Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2901963930 | CÔNG TY TNHH CỬA NHÔM HỆ - WINDOWS ĐỨC TUÂN |
349.508.196 VND | 20 day |
| 1 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng |
ON01
|
1.420 | kg | Phi 90, mạ kẽm nhúng nóng, chống ăn mòn cao | Việt nam | 21,300 |
|
| 2 | Thép hộp |
TH01
|
142 | kg | 40x80x1.8mm, dùng cho kết cấu chính | Việt nam | 17,700 |
|
| 3 | Thép hộp mạ kẽm |
TH02
|
385 | kg | 30x60x1.5mm, bề mặt mạ kẽm điện phân | Việt nam | 17,700 |
|
| 4 | Thép hộp mạ kẽm |
TH03
|
185 | kg | 25x25x1.5mm, dùng làm khung phụ | Việt nam | 17,700 |
|
| 5 | Thép hộp |
TH04
|
1.920 | kg | 25x50x1.5mm, sơn chống gỉ | Việt nam | 17,700 |
|
| 6 | Thép hộp |
TH05
|
1.245 | kg | 30x30x1.5mm, khung phụ trợ | Việt nam | 17,700 |
|
| 7 | Thép hộp |
TH06
|
126 | kg | 20x20x1.5mm, thanh đỡ nhẹ | Việt nam | 17,700 |
|
| 8 | Thép hộp |
TH07
|
1.048 | kg | 20x40x1.5mm, kết cấu phụ | Việt nam | 17,700 |
|
| 9 | Thép vặn xoắn |
TH08
|
12 | lọ | Phi 12, thép xây dựng, độ bền cao | Việt nam | 90,000 |
|
| 10 | Sơn chống gỉ |
TH09
|
118 | m2 | Loại sơn công nghiệp, độ phủ 0.8kg/m² | Việt nam | 110,000 |
|
| 11 | Tôn sóng mái |
TT01
|
4 | cây | Dày 0.35mm, dùng lợp mái | Việt nam | 115,000 |
|
| 12 | Tôn xanh vòm |
TT02
|
672 | m2 | KT: 4.6x140m (công uốn), sơn tĩnh điện xanh | Việt nam | 125,000 |
|
| 13 | Tôn diềm |
TT03
|
128 | m2 | Cùng màu mái, che mép chống thấm | Việt nam | 110,000 |
|
| 14 | Tôn phẳng |
TT04
|
12 | m2 | Khổ 60x0.4mm, dùng bọc hoặc che mép | Việt nam | 105,000 |
|
| 15 | Máng nước |
TT05
|
28 | m | Tôn hoặc inox, chống rỉ sét, thoát nước mái | Việt nam | 150,000 |
|
| 16 | Vít kẽm |
PK01
|
9 | bao | Vít tự khoan, đầu lục giác, chống rỉ | Việt nam | 80,000 |
|
| 17 | Kẹ chống bão |
PK02
|
48 | bao | Gói 100 cái, cố định mái tôn | Việt nam | 110,000 |
|
| 18 | Mặt bích |
PK03
|
30 | cái | Dùng liên kết ống và phụ kiện | Việt nam | 7,000 |
|
| 19 | Vít nở hàn |
PK04
|
40 | cái | Liên kết kết cấu thép – bê tông | Việt nam | 12,000 |
|
| 20 | Keo sili côn |
PK05
|
10 | lọ | Keo chống dột, chịu nhiệt cao | Việt nam | 60,000 |
|
| 21 | Đá cắt nhỏ |
PK06
|
60 | viên | Loại 100–125mm, dùng máy cắt tay | Việt nam | 7,000 |
|
| 22 | Đá cắt to |
PK07
|
8 | viên | Loại 180–230mm, dùng máy cắt lớn | Việt nam | 60,000 |
|
| 23 | Đá mài |
PK08
|
6 | viên | Dùng mài kim loại, độ cứng cao | Việt nam | 60,000 |
|
| 24 | Que hàn |
PK09
|
16 | bó | E6013 hoặc tương đương, Ø2.6–3.2mm | Việt nam | 85,000 |
|