Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0111268041 | 0111268041 | CÔNG TY TNHH METALINK GLOBAL |
229.000.000 VND | 20 day | 30 |
| 1 | Cáp mạng CAT6 23AWG (Hộp 305m) |
Cáp mạng CAT6 23AWG (Hộp 305m)
|
2 | Hộp | ·Lõi dẫn (Conductor): Đồng nguyên chất (Bare Copper) hoặc hợp kim đồng CCA tùy hãng, kích thước 23 AWG (đường kính khoảng 0.5mm). '·Số lượng cặp dây: 4 cặp xoắn đôi (4-pair UTP) với bước xoắn được tính toán chặt chẽ để giảm thiểu suy hao tín hiệu. · Quy cách đóng gói: Dạng hộp kéo tiện lợi (Reel-in-box) với chiều dài chuẩn 305 mét (1000 ft). ·Khoảng cách thi công hiệu quả: Tối đa 100 mét cho tín hiệu mạng và nguồn PoE (Power over Ethernet) | Việt Nam | 4,290,000 |
|
| 2 | Máy in Brother DCP-B7640DW |
Máy in Brother DCP-B7640DW
|
1 | Cái | ·Chức năng: In hai mặt, sao chép (copy) và quét (scan) màu. ·Độ phân giải: In và scan đạt 1200 x 1200 dpi; copy đạt 600 x 600 dpi. ·Khay nạp giấy: Chứa được tối đa 250 tờ, khay ra giấy 120 tờ. · Kết nối mạng: Hỗ trợ cổng USB tốc độ cao, mạng có dây Ethernet và Wi-Fi không dây. · Màn hình hiển thị: Màn hình LCD 2 dòng với 16 ký tự | Việt Nam | 8,350,000 |
|
| 3 | Bộ định tuyến MikroTik RB5009UG+S+IN |
Bộ định tuyến MikroTik RB5009UG+S+IN
|
1 | Cái | · Cổng mạng LAN/WAN · Cổng quang: 1 khe cắm SFP+ hỗ trợ tốc độ 10 Gbps · Cổng USB: 1 cổng USB 3.0 loại A đầy đủ · Điện áp hỗ trợ DC jack: 24 - 57 V · Lắp đặt: Thiết kế nhỏ gọn, có thể gắn tối đa 4 thiết bị vào tủ rack 1U tiêu chuẩn | Trung Quốc | 7,860,000 |
|
| 4 | Cisco C1200-8T-E-2G |
Cisco C1200-8T-E-2G
|
1 | Cái | · Cổng mạng: 8 cổng 10/100/1000 Mbps Gigabit Ethernet · Cổng Uplink: 2 cổng Combo Gigabit · Bộ nhớ Flash / RAM: 512 MB Flash / dung lượng RAM tiêu chuẩn · Nguồn điện: Sử dụng nguồn điện trực tiếp AC tiêu chuẩn | Trung Quốc | 8,200,000 |
|
| 5 | Cisco Catalyst C1200-16T-2G |
Cisco Catalyst C1200-16T-2G
|
1 | Cái | · Cổng mạng: 16 cổng 10/100/1000 Mbps RJ-45 và 2 cổng Gigabit SFP · Cổng quản lý: 1 cổng RJ-45 console và 1 cổng USB Type-C · Định tuyến: Hỗ trợ static routing IPv4 và IPv6 (Layer 3) · Nguồn điện: AC 100-240V, 50-60 Hz | Trung Quốc | 9,950,000 |
|
| 6 | Máy cắt Bosch GWS 900-100S |
Máy cắt Bosch GWS 900-100S
|
1 | Cái | · Công suất đầu vào: 900 W · Điều chỉnh tốc độ: Có (nhiều cấp độ) · Đường kính đĩa mài/cắt: 100 mm · Ren trục bánh mài: M10 | Trung Quốc | 2,380,000 |
|
| 7 | Máy đo suy hao sợi quang OTDR, model NK3200F1 |
Máy đo suy hao sợi quang OTDR, model NK3200F1
|
1 | Cái | ·Bước sóng đo: 1310nm (±20nm) · Loại sợi quang tương thích: Sợi đơn mốt (SM Fiber / G.652) · Khoảng cách đo thực tế: Lên tới 10 km ·Cổng kết nối quang: FC/UPC (hỗ trợ chuẩn SC, ST thay thế linh hoạt) | Trung Quốc | 8,780,000 |
|
| 8 | Ổ cứng SSD Samsung 870 EVO 1TB 2.5-Inch SATA III (MZ-77E1T0BW) |
Ổ cứng SSD Samsung 870 EVO 1TB 2.5-Inch SATA III (MZ-77E1T0BW)
|
5 | Cái | · Dung lượng: 1TB (1,000 GB) · Kích thước (Form Factor): 2.5 inch (độ mỏng 6.8 mm) · Bộ điều khiển (Controller): Samsung MKX Controller · Loại bộ nhớ (Flash Memory): Samsung V-NAND 3bit MLC (TLC) ·Bộ nhớ đệm (Cache Memory): 1 GB Low Power DDR4 SDRAM | Trung Quốc | 5,200,000 |
|
| 9 | Cáp nối dài 10m Bosch LBB3316/10 |
Cáp nối dài 10m Bosch LBB3316/10
|
3 | Sợi | ·Chiều dài: 10 m (32.8 ft) · Đường kính cáp: 5.9 ± 0.3 mm (0.23 ± 0.01 in) ·Loại đầu nối: 1 đầu dương DIN 7 chân và 1 đầu âm DIN 7 chân (jack 7-pole DIN) ·Chất liệu vỏ: Nhựa PVC · Màu sắc: Xám đen ·Ứng dụng: Dùng kéo dài kết nối các thiết bị hội nghị Bosch | Trung Quốc | 2,950,000 |
|
| 10 | Bàn phím không dây 2.4GHz Full-size 104 phím Ugreen 85050/K331 |
Bàn phím không dây 2.4GHz Full-size 104 phím Ugreen 85050/K331
|
3 | Cái | · Kiểu kết nối: Không dây 2.4GHz qua đầu thu USB Receiver (Plug & Play) ·Khoảng cách kết nối: Tối đa 10 mét · Loại phím: Phím màng (Membrane), gõ êm, hạn chế tiếng ồn · Độ bền phím: 10 triệu lần nhấn ·Chất liệu: Nhựa ABS cao cấp | Trung Quốc | 590,000 |
|
| 11 | Chuột không dây Slim 2.4Ghz với 4 mức DPI lên đến 4000 Ugreen 90675 |
Chuột không dây Slim 2.4Ghz với 4 mức DPI lên đến 4000 Ugreen 90675
|
3 | Cái | ·Không dây 2.4GHz qua đầu thu USB nhỏ gọn (tần số phản hồi 250Hz · Khoảng cách kết nối: Lên đến 10m - 15m · Thiết kế: Dáng mỏng, độ dày thân chuột khoảng 3.5cm, ôm sát lòng bàn tay · Nguồn điện: Sử dụng pin AA kèm chế độ tự động ngủ (auto-sleep) tiết kiệm pin | Trung Quốc | 380,000 |
|
| 12 | Bộ chuyển đổi quang điện TPlink MC200CM |
Bộ chuyển đổi quang điện TPlink MC200CM
|
6 | Cái | · Cổng quang (FX): 1 cổng SC tốc độ 1000Mbps ·Cổng mạng đồng (TX): 1 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000Mbps ·Cáp đồng: Cáp UTP Cat 5, Cat 5e hoặc cao hơn (tối đa 100m) | Trung Quốc | 912,000 |
|
| 13 | Cáp Displayport 1.2 to HDMI dài 5m hỗ trợ 4K*2K Ugreen 10204 |
Cáp Displayport 1.2 to HDMI dài 5m hỗ trợ 4K*2K Ugreen 10204
|
6 | Sợi | ·Chiều dài cáp: 5 mét · Đầu vào (Input): DisplayPort 1.2 Dương (Male) · Đầu ra (Output): HDMI Dương (Male) · Chất liệu đầu cắm: hợp kim chống ăn mòn và tăng độ tiếp xúc tín hiệu · Chất liệu vỏ và lõi: Vỏ nhựa PVC cao cấp, lõi sợi đồng nguyên chất, chống nhiễu tốt | Trung Quốc | 548,000 |
|
| 14 | Cáp chuyển đổi Displayport sang DVI 24+1 dài 1.5M Ugreen 10243 |
Cáp chuyển đổi Displayport sang DVI 24+1 dài 1.5M Ugreen 10243
|
6 | Sợi | · Chiều dài cáp: 1.5 mét · Màu sắc: Đen · Cổng kết nối đầu vào (Input): 1x Displayport (Đực / Male) · Cổng kết nối đầu ra (Output): 1x DVI-D 24+1 (Đực / Male) · Chất liệu lõi: Hợp kim giúp truyền dẫn tín hiệu ổn định · Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp, bền bỉ và chống nhiễu tốt | Trung Quốc | 310,000 |
|
| 15 | Loa JBL PartyBox Encore Essential |
Loa JBL PartyBox Encore Essential
|
2 | Cái | · Công suất: 100W RMS. · Kết nối không dây: Bluetooth 5.1 · Kết nối có dây/Cổng giao tiếp: Cổng AUX 3.5mm, cổng USB · Tính năng khác: Ghép nối 2 loa qua công nghệ True Wireless Stereo (TWS), chỉnh âm thanh qua ứng dụng JBL PartyBox App. | Trung Quốc | 8,210,000 |
|
| 16 | Bộ dụng cụ 168 chi tiết Total THKTHP21686 |
Bộ dụng cụ 168 chi tiết Total THKTHP21687
|
1 | Bộ | · Dụng cụ cầm tay và Kìm búa: · Tua vít và Bút thử điện: · Đầu vít, Đầu khẩu và Lục giác: · Dụng cụ đo, cắt và Vật tư phụ: | Trung Quốc | 1,760,000 |
|
| 17 | Màn hình vi tính Samsung LS32CG552EEXXV |
Màn hình vi tính Samsung LS32CG552EEXXV
|
4 | Cái | · Kích thước: 32 inch · Tỷ lệ khung hình: 16:9 · Cổng hình ảnh/âm thanh: 1 x HDMI 2.0, 1 x DisplayPort 1.2, cổng tai nghe 3.5mm · Treo tường/Ngàm VESA: Có hỗ trợ | Trung Quốc | 8,560,000 |
|
| 18 | Máy siếc bu lông dùng pin (12.7M dây đeo (18V)) |
Máy siếc bu lông dùng pin (12.7M dây đeo (18V))
|
1 | Cái | · Điện thế pin: 18V (dòng pin LXT Li-Ion) · Loại động cơ: Không chổi than (Brushless) · Cốt / Đầu khẩu: 12.7 mm (1/2 inch) · Phụ kiện: Thân máy kèm móc treo/dây đeo | Trung Quốc | 6,200,000 |
|
| 19 | Máy bắn đinh cầm tay Makute |
Máy bắn đinh cầm tay Makute
|
2 | Cái | · Nguồn điện: 220V - 240V / 50Hz - 60Hz. · Công suất định mức: 1.750W. · Tốc độ bắn tối đa: 30 đinh/giây. · Loại đinh hỗ trợ: Đinh thẳng (F) từ 10mm đến 30mm. | Trung Quốc | 500,000 |
|
| 20 | Thiết bị đo, kiểm tra cáp NF-468, Hiệu NOYAFA |
Thiết bị đo, kiểm tra cáp NF-468, Hiệu NOYAFA
|
1 | Cái | · Cổng kết nối hỗ trợ: RJ45, RJ11 (một số phiên bản mở rộng hỗ trợ thêm BNC) · Loại cáp kiểm tra: Cáp mạng Cat5/Cat6, cáp thoại · Nguồn điện: Pin vuông 9V DC · Đèn hiển thị: Hệ thống đèn LED báo hiệu trạng thái từng sợi cáp (từ 1 đến 8 và sợi G/GND) · Chế độ làm việc: Tự động kiểm tra với nút gạt chuyển đổi tốc độ nhanh/chậm | Trung Quốc | 255,000 |
|
| 21 | Thiết bị soi cáp quang, model: NF-904-10mw, hiệu NOYAFA |
Thiết bị soi cáp quang, model: NF-904-10mw, hiệu NOYAFA
|
1 | Cái | · Khoảng cách kiểm tra: Lên đến 10km · Loại sợi quang hỗ trợ: Single-mode (SM) và Multi-mode (MM) · Đầu nối quang: Chuẩn phổ quát 2.5mm (tương thích các đầu FC, SC, ST, cần thêm đầu chuyển đổi nếu dùng cho LC) · Chế độ sáng: Sáng liên tục (CW) hoặc chớp nháy (Modulation) | Trung Quốc | 950,000 |
|
| 22 | Bộ chuyển mạch, mã S16u16G-I |
Bộ chuyển mạch, mã S16u16G-I
|
4 | Bộ | · Số cổng: 16 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps. · Nguồn điện cấp: 100-240VAC, 50/60Hz (dùng nguồn điện trực tiếp AC bên trong hoặc adapter tùy hãng). · Công suất tiêu thụ: Tối đa khoảng 9W - 12W. · Chất liệu vỏ: Vỏ kim loại tản nhiệt tốt, hỗ trợ gắn tủ rack 13-inch hoặc 19-inch tùy dòng sản phẩm | Trung Quốc | 2,160,000 |
|
| 23 | Thẻ nhớ 256GB TEAUSDX256GIV30A103 Team Group |
Thẻ nhớ 256GB TEAUSDX256GIV30A103 Team Group
|
1 | Cái | · Dung lượng: 256 GB · Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên: Lên tới 1500 / 500 IOPS (phù hợp chạy ứng dụng mượt mà trên thiết bị Android) | Trung Quốc | 650,000 |
|
| 24 | Thang (nhôm rút) |
Thang (nhôm rút)
|
1 | Cái | · Chất liệu: Hợp kim nhôm siêu nhẹ, chống gỉ sét · Độ dày nhôm: 1,0mm – 1,2mm. · Tải trọng: Tối đa 120kg (tiêu chuẩn an toàn EN131). · Phụ kiện: Chân đế bọc cao su chống trượt, khóa chốt tự động chắc chắn từng bậc | Việt Nam | 2,840,000 |
|
| 25 | MikroTik RB4011iGS+RM PoE |
MikroTik RB4011iGS+RM PoE
|
1 | Cái | · RAM: 1 GB · Cổng Ethernet: 10 cổng 10/100/1000 Mbps (Gigabit) · Cổng quang: 1 cổng SFP+ hỗ trợ tốc độ cao 10 Gbps · PoE: Hỗ trợ Passive PoE-in (18V - 57V) ở cổng 1 và Passive PoE-out lên tới 57V ở cổng 10 | Trung Quốc | 9,100,000 |
|
| 26 | Đèn bàn thông minh Baseus Smart Eye - gập gọn, pin sạc, cảm biến ánh sáng, ánh sáng tự nhiên 3000K-6000K |
Đèn bàn thông minh Baseus Smart Eye - gập gọn, pin sạc, cảm biến ánh sáng, ánh sáng tự nhiên 3000K-6000K
|
3 | Cái | · Điện áp định mức: 5V · Công suất: 5W · Dung lượng pin: 2000 mAh · Nhiệt độ màu: 3000K - 4000K - 6000K (Vàng - Trung tính - Trắng) | Trung Quốc | 910,000 |
|
| 27 | Trạm sạc EcoFlow 572WH River 3 EB600 |
Trạm sạc EcoFlow 572WH River 3 EB600
|
1 | Cái | · Dung lượng pin: 572 Wh · Công nghệ pin: LiFePO₄ (LFP - Pin Lithium sắt phốt phát) · Tuổi thọ pin: 3.000 chu kỳ sạc/xả giữ lại từ 80% dung lượng trở lên · Cổng kết nối ra/vào (USB-C): Hỗ trợ cổng USB-C | Trung Quốc | 7,800,000 |
|
| 28 | Kệ trung tải 3 tầng dài 1,5m x rộng 0,6m x cao 2m |
Kệ trung tải 3 tầng dài 1,5m x rộng 0,6m x cao 2m
|
3 | Cái | · Kích thước tổng thể: Dài 1,5m x Rộng 0,6m x Cao 2m · Số tầng mâm sàn: 3 tầng (tạo ra 3 khoang chứa hàng) · Tải trọng: 200 kg (tổng tải trọng phân bổ đều) · Chân trụ: độ dày 1.0mm · Thanh Beam (Đỡ ngang): độ dày 1.0mm · Sàn tôn (Mâm kệ): Thép tấm cán nguội, độ dày 0.4mm · Màu sơn: Sơn tĩnh điện tiêu chuẩn (thường là màu Xanh - Cam hoặc Xám ghi) | Việt Nam | 3,250,000 |
|
| 29 | Tai nghe Alpha Works FLEX 680, chụp tai, pin 40H, Bluetooth 5.4 (kèm Jack 35mm) |
Tai nghe Alpha Works FLEX 680, chụp tai, pin 40H, Bluetooth 5.4 (kèm Jack 35mm)
|
2 | Cái | · Kết nối không dây: Bluetooth 5.4 trong phạm vi 10 mét. · Kết nối có dây: Hỗ trợ cổng AUX với jack 3.5 mm · Dung lượng pin: Khoảng 300mAh. · Thời gian sử dụng: Lên đến 30 giờ. | Trung Quốc | 955,000 |
|
| 30 | Hộp phối quang ODF 12FO treo tường trong nhà |
Hộp phối quang ODF 12FO treo tường trong nhà
|
6 | Hộp | · Dung lượng: 12 sợi quang (12 Core / 12 FO). · Chất liệu vỏ: Thép phủ sơn tĩnh điện chống gỉ sét. · Màu sắc phổ biến: Trắng hoặc xám trắng. · Loại adapter hỗ trợ: SC, LC, FC, ST. · Phụ kiện đi kèm chuẩn: Khay hàn quang, dây hàn quang (pigtail) và ống co nhiệt | Trung Quốc | 752,500 |
|
| 31 | Bình ắc quy GS 46B24Ls-MF |
Bình ắc quy GS 46B24Ls-MF
|
12 | Bình | · Loại ắc quy: Miễn bảo dưỡng (MF - Maintenance Free / Ắc quy khô) · Điện áp: 12V · Dung lượng: 45Ah · Kiểu cọc: Cọc nhỏ, cọc trái (LS) · Kích thước (Dài x Rộng x Cao): ~238 x 129 x 227 mm | Việt Nam | 1,480,000 |
|