến điện thế |
36.STe-V12
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,430,000 |
|
| 55 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
TT39-VL09
|
5 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 2,650,000 |
|
| 56 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
TT39-VL10
|
4 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,300,000 |
|
| 57 | Con lắc lò xo, con lắc đơn. |
TT39-VL11201
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 5,391,000 |
|
| 58 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
TT39-VL11202
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 13,398,000 |
|
| 59 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
TT39-VL11203
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 2,030,000 |
|
| 60 | Thiết bị tạo sóng dừng |
TT39-VL11204
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 690,000 |
|
| 61 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm |
TT39-VL11205
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 600,000 |
|
| 62 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
TT39-VL11206
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,820,000 |
|
| 63 | Thiết bị khảo sát nguồn điện |
TT39-VL11207
|
4 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 810,000 |
|
| 64 | Thiết bị khảo sát nội năng |
TT39-VL11208
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 390,000 |
|
| 65 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
TT39-VL11209
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 380,000 |
|
| 66 | Thiết bị đo nhiệt dung riêng |
TT39-VL11210
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,500,000 |
|
| 67 | Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
TT39-VL11211
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,240,000 |
|
| 68 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
TT39-VL11212
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 2,300,000 |
|
| 69 | Thiết bị tạo từ phổ |
TT39-VL11213
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 315,000 |
|
| 70 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
TT39-VL11214
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 410,000 |
|
| 71 | Thiết bị đo cảm ứng từ |
TT39-VL11215
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 2,200,000 |
|
| 72 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
TT39-VL11216
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 750,000 |
|
| 73 | Thiết bị khảo sát đoạn mạch điện xoay chiều |
TT39-VL11217
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,200,000 |
|
| 74 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
TT39-VL11219
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 3,063,600 |
|
| 75 | Bản đồ sao hoặc Phần mềm mô phỏng 3D |
VED3D25-025
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 480,000 |
|
| 76 | Máy cất nước 1 lần |
LWDB-400M
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Ấn Độ | 9,825,000 |
|
| 77 | Cốc thủy tinh 250ml |
TE389.DC
|
3 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 36,000 |
|
| 78 | Cốc đốt |
TE39-HH08
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 48,000 |
|
| 79 | Ống nghiệm |
TE389.DC
|
23 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 4,000 |
|
| 80 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
TE39-HH08
|
15 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 65,000 |
|
| 81 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
TE39-HH26
|
2 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 640,000 |
|
| 82 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
TE39-HH27
|
4 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 118,000 |
|
| 83 | Nút cao su không có lỗ các loại |
TE39-HH30
|
7 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 56,000 |
|
| 84 | Nút cao su có lỗ các loại |
TE39-HH31
|
7 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 56,000 |
|
| 85 | Ống dẫn |
TE39-HH32
|
5 | m | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 86 | Kẹp ống nghiệm |
TE39-HH36
|
11 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 16,000 |
|
| 87 | Bình xịt tia nước |
TE39-HH39
|
4 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 88 | Giấy lọc |
TE39-HH45
|
2 | Hộp | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 60,000 |
|
| 89 | Giấy quỳ tím |
TE39-HH46
|
2 | Hộp | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 48,000 |
|
| 90 | Giấy pH |
TE39-HH47
|
2 | Tệp | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 14,000 |
|
| 91 | Khẩu trang y tế |
TE39-HH55
|
3 | Hộp | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 110,000 |
|
| 92 | Găng tay cao su |
TE39-HH56
|
3 | Hộp | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 380,000 |
|
| 93 | Bình sục khí Drechsel |
TE39-HH11201
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 680,000 |
|
| 94 | Ống nghiệm |
TE39-SH01
|
44 | Ống | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 4,000 |
|
| 95 | Giá để ống nghiệm |
TE39-SH02
|
4 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 30,000 |
|
| 96 | Chổi rửa ống nghiệm |
TE39-SH05
|
5 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 20,000 |
|
| 97 | Kính hiển vi |
LMI-305
|
5 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Ấn Độ | 3,900,000 |
|
| 98 | Dao cắt tiêu bản |
TE39-SH06
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 56,000 |
|
| 99 | Ethanol 96° |
TE39-SH07
|
100 | ml | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 21,000 |
|
| 100 | Lamen |
TE39-SH09
|
1 | Hộp | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 28,000 |
|
| 101 | Kim mũi mác |
TE39-SH10
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 102 | Đĩa Petri |
TE39-SH12
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 12,000 |
|
| 103 | Panh kẹp |
TE39-SH13
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 20,000 |
|
| 104 | Pipet |
TE39-SH14
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 28,000 |
|
| 105 | Đũa thủy tinh |
TE39-SH15
|
4 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 10,000 |
|
| 106 | Giấy thấm |
TE39-SH16
|
1 | Cuộn | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 63,000 |
|
| 107 | Bộ đồ mổ |
TE39-SH17
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 287,000 |
|
| 108 | Bình tia nước |
TE39-SH18
|
3 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 35,000 |
|
| 109 | Pipet nhựa |
TE39-SH19
|
15 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 4,000 |
|
| 110 | Đĩa đồng hồ |
TE39-SH20
|
4 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 26,000 |
|
| 111 | Kẹp ống nghiệm |
TE39-SH21
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 16,000 |
|
| 112 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
TE39-SH22
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 32,000 |
|
| 113 | Lọ có nút nhám |
TE39-SH23
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 30,000 |
|
| 114 | Quả bóp cao su |
TE39-SH24
|
2 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 42,000 |
|
| 115 | Bút viết kính |
PM-04
|
7 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 16,000 |
|
| 116 | Găng tay cao su |
TE39-SH26
|
2 | Hộp | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 380,000 |
|
| 117 | Cấu tạo của tế bào động vật và tế bào thực vật |
TE39-SH33
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,120,000 |
|
| 118 | Cấu tạo của tim |
TE39-SH11201
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,800,000 |
|
| 119 | Mô hình cấu trúc DNA |
TE39-SH11202
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 750,000 |
|
| 120 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân và giảm phân |
TE39-SH36
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,620,000 |
|
| 121 | Bộ thiết bị quan sát lục lạp và tách chiết các sắc tố trong lá cây |
TE39-SH11205
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 430,000 |
|
| 122 | Bộ thiết bị thí nghiệm về sự hình thành tinh bột |
TE39-SH11206
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 63,000 |
|
| 123 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
AL2-8011
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 600,000 |
|
| 124 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
TE39-SH11210
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,200,000 |
|
| 125 | Bộ thiết bị thí nghiệm làm tiêu bản quan sát đột biến trên tiêu bản cố định và tạm thời |
TE39-SH11212
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,120,000 |
|
| 126 | Bộ thiết bị khảo sát đặc trưng cơ bản của quần thể, quần xã |
TE39-SH11213
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,100,000 |
|
| 127 | Bộ dụng cụ cơ khí |
TE39-CN02
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 1,700,000 |
|
| 128 | Bộ dụng cụ điện |
TE39-CN05
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 2,310,000 |
|
| 129 | Bộ thực hành lắp mạch điện gia đình |
TE39-CN31
|
5 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 840,000 |
|
| 130 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
TE39-CN11
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 370,000 |
|
| 131 | Phần mềm vẽ kỹ thuật cơ bản |
Sketchup Pro
|
1 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Mỹ | 4,200,000 |
|
| 132 | Thiết bị đo pH |
P-3
|
2 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 1,120,000 |
|
| 133 | Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan trong nước |
DO-910
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 5,000,000 |
|
| 134 | Thiết bị đo độ mặn |
S100
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 1,900,000 |
|
| 135 | Bếp từ |
UL-168
|
1 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | TQ | 800,000 |
|
| 136 | Kính lúp cầm tay |
TT39-CN12
|
2 | Chiếc | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 100,000 |
|
| 137 | Rây |
TT39-CN17
|
5 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 90,000 |
|
| 138 | Muỗng đốt hóa chất |
TT39-CN23
|
5 | Cái | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 20,000 |
|
| 139 | Bộ dụng cụ ghép cây |
TT39-CN25
|
5 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 300,000 |
|
| 140 | Bộ trồng cây thủy canh tĩnh |
TT39-CN26
|
2 | Bộ | Theo dự toán phê duyệt | Việt Nam | 450,000 |
|