Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102577251 |
MOBIFONE GLOBAL AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
710.139.200 VND | 710.139.200 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1702257174 | LIÊN DANH TAM THANH 89 | VAN PHUC LOC PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED | Tam Thanh 89 Joint Venture did not win the bid because the contractor did not pass the specific technical evaluation section in the E-Bidding Evaluation Report No.: 2912/2025/BCĐG–YA dated December 29, 2025 |
| 2 | vn0110241262 | LIÊN DANH TAM THANH 89 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI GOLDEN STAR | Tam Thanh 89 Joint Venture did not win the bid because the contractor did not pass the specific technical evaluation section in the E-Bidding Evaluation Report No.: 2912/2025/BCĐG–YA dated December 29, 2025 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh sắt (Fe) |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Zn (viên) |
4 | Lọ | Việt Nam | 75,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sodium (Na) |
4 | Lọ | Việt Nam | 237,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Magnesium (Mg) dạng mảnh |
4 | Lọ | Việt Nam | 74,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cuper (II) oxide (CuO), |
4 | Lọ | Việt Nam | 46,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đá vôi cục |
4 | Lọ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Manganese (II) oxide (MnO2) |
4 | Lọ | Việt Nam | 18,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sodium hydroxide (NaOH) |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Copper sulfate (CuSO4) |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
4 | Lọ | Việt Nam | 74,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
4 | Lọ | Việt Nam | 46,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc |
4 | Lọ | Việt Nam | 36,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
4 | Lọ | Việt Nam | 18,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Barichloride (BaCl2) rắn |
4 | Lọ | Việt Nam | 18,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sodium chloride (NaCl) |
4 | Lọ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
4 | Lọ | Việt Nam | 42,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Silve nitrate (AgNO3) |
4 | Lọ | Việt Nam | 418,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ethylic alcohol 96o (C2H5OH) |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nến (Parafin) rắn |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giấy phenolphthalein |
4 | Lọ | Trung Quốc | 42,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dung dịch phenolphthalein |
4 | Lọ | Việt Nam | 59,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nước oxi già y tế (3%) |
4 | Lọ | Việt Nam | 36,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cồn đốt |
4 | Lọ | Việt Nam | 144,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nước cất |
4 | Lọ | Việt Nam | 26,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | AI (Bột) |
4 | Lọ | Việt Nam | 65,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kali permanganat (KMnO4) |
4 | Lọ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kali chlorrat (KClO3) |
4 | Lọ | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Calcium oxide (CaO) |
4 | Lọ | Việt Nam | 25,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính |
4 | Lọ | Việt Nam | 310,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
12 | Bộ | Việt Nam | 101,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
12 | Bộ | Việt Nam | 399,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
12 | Bộ | Việt Nam | 1,229,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
12 | Bộ | Việt Nam | 1,241,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
12 | Bộ | Việt Nam | 894,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
12 | Bộ | Trung Quốc | 953,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
12 | Bộ | Việt Nam | 1,850,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
12 | Bộ | Trung Quốc | 2,027,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
12 | Bộ | Việt Nam | 619,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
12 | Bộ | Việt Nam | 384,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
12 | Bộ | Trung Quốc | 719,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mô phỏng 3D quá trình sản xuất xi măng |
8 | Bộ | Việt Nam | 876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phần mềm mô 3D cấu trúc một số phân tử chất hữu cơ. |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,427,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Phần mềm mô phỏng 3D lò luyện gang |
4 | Bộ | Việt Nam | 876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ dụng cụ cơ khí |
8 | Bộ | Việt Nam | 2,426,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
8 | Bộ | Việt Nam | 3,607,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
8 | Bộ | Việt Nam | 694,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện. |
8 | Bộ | Việt Nam | 154,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
4 | Bộ | Việt Nam | 164,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
4 | Bộ | Việt Nam | 164,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
4 | Bộ | Việt Nam | 164,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
4 | Bộ | Việt Nam | 188,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
4 | Bộ | Việt Nam | 188,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
4 | Bộ | Việt Nam | 171,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
4 | Bộ | Việt Nam | 136,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Phim tài liệu về khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
4 | Bộ | Việt Nam | 136,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
4 | Bộ | Việt Nam | 136,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
4 | Tờ | Việt Nam | 117,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
4 | Bộ | Việt Nam | 189,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
4 | Bộ | Việt Nam | 189,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
4 | Bộ | Việt Nam | 136,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cột nhảy cao |
4 | Cái | Việt Nam | 2,079,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Xà nhảy cao |
4 | Cái | Việt Nam | 618,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đệm nhảy cao |
4 | Bộ ( 2 tấm) | Việt Nam | 19,468,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
3 | Bộ | Việt Nam | 11,340,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kính lúp |
12 | Cái | Trung Quốc | 84,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Quả kim loại |
12 | Bộ | Trung Quốc | 188,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Giá quang học |
8 | Bộ | Việt Nam | 361,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cốc đốt |
12 | Cái | Trung Quốc | 77,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ thanh nam châm |
12 | Bộ | Trung Quốc | 119,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đèn cồn |
12 | Cái | Trung Quốc | 34,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Giấy lọc |
12 | Hộp | Trung Quốc | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Nhiệt kế y tế |
12 | Cái | Trung Quốc | 35,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bát sứ |
12 | Cái | Việt Nam | 26,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thìa xúc hóa chất |
12 | Cái | Trung Quốc | 7,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cân điện tử |
8 | Cái | Trung Quốc | 428,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
12 | Bộ | Việt Nam | 686,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
12 | Bộ | Việt Nam | 77,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
12 | Bộ | Việt Nam | 833,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
12 | Bộ | Việt Nam | 1,768,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
12 | Bộ | Việt Nam | 225,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
12 | Bộ | Việt Nam | 394,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ dụng cụ thí nghiệm dẫn điện |
12 | Bộ | Việt Nam | 170,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
12 | Bộ | Việt Nam | 894,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
12 | Bộ | Việt Nam | 1,288,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
12 | Bộ | Trung Quốc | 71,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
4 | MH | Trung Quốc | 5,536,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ vật liệu điện |
8 | Bộ | Việt Nam | 1,869,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ dụng cụ điện |
8 | Bộ | Việt Nam | 1,614,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Công tơ điện 1 pha |
8 | Bộ | Việt Nam | 459,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
8 | Bộ | Việt Nam | 1,502,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bộ cảm biến dùng trong trồng trọt công nghệ cao |
8 | Bộ | Việt Nam | 11,499,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
8 | Bộ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Phim tư liệu thể hiện công cuộc xây dựng CNXH và cuộc chiến tranh chống Phát xít từ năm 1918 - 1945 |
4 | Tờ | Việt Nam | 169,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
4 | Bộ | Việt Nam | 116,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phim tài liệu thể hiện những nhân vật, sự kiện tiêu biểu của lịch sử cách mạng Việt Nam từ năm 1918 đến năm 1945 |
4 | Tờ | Việt Nam | 169,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
4 | Bộ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
4 | Tờ | Việt Nam | 58,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Phim tài liệu về lịch sử cuộc Cách mạng Cuba. |
4 | Tờ | Việt Nam | 135,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
4 | Bộ | Việt Nam | 173,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
4 | Tờ | Việt Nam | 173,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 7 năm 1954 đến tháng 5 năm 1975 |
4 | Tờ | Việt Nam | 208,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1986 đến năm 1991 |
4 | Bộ | Việt Nam | 186,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
4 | Bộ | Việt Nam | 27,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ giá thí nghiệm |
4 | Tờ | Việt Nam | 1,104,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Dây nối |
16 | Bộ | Việt Nam | 305,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Dây điện trở |
16 | Bộ | Việt Nam | 127,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ lực kế |
16 | Cái | Trung Quốc | 90,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Lưới thép tản nhiệt |
16 | Bộ | Trung Quốc | 18,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Găng tay cao su |
12 | Cái | Việt Nam | 29,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Áo choàng |
180 | Đôi | Trung Quốc | 149,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Kính bảo hộ |
180 | Cái | Việt Nam | 58,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
180 | Cái | Việt Nam | 229,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bình tam giác 250ml |
12 | Cái | Trung Quốc | 37,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bình tam giác 100ml |
12 | Cái | Trung Quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Thấu kính hội tụ |
12 | Cái | Trung Quốc | 242,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Thấu kính phân kì |
12 | Cái | Trung Quốc | 124,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Giá để ống nghiệm |
12 | Cái | Việt Nam | 37,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Cốc thủy tinh 250ml |
16 | Cái | Trung Quốc | 30,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Cốc thủy tinh 100 ml |
12 | Cái | Trung Quốc | 25,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Chậu thủy tinh |
12 | Cái | Việt Nam | 102,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Ống nghiệm |
12 | Cái | Trung Quốc | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Ống đong hình trụ 100 ml |
200 | Cái | Trung Quốc | 37,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
12 | Cái | Trung Quốc | 137,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bình chia độ |
12 | Cái | Trung Quốc | 71,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Đũa thủy tinh |
12 | Cái | Việt Nam | 12,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
12 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Kẹp ống nghiệm |
12 | Cái | Trung Quốc | 16,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Chổi rửa ống nghiệm |
56 | Cái | Trung Quốc | 16,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
12 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
16 | Bộ | Việt Nam | 75,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bột lưu huỳnh (S) |
16 | Bộ | Việt Nam | 25,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | iodine (I2) |
4 | Lọ | Việt Nam | 46,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Dung dịch nước bromine (Br2) |
4 | Lọ | Việt Nam | 56,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Đồng phoi bào (Cu) |
4 | Lọ | Việt Nam | 60,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bột sắt |
4 | Lọ | Việt Nam | 27,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |