Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1702240526 | 1702240526 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ TIN HỌC THÀNH CÔNG |
84.852.000 VND | 15 day |
| 1 | Vận động thăng bằng |
Vận động thăng bằng
|
1 | bộ | Kích thước: 250*100*110 cm | Việt Nam | 17,885,000 |
|
| 2 | Cầu trượt con hươu |
Cầu trượt con hươu
|
1 | con | Cầu trượt con hươu Chất liệu: Nhựa Composite | Việt Nam | 20,790,000 |
|
| 3 | Thú nhún thiên nga |
Thú nhún thiên nga
|
2 | con | Thú nhún thiên nga Chất liệu: Khung sắt sơn dầu nhiều màu, màu sắc tươi sáng+ nhựa Composite | Việt Nam | 2,772,000 |
|
| 4 | Bộ làm quen với toán lớp 3-4 tuổi |
Bộ làm quen với toán lớp 3-4 tuổi
|
1 | bộ | Bộ làm quen với toán lớp 3-4 tuổi Bộ làm quen với toán lớp 3-4 tuổi (dùng cho cô) Quy cách: 76 chi tiết, in 1 mặt 4 màu, giấy duplex định lượng 900g/m2, gắn được trên bảng từ. Sản phẩm phủ OPP | Việt Nam | 135,000 |
|
| 5 | Bộ nhận biết hình học phẳng |
Bộ nhận biết hình học phẳng
|
4 | túi | Bộ nhận biết hình học phẳng Mã số: MN562066 Quy cách: Gồm 16 hình: chữ nhật, tròn, vuông, tam giác. Kích thước khác nhau. Giấy duplex định lượng 900g/m2. Sản phẩm phủ OPP. | Việt Nam | 10,000 |
|
| 6 | Tranh số lượng |
Tranh số lượng
|
4 | tờ | Tranh số lượng Mã số: MN452086 Quy cách: In 1 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. Có nẹp treo. KT: 540x790(mm). Sản phẩm phủ OPP. | VIệt Nam | 15,000 |
|
| 7 | Lô tô hình và số lượng |
Lô tô hình và số lượng
|
2 | bộ | Lô tô hình và số lượng Mã số: MN452089 Quy cách: 40 thẻ , in 1 mặt 4 màu, giấy duplex định lượng 300g/m2. KT thẻ: 70x100 (mm). Sản phẩm phủ OPP. | VIệt Nam | 15,000 |
|
| 8 | Domino học toán |
Domino học toán
|
1 | bộ | Domino học toán Mã số: MN562072 Quy cách: 28 quân bằng nhựa, in 2 màu, 2 mặt có các hình (vuông, tròn, elíp, chữ nhật, tam giác, lục giác và các hình khối). | VIệt Nam | 53,000 |
|
| 9 | Bộ tranh truyện nhà trẻ |
Bộ tranh truyện nhà trẻ
|
2 | bộ | Bộ tranh truyện nhà trẻ Mã số: MN122058 32 tranh, minh họa 11 truyện. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 300 x 390(mm). Đóng kiểu lịch bàn. | VIệt Nam | 126,000 |
|
| 10 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ
|
2 | bộ | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ Mã số: MN232058 22 tranh, minh họa 14 bài thơ. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 300 x 390(mm). Đóng kiểu lịch bàn. | VIệt Nam | 99,000 |
|
| 11 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi
|
2 | bộ | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi Mã số: MN342075 32 tranh, minh họa 10 truyện. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 350 x 440(mm). Đóng kiểu lịch bàn | Việt Nam | 180,000 |
|
| 12 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi
|
2 | bộ | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 tuổi Mã số: MN342076 Quy cách: 28 tranh, minh họa 22 bài thơ. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 350 x 440(mm). Đóng kiểu lịch bàn. | Việt Nam | 156,000 |
|
| 13 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi
|
2 | bộ | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi Mã số: MN452090 Quy cách: 30 tranh, minh họa 7 truyện. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 350 x 440(mm). Đóng kiểu lịch bàn. | Việt Nam | 173,000 |
|
| 14 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi
|
2 | bộ | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi Mã số: MN452091 Quy cách: 30 tranh, minh họa 19 bài thơ. In 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 350 x 440(mm). Đóng kiểu lịch bàn. | Việt Nam | 173,000 |
|
| 15 | Doanh trại bộ đội |
Doanh trại bộ đội
|
2 | bộ | Doanh trại bộ đội Mã số: MN562091 Quy cách: 20 hình, giới thiệu hoạt động và quân phục của các quân binh chủng trong quân đội. In 2 mặt, 4 màu, giấy duplex định lượng 900g/m2,có giá đỡ bằng nhựa. | Việt Nam | 63,000 |
|
| 16 | Lô tô động vật |
Lô tô động vật
|
1 | bộ | Lô tô động vật Mã số: MN562068 Quy cách: 25 loại động vật, in 1 mặt 4 màu, giấy duplex định lượng 300g/m2. KT: 70x100(mm). | Việt Nam | 11,000 |
|
| 17 | Lô tô thực vật |
Lô tô thực vật
|
1 | bộ | Lô tô thực vật Lô tô thực vật (rau, hoa, củ, quả) Mã số: MN562069 Quy cách: 25 loại rau, củ, quả, in 1 mặt 4 màu, giấy duplex định lượng 300g/m2. KT: 70x100(mm). | Việt Nam | 11,000 |
|
| 18 | Lô tô phương tiện giao thông |
Lô tô phương tiện giao thông
|
1 | bộ | Lô tô phương tiện giao thông Mã số: MN562070 Quy cách: 25 phương tiện giao thông, in 1 mặt 4 màu, giấy duplex định lượng 300g/m2. KT: 70x100(mm). | Việt Nam | 11,000 |
|
| 19 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
Tranh ảnh một số nghề nghiệp
|
1 | bộ | Tranh ảnh một số nghề nghiệp Mã số: MN562079 Quy cách: 24 tranh (23 nghề), in 2 mặt, 4 màu, giấy couché định lượng 200g/m2. KT: 300x390(mm). Đóng kiểu lịch bàn. | Việt Nam | 117,000 |
|
| 20 | Lô tô các loại hoa |
Lô tô các loại hoa
|
1 | bộ | Lô tô các loại hoa Mã số: MN232062 Quy cách: 25 loại hoa, in 1 mặt 4 màu. Giấy duplex định lượng 300g/m2. KT: 70x100(mm). | Việt Nam | 11,000 |
|
| 21 | Xe lửa Lắp ráp |
Xe lửa Lắp ráp
|
6 | bộ | Xe lửa Lắp ráp Mã số: MN562048 Quy cách: Bằng Gỗ. Gồm các hình khối tam giác, trụ tròn, vuông, chữ nhật, bán nguyệt. Gồm 42 chi tiết, lắp ráp thành đoàn tàu nhờ các toa liên kết bằng khớp nối. Có dây kéo. | Việt Nam | 203,000 |
|
| 22 | Bàn tính học đếm |
Bàn tính học đếm
|
1 | cái | Bàn tính học đếm Bàn tính học đếm - NHỎ Mã số: MN342074 Quy cách: Bằng Gỗ. Chân đế 260x72x40mm, có 5 cọc, mỗi cọc có 6 vòng đếm. Một bộ chữ số từ 0-9 và các dấu cộng, trừ, bằng. | Việt Nam | 141,000 |
|
| 23 | Bộ chữ số và số lượng |
Bộ chữ số và số lượng
|
70 | bộ | Bộ chữ số và số lượng Mã số: MN452088 Quy cách: Bằng gỗ, gồm 10 mảnh mỗi mảnh có KT 120x65x10mm được chia thành 2 miếng ghép, in màu thể hiện chữ số từ 1 đến 10 và hình ảnh minh hoạ số lượng tương ứng. Được đóng trong hộp gỗ KT (349x140x23)mm | Việt Nam | 129,000 |
|
| 24 | Bộ rau, củ, quả |
Bộ rau, củ, quả
|
12 | bộ | Bộ rau, củ, quả Mã số: MN232043 Quy cách: Bằng gỗ. Có thớt, dao cắt, các loại rau quả được đính bằng băng liên kết (velcro). Kích thước chuẩn cho mỗi chi tiết cắt rời lớn hơn 35x35x35mm | Việt Nam | 203,000 |
|
| 25 | Con ong |
Con ong
|
12 | cái | Con ong Mã số: MN122028 Quy cách: Bằng gỗ. Hình con ong, kích thước 190x90x62mm, có bánh xe và dây kéo. Thân ong và hai cánh chuyển động xoay tròn khi kéo. Có nhiều màu khác nhau. | Việt Nam | 129,000 |
|
| 26 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình
|
6 | bộ | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình Mã số: MN232069 Quy cách: Bằng ván MDF. Gồm một giường đôi, tủ áo quần hai cửa, bàn salon, một ghế dài, hai ghế đơn.KT: 2 ghế đơn: 11x10x10 cm 1 ghế đôi: 19,7x10x10 cm 1 tủ: 17,7x25,7x9 cm 1 giường: 27x 16x9cm 1 bàn: 14,8x7,5x5cm | Việt Nam | 216,000 |
|
| 27 | Bộ Lắp ráp Kỹ thuật |
Bộ Lắp ráp Kỹ thuật
|
1 | bộ | Bộ Lắp ráp Kỹ thuật Mã số: MN562043 Quy cách: Bằng Gỗ chất lượng cao, bảo đảm tiêu chuẩn an toàn. Gồm : ốc, vít, cờ lê, búa, ê tô, bàn kỹ thuật, hộp đựng dụng cụ. Dùng để mô tả các chi tiết, công cụ cho trẻ tập và thao tác sử dụng, và chơi với các dụng cụ sửa chữa đồ dùng trong gia dình và công xưởng | Việt Nam | 456,000 |
|
| 28 | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình
|
1 | bộ | Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình Bộ dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình (nhỏ) Mã số: MN342055 Quy cách: Bằng Gỗ. Gồm 6 dụng cụ cưa, búa, kìm, tua vít, cờ lê, thước góc, xếp gọn trong một thùng đồ nghề kích thước 250x120x115mm. | Việt Nam | 203,000 |
|
| 29 | Con chó, con vịt, con gà kéo dây * Con chó kéo dây (02 con) |
Con chó, con vịt, con gà kéo dây * Con chó kéo dây (02 con)
|
6 | con | Con chó, con vịt, con gà kéo dây * Con chó kéo dây (02 con) Mã số: TV2018-98 Quy cách: Bằng gỗ. Hình con chó tai dài, có kích thước 90 x 55 x 95mm, có bánh xe và dây kéo. Hai chân sau chuyển động xoay tròn khi kéo. * Con vịt kéo dây (02 con) Mã số: TV2018-99 Quy cách: Bằng gỗ. Hình con vịt, có kích thước 90 x 55 x 95mm, có bánh xe và dây kéo. Đuôi nhiều màu sặc sỡ chuyển động xoay tròn khi kéo * Con gà kéo dây (02 con) Mã số: TV2018-41 Quy cách: Bằng gỗ. Hình con vịt, có kích thước 90 x 55 x 95mm, có bánh xe và dây kéo. Đuôi nhiều màu sặc sỡ chuyển động xoay tròn khi kéo. | Việt Nam | 62,000 |
|
| 30 | Búa 3 bi 2 tầng |
Búa 3 bi 2 tầng
|
4 | Cái | Búa 3 bi 2 tầng Mã số: MN232038 Quy cách: Bằng gỗ. Nắp khoét 3 lổ Ø43mm, có rãnh gắn vòng cao su. Dưới có thanh trượt dẫn bi. Ba bi Ø42mm. Búa Ø35 x 55mm, cán Ø12x180mm. | Việt Nam | 129,000 |
|
| 31 | Bộ đồ chơi các PTGT 4 xe |
Bộ đồ chơi các PTGT 4 xe
|
6 | bộ | Bộ đồ chơi các PTGT 4 xe Mã số: MN342056 Quy cách: Bằng Gỗ, gồm 4 loại phương tiện giao thông : xe tải, xe thùng, xe đông lạnh, xe chở gỗ | Việt Nam | 102,000 |
|
| 32 | Xe chuyển động vui |
Xe chuyển động vui
|
6 | Chiếc | Xe chuyển động vui Mã số: MN012030 Quy cách: Bằng gỗ. Xe thiết kế hệ thống truyền chuyển động làm đĩa quay khi xe lăn bánh. Khi quay, các bi gỗ sẽ bung ra và tạo âm thanh khi va nhau. | Việt Nam | 141,000 |
|
| 33 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
Đồng hồ học đếm 2 mặt
|
2 | Cái | Đồng hồ học đếm 2 mặt Mã số: MN342072 Quy cách: Bằng gỗ. Mặt trước là đồng hồ. Mặt sau là bàn tính có 5 hàng x 10 vòng bi dẹp Ø32mm. KT: 300x300x90mm. | Việt Nam | 228,000 |
|
| 34 | Đàn Xylophone 7 thanh |
Đàn Xylophone 7 thanh
|
2 | cái | Đàn Xylophone 7 thanh Mã số: TV2018-28 Quy cách: Bằng gỗ, gồm dùi gõ và 7 thanh đàn | Việt Nam | 141,000 |
|
| 35 | Hề tháp em (7 vòng) |
Hề tháp em (7 vòng)
|
1 | cái | Hề tháp em (7 vòng) Mã số: MN012027 | Việt Nam | 96,000 |
|
| 36 | Tranh ghép 16x24 các loại hoa, quả, củ, con vật |
Tranh ghép 16x24 các loại hoa, quả, củ, con vật
|
4 | bộ | Tranh ghép 16x24 các loại hoa, quả, củ, con vật * Tranh ghép 16x24 các loại hoa, quả, củ (02 bộ) Mã số: MN232048 Quy cách: Bằng gỗ. Tranh ghép các loại hoa, rau, củ, quả, kích thước 16x24cm.Gồm 5 mảnh ghép. * Tranh ghép 16x24 cm các con vật (02 bộ) Mã số: MN232048 Quy cách: Bằng gỗ. Tranh ghép là các con vật gần gũi, kích thước 16x24cm. Gồm 5 mảnh ghép. | Việt Nam | 56,000 |
|
| 37 | Bập bênh Ngựa gỗ |
Bập bênh Ngựa gỗ
|
4 | Cái | Bập bênh Ngựa gỗ Mã số: MN122026 Quy cách: Bằng gỗ.Hình con Ngựa. Yên ngồi cao 250mm. Kích thước 800x300mm. Đảm bảo an toàn, chắc chắn chống lật ngang và lật dọc. | Việt Nam | 563,000 |
|
| 38 | Tranh ghép đàn gà |
Tranh ghép đàn gà
|
2 | bộ | Tranh ghép đàn gà Mã số: TV2018-66 Quy cách: Bằng gỗ. Hình gia đình gà (gà trống, gà mái, ba gà con) đang kiếm ăn trong vườn. Kích thước 280x340mm. Ghép từ 18 mảnh. | Việt Nam | 87,000 |
|
| 39 | Xe ngồi đẩy Thiên Nga |
Xe ngồi đẩy Thiên Nga
|
4 | cái | Xe ngồi đẩy Thiên Nga Mã số: MN012024 Quy cách: Bằng gỗ. Có tay cầm, chỗ ngồi, kích thước 450x300x250mm. Bánh lốp cao su đặc chế đảm bảo chạy êm, chắc chắn, an toàn. Dưới chổ ngồi là hộc gỗ chứa đồ chơi của trẻ. | Việt Nam | 444,000 |
|
| 40 | Búp bê bé trai, bé gái |
Búp bê bé trai, bé gái
|
12 | con | Búp bê bé trai, bé gái * Búp bê bé trai (06 con) Mã số: MN012033/MN122039 Quy cách: Loại tốt, thông dụng bằng vật liệu mềm, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn khi sử dụng. * Búp bê bé gái (06 con) Mã số: MN012034/ MN122040 - Quy cách: Loại tốt, thông dụng bằng vật liệu mềm, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn khi sử dụng. | Việt Nam | 190,000 |
|
| 41 | Tủ thư viện 3CKS |
Tủ thư viện 3CKS
|
1 | cái | Tủ thư viện 3CKS Kích thước: D1350 x R450 x C1830mm Quy cách: 3 cánh kính mở riêng biệt Mỗi cánh 4 ngăn Tủ liền khối Chất liệu: sắt sơn tĩnh điện Màu sắc : Ghi Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 7,000,000 |
|
| 42 | Tủ hồ sơ |
Tủ hồ sơ
|
1 | cái | Tủ hồ sơ - Chất liệu: Gỗ Chò + gỗ sồi - Quy cách: Khung đố gỗ 40 x 25 (mm); Đố cửa: 25 x 60 (mm) làm bằng gỗ Chò, kiếng cửa: 05mm, hậu bằng gỗ sồi dày 10 mm. - Kính dày 5mm. Tủ chia làm 02 phần (phần trên 2 cánh cửa gỗ kính 5mm; phần dưới 2 cánh bằng gỗ, có khóa) - Sơn PU màu cánh ván, liên kết keo AB, vít chuyên dụng - Kích thước (C x D x R): 2.000 x 1.200 x 400 (mm) - Xuất xứ : Việt Nam - Bảo hành: 12 tháng | Việt Nam | 5,000,000 |
|