Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000039705 | 8400696499-001 |
Hộ kinh doanh Tổng hợp Thơ Vũ |
1.499.000.000 VND | 1.499.000.000 VND | 10 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THIẾT BỊ CUNG CẤP NĂNG LƯỢNG |
0 | Tiêu đề | Tiêu đề | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy nén khí không dầu 1.5HP |
4 | Cái | Trung Quốc | 7,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy nén khí 3HP |
4 | Cái | Việt Nam | 5,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy nén khí không dầu giảm âm |
4 | Cái | Việt Nam | 1,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy thổi hơi cầm tay |
4 | Cái | Trung Quốc | 7,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy bơm mỡ khí nén |
5 | Cái | Trung Quốc | 2,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây hơi tự rút |
15 | Cái | Trung Quốc | 2,946,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Súng gõ gỉ |
4 | Cái | Nhật Bản | 4,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy hút bụi công nghiệp 3 chức năng |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | THIẾT BỊ GIA CÔNG CƠ KHÍ |
0 | Tiêu đề | Tiêu đề | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy cắt sắt |
5 | Cái | Thái Lan | 2,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy cắt nhôm |
5 | Cái | Thái Lan | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy cắt góc đa năng |
5 | Cái | Thái Lan | 6,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy cắt tôn |
5 | Cái | Thái Lan | 9,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy khoan vặn vít dùng pin |
5 | Cái | Malaysia | 4,445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy khoan bàn |
5 | Cái | Trung Quốc | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy khoan búa |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy mài bàn |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Máy mài góc |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy mài góc cầm tay |
5 | Cái | Thái Lan | 1,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy chà nhám đánh bóng |
5 | Cái | Nhật Bản | 5,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Máy đánh bóng |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | THIẾT BỊ HÀN, GIA CÔNG, NHIỆT LUYỆN |
0 | Tiêu đề | Tiêu đề | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy hàn điện tử |
4 | Cái | Việt Nam | 6,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy hàn |
4 | Cái | Trung Quốc | 5,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy hàn không dùng khí |
4 | Cái | Trung Quốc | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy hàn que mini |
4 | Cái | Trung Quốc | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mỏ hàn gia nhiệt |
5 | Cái | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy hàn miệng túi |
5 | Cái | Trung Quốc | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Mặt nạ hàn điện tử |
10 | Cái | Trung Quốc | 458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy bắn, siết bu lông Workfix WF-IW2100N |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Súng bắn bu lông |
5 | Cái | Trung Quốc | 2,346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ loe ống đồng |
5 | Bộ | Đài Loan | 2,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy thổi hơi nóng |
3 | Cái | Trung Quốc | 2,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy khò nhiệt dùng pin |
3 | Cái | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đột thủy lực tay |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | THIẾT BỊ NÂNG HẠ, VẬN CHUYỂN |
0 | Tiêu đề | Tiêu đề | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Khay để chi tiết loại inox |
20 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Pa lăng xích điện |
4 | Cái | Trung Quốc | 4,655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tời điện nhanh |
5 | Cái | Trung Quốc | 4,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kích cá sấu thân dài 5 tấn |
3 | Cái | Trung Quốc | 9,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kích hạng nặng 3 tấn |
5 | Cái | Trung Quốc | 5,818,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ê tô bàn nguội 10 inch |
5 | Cái | Trung Quốc | 3,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ê tô bệ khớp xoay |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ê tô kẹp ống |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Xe đẩy hàng 4 bánh |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Rùa kéo |
5 | Cái | Nhật Bản | 6,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | THIẾT BỊ CHUYÊN DÙNG SỬA CHỮA Ô TÔ |
0 | Tiêu đề | Tiêu đề | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Xe đẩy dụng cụ 3 ngăn |
8 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy xịt rửa cao áp công nghiệp |
3 | Cái | Trung Quốc | 9,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đồng hồ đo áp suất khí |
3 | Cái | Trung Quốc | 394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đồng hồ đo áp suất piston |
5 | Cái | Đài Loan | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Xe chui gầm sửa chữa |
10 | Cái | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thiết bị thay dầu hộp số ô tô |
3 | Cái | Trung Quốc | 4,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đồng hồ nạp gas điều hòa ô tô |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ cảo dĩa 50mm & 75mm |
5 | Bộ | Đài Loan | 1,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ cảo đĩa 100 mm |
5 | Bộ | Đài Loan | 2,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Súng bơm mỡ cầm tay |
5 | Cái | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giá đỡ hộp số 2 tầng 0.5 tấn |
4 | Cái | Trung Quốc | 7,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy rửa chi tiết |
4 | Cái | Trung Quốc | 3,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thiết bị banh lốp dùng khí nén |
4 | Cái | Trung Quốc | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ kéo nắn thủy lực 10 tấn |
4 | Bộ | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ dụng cụ kiểm tra áp suất két nước và làm mát |
4 | Bộ | Trung Quốc | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thiết bị kiểm tra tình trạng ắc quy ô tô |
5 | Cái | Trung Quốc | 2,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ đồng hồ kiểm tra áp suất dầu hộp số tự động và áp suất động cơ |
4 | Bộ | Đài Loan | 3,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bình bọt tuyết inox |
3 | Cái | Trung Quốc | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | THIẾT BỊ ĐO KIỂM |
0 | Tiêu đề | Tiêu đề | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đồng hồ vạn năng |
5 | Cái | Trung Quốc | 5,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thước cặp đồng hồ |
8 | Cái | Trung Quốc | 1,045,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thước cặp điện tử |
8 | Cái | Trung Quốc | 1,481,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thước đo độ sâu cơ khí |
8 | Cái | Nhật Bản | 1,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Panme đo ngoài cơ khí |
8 | Cái | Nhật Bản | 1,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ampe kìm |
8 | Cái | nhật Bản | 1,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ 8 thước cuộn thép 5m |
5 | Bộ | Trung Quốc | 2,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thước thép |
10 | Cái | Trung Quốc | 935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thước dây sợi thủy tinh |
10 | Cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ổn áp 1 pha |
5 | Cái | Việt Nam | 3,390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bút thử điện |
15 | Cái | Nhật Bản | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | CÁC LOẠI THIẾT BỊ, DỤNG CỤ KHÁC |
0 | Tiêu đề | Tiêu đề | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ dụng cụ sửa chữa cơ khí 86 chi tiết |
5 | Cái | Trung Quốc | 2,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ tuýp cờ lê tay vặn tổng hợp |
5 | Bộ | Ba Lan | 2,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ tuýp 24 chi tiết |
5 | Bộ | Trung Quốc | 3,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ khẩu 94 chi tiết |
5 | Bộ | Trung Quốc | 2,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ khay đầu tuýp đen 36 chi tiết |
5 | Bộ | Đài Loan | 3,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ đầu tuýp cách điện |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ kìm cắt 3 món |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kìm cộng lực 42 inch |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ kìm cách điện |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Kìm mỏ quạ |
10 | Cái | Trung Quốc | 605,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ 4 kìm mở phe |
10 | Bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Quạt công nghiệp đứng |
10 | Cái | Đài Loan | 1,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Súng dán keo |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Mỏ lết |
10 | Cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ 3 mỏ lết |
5 | Bộ | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ cờ lê vòng miệng hệ inch 14 chi tiết |
5 | Cái | Đài Loan | 2,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cờ lê đo lực điện tử |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ hai đầu vòng |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ tua vít 100 món |
5 | Bộ | Trung Quốc | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ tua vít đa năng 6 món |
5 | Bộ | Trung Quốc | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Búa nhổ đinh |
8 | Cái | Trung Quốc | 610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Búa tạ 5kg |
8 | Cái | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ lục giác bông 9 món |
10 | Bộ | Trung Quốc | 530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ lục giác gấp gọn 29 chi tiết |
10 | Bộ | Trung Quốc | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Kéo cắt tôn thẳng |
10 | Cái | Trung Quốc | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Kéo cắt sắt cộng lực |
10 | Cái | Trung Quốc | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Kéo cắt sắt 10 inch |
10 | Cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Thang nhôm trượt |
5 | Cái | Hàn Quốc | 4,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Thang nhôm gấp chữ A |
5 | Cái | Hàn Quốc | 3,349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ dao đa năng 3 món |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ giũa sắt 5 chi tiết |
10 | Bộ | Trung Quốc | 570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tủ đựng đồ nghề, dụng cụ 5 ngăn |
5 | Cái | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tủ đựng đồ nghề 3 ngăn 2 cánh |
5 | Cái | Việt Nam | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |