Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110161257 | 0110161257 | MECHATRONICS ENGINEERING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
149.784.400 VND | 15 day |
| 1 | Ống nhựa PVC D90 C2 |
ÔN03021
|
60 | m | - Vật liệu PVC - Đường kính ống 90mm | Việt Nam | 117,720 |
|
| 2 | Ống nhựa PVC D110 C2 |
ÔN03022
|
48 | m | - Vật liệu PVC - Đường kính ống 110mm | Việt Nam | 167,400 |
|
| 3 | Chếch D90 |
CHECH01003
|
39 | cái | - Vật liệu PVC - Đường kính ống 90mm - Góc chếch 60 độ | Việt Nam | 45,360 |
|
| 4 | Cút D90 |
CUT01010
|
20 | cái | - Vật liệu PVC - Đường kính ống 90mm - Góc: 90 độ | Việt Nam | 54,000 |
|
| 5 | Si phông D90 |
SP01005
|
13 | cái | - Vật liệu: PVC - Đường kính ống 90mm | Việt Nam | 241,920 |
|
| 6 | Y D90 |
Y01001
|
15 | cái | - Vật liệu: PVC - Đường kính ống 90mm | Việt Nam | 86,400 |
|
| 7 | Chếch D110 |
CHECH01004
|
60 | cái | - Vật liệu PVC - Đường kính ống 110mm - Góc chếch 60 độ | Việt Nam | 68,040 |
|
| 8 | Cút D110 |
CUT01004
|
20 | cái | - Vật liệu: PVC - Đường kính ống 110mm - Góc: 90 độ | Việt Nam | 86,400 |
|
| 9 | Bạc CB D110/90 |
BAC01010
|
10 | cái | - Vật liệu PVC - Chuyển bậc ống 110mm về 90mm | Việt Nam | 62,640 |
|
| 10 | Y D110 |
Y01004
|
32 | cái | - Vật liệu: PVC - Đường kính ống 110mm | Việt Nam | 137,160 |
|
| 11 | Cáp CXV-4 x10 |
CA CXV4x10
|
56 | m | - Dây lõi đồng - Lớp cách điện XLPE - Vỏ bọc PVC - Số lõi: 4 - Tiết diện lõi dây: 10mm² | Việt Nam | 351,000 |
|
| 12 | Cáp CXV 4x6 |
H0102
|
60 | m | - Dây lõi đồng - Lớp cách điện XLPE - Vỏ bọc PVC - Số lõi: 4 - Tiết diện lõi dây: 6mm² | Việt Nam | 233,280 |
|
| 13 | Tủ điện chứa 14/18 Module E4FC 14/18 |
TU01011
|
1 | cái | - Số mô đun: 14-18 - Mặt nhựa bóng, đế sắt - Giá đỡ chịu điện áp 2000V | Việt Nam | 952,560 |
|
| 14 | Acti9 – Cầu dao tự động C120N 2P 100A C A9N18362 |
CD03075
|
1 | cái | - Số cực: 2P - Dòng điện định mức: 100A - Dòng cắt ngắn mạch: 10kA | Việt Nam | 4,413,960 |
|
| 15 | Attomat PS 100H 3P 100A |
ATM045
|
1 | cái | - Số cực 3P - Dòng điện định mức 100A - Dòng cắt ngắn mạch 10kA | Việt Nam | 979,560 |
|
| 16 | BBD3633CNV – Cầu dao tép 3P 63A 06kA |
CD02046
|
4 | cái | - Dòng cắt: 6kA - Dòng điện: 63A - Số cực: 3P | Việt Nam | 1,065,960 |
|
| 17 | Acti9 – Cầu dao tự động IK60N 3P 50A C A9K24350 |
CD03023
|
1 | cái | - Số cực: 3P - Dòng điện định mức: 50A - Dòng cắt ngắn mạch: 6kA - Điện áp định mức: 400V | Việt Nam | 1,480,680 |
|
| 18 | BBD3323CNV – Cầu dao tép 3P 32A |
CD02028
|
2 | cái | - Dòng cắt: 6kA - Dòng điện: 32A - Số cực: 3P | Việt Nam | 699,840 |
|
| 19 | Acti9 – Cầu dao tự động iK60N 1P 20A C A9K27120 |
CD03007
|
5 | cái | - Số cực: 1P - Dòng điện định mức: 20A - Dòng cắt ngắn mạch: 6kA - Điện áp định mức: 230V | Việt Nam | 225,720 |
|
| 20 | Máng ghen luồn dây điện có nắp 39x18 – GA39/01 |
MG01006
|
10 | cây | - Kích thước: 39x18mm - Quy cách: 2m/cây | Việt Nam | 37,800 |
|
| 21 | Cáp điện 0.6/1kV – Cu/XLPE/PVC 1x185 mm² |
CAP05004
|
12 | m | - Số lõi: 1 - Tiết diện dây: 185mm² - Chất liệu lớp cách điện bên trong: XLPE - Chất liệu lớp cách điện bên ngoài: PVC - Điện áp: 0.6/1KV | Việt Nam | 1,432,080 |
|
| 22 | Ống cứng 750N SP9020 |
ONG01002
|
60 | cây | - Đường kính ống: DN20 - Lực nén: 750N - Quy cách: 2.92m/Cây | Việt Nam | 37,800 |
|
| 23 | Ống nước nóng D20x3.4 mm |
ÔN04006
|
80 | m | - Đường kính ống : DN20 - Độ dày : 3,4mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 | Malaysia | 38,880 |
|
| 24 | Ống nước lạnh D40x3.7 mm |
ÔN04004
|
34 | m | - Đường kính ống : DN40 - Độ dày : 3,7mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 | Malaysia | 97,200 |
|
| 25 | Ống nước lạnh D50x4.6 mm |
ÔN04005
|
24 | m | - Đường kính ống : DN50 - Độ dày : 4,6mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 | Malaysia | 142,560 |
|
| 26 | Van cửa mở D40 mm |
VC01006
|
5 | cái | - Đường kính ống: DN40mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Nhiệt độ sử dụng: 0°C - 90°C | Việt Nam | 484,920 |
|
| 27 | Rắc co UV D50 |
RC0005
|
1 | cái | - Đường kính ống: DN50 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Khả năng chống nắng (tia UV) | Malaysia | 537,840 |
|
| 28 | Rắc co nhựa D50 mm |
RC02019
|
9 | cái | - Đường kính ống: DN50 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 | Malaysia | 376,920 |
|
| 29 | Rắc co ren ngoài D40x1 1/4 |
H00251
|
2 | cái | - Đường kính ống: DN40 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - 1 đầu nối hàn nhiệt, 1 đầu re ngoài thép | Malaysia | 383,900 |
|
| 30 | Van cửa mở D20 mm |
VC02001
|
22 | cái | - Đường kính ống: DN20 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Nhiệt độ sử dụng: 0°C - 90°C | Malaysia | 268,920 |
|
| 31 | Côn thu trực tiếp D50/40 |
CON02013
|
13 | cái | - Vật liệu PPR - 1 đầu ống DN50, 1 đầu ống DN40 | Malaysia | 27,000 |
|
| 32 | Van phao đồng BR9230-1 D15 |
VAN01028
|
17 | cái | - Đường kính ống: DN15 - Vật liệu: đồng | Đức | 387,720 |
|
| 33 | Măng sông ren ngoài D25x3/4 |
MS04008
|
10 | cái | - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN25 - Kiểu: ren ngoài | Malaysia | 115,500 |
|
| 34 | Măng sông ren trong D25x3/4 |
MS04010
|
35 | cái | - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN25 - Kiểu: ren trong | Malaysia | 66,000 |
|
| 35 | Măng sông ren ngoài D20x1/2 |
MS02050
|
10 | cái | - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN20 - Kiểu: ren ngoài | Việt Nam | 43,200 |
|
| 36 | Cút D40 mm |
CUT02004
|
38 | cái | - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN40 - Góc: 90 độ | Malaysia | 27,000 |
|
| 37 | Cút D20 mm |
CUT02002
|
80 | cái | - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN20 - Góc: 90 độ | Malaysia | 7,560 |
|
| 38 | Cút D25 mm |
CUT02001
|
100 | cái | - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN25 - Góc: 90 độ | Malaysia | 10,800 |
|
| 39 | Côn thu trực tiếp D25/20 mm |
CON02007
|
15 | cái | - Vật liệu PPR - 1 đầu ống DN25, 1 đầu ống DN20 | Malaysia | 6,480 |
|
| 40 | Ống nước lạnh PN12.5 D25x2.8 mm |
ÔN04068
|
80 | m | - Đường kính ống : DN25 - Độ dày : 2,8mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN12.5 | Malaysia | 48,600 |
|
| 41 | Tê đều UV D40 |
H00669
|
25 | cái | - Đường kính ống : DN40 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Khả năng chống tia UV | Malaysia | 54,000 |
|
| 42 | Tê đều D20 mm |
TE02001
|
37 | cái | - Đường kính ống : DN20 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Khả năng chống tia UV | Malaysia | 8,640 |
|
| 43 | Van cửa mở 100% D25 mm |
VC02002
|
15 | cái | - Đường kính ống : DN25 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Núm vặn tròn | Malaysia | 339,120 |
|
| 44 | Côn thu D40/25 |
CON02022
|
8 | cái | - Vật liệu PPR - 1 đầu ống DN40, 1 đầu ống DN25 | Malaysia | 15,120 |
|
| 45 | ĐÁ CẮT MARLIN - ECO |
H010685
|
273 | viên | - Đường kính 107mm - Khả năng cắt Inox/sắt | Việt Nam | 4,320 |
|