Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106492979 | 0106492979 |
TAN HUNG PHAT FURNITURE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
265.892.000 VND | 265.892.000 VND | 15 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Còi |
12 | Chiếc | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cờ lệnh thể thao |
16 | Chiếc | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Biển lật số |
1 | Bộ | Việt Nam | 845,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Nấm thể thao |
30 | Chiếc | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bơm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Quả bóng rổ |
80 | Quả | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lò xo |
5 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cảm biến âm thanh |
4 | Cái | Việt Nam | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cảm biến dòng điện |
4 | Cái | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cảm biến điện thế (Có màn hình Oled) |
4 | Cái | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị chứng minh định luật Hooke (Không TBDC) |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị giao thoa sóng nước (Có TBDC) |
5 | Bộ | Việt Nam | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị tạo sóng dừng (có TBDC) |
3 | Bộ | Việt Nam | 3,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiết bị khảo sát nội năng (có TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng (Không TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị đo nhiệt dung riêng (Không TBDC) |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thiết bị tạo từ phổ |
7 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
6 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
5 | Bộ | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
5 | Bộ | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cốc thủy tinh 250ml |
5 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cốc đốt |
7 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ống nghiệm |
14 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ống nghiệm có nhánh |
5 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
10 | Bộ | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Lọ thủy tinh miệng rộng |
10 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ống hút nhỏ giọt |
15 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ống dẫn thủy tinh các loại |
5 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
4 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bình cầu có nhánh |
1 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
4 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đũa thủy tinh |
7 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thìa xúc hoá chất |
2 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Miếng kính mỏng |
4 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
2 | Cái | Việt Nam | 930,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kiềng 3 chân |
5 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lưới tản nhiệt |
4 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Nút cao su không có lỗ các loại |
7 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Nút cao su có lỗ các loại |
7 | Bộ | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống dẫn |
5 | M | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Muỗng đốt hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
2 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
2 | Cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kẹp ống nghiệm |
7 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chổi rửa ống nghiệm |
9 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bình xịt tia nước |
4 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giá để ống nghiệm |
9 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giấy quỳ tím |
2 | Hộp | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy pH |
2 | Tệp | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Giấy ráp |
5 | Tấm | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dũa 3 cạnh |
7 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kéo cắt |
7 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Áo khoác phòng thí nghiệm |
42 | Cái | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kính bảo vệ mắt không màu |
42 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kính bảo vệ mắt có màu |
42 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Khẩu trang y tế |
3 | Hộp | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Găng tay cao su |
3 | Hộp | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mặt kính đồng hồ |
7 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
7 | Bộ | Việt Nam | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ống nghiệm |
5 | Ống | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cốc thủy tinh loại 250ml |
3 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dao cắt tiêu bản |
7 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Kim mũi mác |
7 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Pipet |
7 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đũa thủy tinh |
4 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Giấy thấm |
6 | Cuộn | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kẹp ống nghiệm |
3 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cấu tạo của tế bào động vật và tế bào thực vật |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cấu tạo của tim |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ thí nghiệm xác định thành phần hóa học của tế bào |
4 | Bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ thí nghiệm quan sát cấu trúc tế bào |
4 | Bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân và giảm phân (Không TBDC) |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ thiết bị thí nghiệm về sự hình thành tinh bột |
2 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ thiết bị đo oxygen trong quá trình quang hợp |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ thiết bị khảo sát khả năng hô hấp ở thực vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bộ thí nghiệm tách chiết DNA |
4 | Bộ | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ thiết bị thí nghiệm làm tiêu bản quan sát đột biến trên tiêu bản cố định và tạm thời (Không TBDC) |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Găng tay bảo hộ lao động |
40 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kính bảo hộ |
40 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ thực hành lắp ráp mạch điện tử |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Thiết bị đo hàm lượng amoni trong nước |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thiết bị đo độ mặn |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bình tam giác 250ml |
3 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cốc thủy tinh 250ml |
3 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ống nghiệm |
20 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Đũa thủy tinh |
5 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan trong nước |
2 | Cái | Trung Quốc | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Máy hút bụi |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Phần mềm diệt virus |
1 | Bộ/Năm | Việt Nam | 710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |