Purchasing materials to strengthen infrastructure, moving testing systems equipped with information technology managed by the TC-DL-Quality Center

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Purchasing materials to strengthen infrastructure, moving testing systems equipped with information technology managed by the TC-DL-Quality Center
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
149.784.400 VND
Publication date
17:08 23/03/2026
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
871/QĐ-BTL
Approval Entity
Command 86 /Ministry of Defense
Approval date
19/03/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0110161257 0110161257

MECHATRONICS ENGINEERING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY

149.784.400 VND 15 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Ống nhựa PVC D90 C2
ÔN03021
60 m - Vật liệu PVC - Đường kính ống 90mm Việt Nam 117,720
2 Ống nhựa PVC D110 C2
ÔN03022
48 m - Vật liệu PVC - Đường kính ống 110mm Việt Nam 167,400
3 Chếch D90
CHECH01003
39 cái - Vật liệu PVC - Đường kính ống 90mm - Góc chếch 60 độ Việt Nam 45,360
4 Cút D90
CUT01010
20 cái - Vật liệu PVC - Đường kính ống 90mm - Góc: 90 độ Việt Nam 54,000
5 Si phông D90
SP01005
13 cái - Vật liệu: PVC - Đường kính ống 90mm Việt Nam 241,920
6 Y D90
Y01001
15 cái - Vật liệu: PVC - Đường kính ống 90mm Việt Nam 86,400
7 Chếch D110
CHECH01004
60 cái - Vật liệu PVC - Đường kính ống 110mm - Góc chếch 60 độ Việt Nam 68,040
8 Cút D110
CUT01004
20 cái - Vật liệu: PVC - Đường kính ống 110mm - Góc: 90 độ Việt Nam 86,400
9 Bạc CB D110/90
BAC01010
10 cái - Vật liệu PVC - Chuyển bậc ống 110mm về 90mm Việt Nam 62,640
10 Y D110
Y01004
32 cái - Vật liệu: PVC - Đường kính ống 110mm Việt Nam 137,160
11 Cáp CXV-4 x10
CA CXV4x10
56 m - Dây lõi đồng - Lớp cách điện XLPE - Vỏ bọc PVC - Số lõi: 4 - Tiết diện lõi dây: 10mm² Việt Nam 351,000
12 Cáp CXV 4x6
H0102
60 m - Dây lõi đồng - Lớp cách điện XLPE - Vỏ bọc PVC - Số lõi: 4 - Tiết diện lõi dây: 6mm² Việt Nam 233,280
13 Tủ điện chứa 14/18 Module E4FC 14/18
TU01011
1 cái - Số mô đun: 14-18 - Mặt nhựa bóng, đế sắt - Giá đỡ chịu điện áp 2000V Việt Nam 952,560
14 Acti9 – Cầu dao tự động C120N 2P 100A C A9N18362
CD03075
1 cái - Số cực: 2P - Dòng điện định mức: 100A - Dòng cắt ngắn mạch: 10kA Việt Nam 4,413,960
15 Attomat PS 100H 3P 100A
ATM045
1 cái - Số cực 3P - Dòng điện định mức 100A - Dòng cắt ngắn mạch 10kA Việt Nam 979,560
16 BBD3633CNV – Cầu dao tép 3P 63A 06kA
CD02046
4 cái - Dòng cắt: 6kA - Dòng điện: 63A - Số cực: 3P Việt Nam 1,065,960
17 Acti9 – Cầu dao tự động IK60N 3P 50A C A9K24350
CD03023
1 cái - Số cực: 3P - Dòng điện định mức: 50A - Dòng cắt ngắn mạch: 6kA - Điện áp định mức: 400V Việt Nam 1,480,680
18 BBD3323CNV – Cầu dao tép 3P 32A
CD02028
2 cái - Dòng cắt: 6kA - Dòng điện: 32A - Số cực: 3P Việt Nam 699,840
19 Acti9 – Cầu dao tự động iK60N 1P 20A C A9K27120
CD03007
5 cái - Số cực: 1P - Dòng điện định mức: 20A - Dòng cắt ngắn mạch: 6kA - Điện áp định mức: 230V Việt Nam 225,720
20 Máng ghen luồn dây điện có nắp 39x18 – GA39/01
MG01006
10 cây - Kích thước: 39x18mm - Quy cách: 2m/cây Việt Nam 37,800
21 Cáp điện 0.6/1kV – Cu/XLPE/PVC 1x185 mm²
CAP05004
12 m - Số lõi: 1 - Tiết diện dây: 185mm² - Chất liệu lớp cách điện bên trong: XLPE - Chất liệu lớp cách điện bên ngoài: PVC - Điện áp: 0.6/1KV Việt Nam 1,432,080
22 Ống cứng 750N SP9020
ONG01002
60 cây - Đường kính ống: DN20 - Lực nén: 750N - Quy cách: 2.92m/Cây Việt Nam 37,800
23 Ống nước nóng D20x3.4 mm
ÔN04006
80 m - Đường kính ống : DN20 - Độ dày : 3,4mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 Malaysia 38,880
24 Ống nước lạnh D40x3.7 mm
ÔN04004
34 m - Đường kính ống : DN40 - Độ dày : 3,7mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 Malaysia 97,200
25 Ống nước lạnh D50x4.6 mm
ÔN04005
24 m - Đường kính ống : DN50 - Độ dày : 4,6mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 Malaysia 142,560
26 Van cửa mở D40 mm
VC01006
5 cái - Đường kính ống: DN40mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Nhiệt độ sử dụng: 0°C - 90°C Việt Nam 484,920
27 Rắc co UV D50
RC0005
1 cái - Đường kính ống: DN50 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Khả năng chống nắng (tia UV) Malaysia 537,840
28 Rắc co nhựa D50 mm
RC02019
9 cái - Đường kính ống: DN50 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 Malaysia 376,920
29 Rắc co ren ngoài D40x1 1/4
H00251
2 cái - Đường kính ống: DN40 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - 1 đầu nối hàn nhiệt, 1 đầu re ngoài thép Malaysia 383,900
30 Van cửa mở D20 mm
VC02001
22 cái - Đường kính ống: DN20 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Nhiệt độ sử dụng: 0°C - 90°C Malaysia 268,920
31 Côn thu trực tiếp D50/40
CON02013
13 cái - Vật liệu PPR - 1 đầu ống DN50, 1 đầu ống DN40 Malaysia 27,000
32 Van phao đồng BR9230-1 D15
VAN01028
17 cái - Đường kính ống: DN15 - Vật liệu: đồng Đức 387,720
33 Măng sông ren ngoài D25x3/4
MS04008
10 cái - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN25 - Kiểu: ren ngoài Malaysia 115,500
34 Măng sông ren trong D25x3/4
MS04010
35 cái - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN25 - Kiểu: ren trong Malaysia 66,000
35 Măng sông ren ngoài D20x1/2
MS02050
10 cái - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN20 - Kiểu: ren ngoài Việt Nam 43,200
36 Cút D40 mm
CUT02004
38 cái - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN40 - Góc: 90 độ Malaysia 27,000
37 Cút D20 mm
CUT02002
80 cái - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN20 - Góc: 90 độ Malaysia 7,560
38 Cút D25 mm
CUT02001
100 cái - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Đường kính ống: DN25 - Góc: 90 độ Malaysia 10,800
39 Côn thu trực tiếp D25/20 mm
CON02007
15 cái - Vật liệu PPR - 1 đầu ống DN25, 1 đầu ống DN20 Malaysia 6,480
40 Ống nước lạnh PN12.5 D25x2.8 mm
ÔN04068
80 m - Đường kính ống : DN25 - Độ dày : 2,8mm - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN12.5 Malaysia 48,600
41 Tê đều UV D40
H00669
25 cái - Đường kính ống : DN40 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Khả năng chống tia UV Malaysia 54,000
42 Tê đều D20 mm
TE02001
37 cái - Đường kính ống : DN20 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Khả năng chống tia UV Malaysia 8,640
43 Van cửa mở 100% D25 mm
VC02002
15 cái - Đường kính ống : DN25 - Kiểu ống: Ống PPR chịu nhiệt PN20 - Núm vặn tròn Malaysia 339,120
44 Côn thu D40/25
CON02022
8 cái - Vật liệu PPR - 1 đầu ống DN40, 1 đầu ống DN25 Malaysia 15,120
45 ĐÁ CẮT MARLIN - ECO
H010685
273 viên - Đường kính 107mm - Khả năng cắt Inox/sắt Việt Nam 4,320
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second