Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801664685 | 1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN |
80.444.920 VND | 30 day | 14 |
| 1 | Garo hơi 5255 |
5255
|
2 | Bộ | Garo hơi giúp hạn chế sự lưu thông của máu trong thủ thuật đoạn chi Áp kế bằng kim loại mạ crôm với mặt chia độ bằng nhôm dễ đọc có giá trị lên đến 700 mmHg. Bộ phận bơm tạo áp suất bằng kim loại cứng. Không khí trong bao đo có thể thoát ra ngoài bằng cách mở van xả khí chuẩn xác, không ăn mòn trên áp kế. Tất cả bao đo được làm bằng chất liệu có thể giặt và tiệt trùng. Kiểu không nhựa mủ. | Đức | 8,325,000 |
|
| 2 | Máy khoan xương điện Model 396D.302 |
396D.302
|
1 | Cái | Tốc độ: 1000 vòng/ phút Độ ồn: 65dB Nhiệt độ hấp tiệt trùng: 135 độ C Lực xoắn: 3.5NM | Ấn Độ | 44,000,000 |
|
| 3 | Chén đựng trong phẫu thuật 12 Oz, 100x53mm |
81200-12
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 144,000 |
|
| 4 | Tô đáy sâu dùng trong phẫu thuật 165x60mm |
81214-01
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 516,000 |
|
| 5 | Cán dao mổ số 7 |
08.0132.07
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 121,000 |
|
| 6 | Cán dao mổ số 3L |
08.0112.20
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 181,500 |
|
| 7 | Kẹp khăn phẫu thuật Backhaus 11cm |
14.0740.11
|
10 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 263,400 |
|
| 8 | Kẹp bông phẫu thuật Foerster có răng, thẳng 25cm |
16.0082.25
|
2 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 532,200 |
|
| 9 | Kéo phẫu thuật Mayo-Stille cong 17cm |
10.0069.17
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 317,200 |
|
| 10 | Kim rút đinh phẫu thuật 19.5cm |
26.0266.19
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 890,000 |
|
| 11 | Búa phẫu thuật xương 26.5cm, 250g |
28.0134.25
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 1,871,000 |
|
| 12 | Bộ 2 banh phẫu thuật Richardson-Eastman, số 1: 28×20mm/36×28mm; số 2: 49×38mm/63×49mm |
18.0466.00
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 1,181,000 |
|
| 13 | Gu gặm xương phẫu thuật Stille-Ruskin cong 23cm |
28.1345.23
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 4,233,600 |
|
| 14 | Banh phẫu thuật Langenbeck 30×11mm, 21cm |
18.0334.01
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 436,800 |
|
| 15 | Kìm cắt chỉ thép khóa cộng lực, 18cm (cán vàng) |
25510-18
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 2,867,000 |
|
| 16 | Banh phẫu thuật Langenbeck 50×11mm, 21cm |
18.0334.05
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 436,800 |
|
| 17 | Ống hút phẫu thuật Yankauer 27cm |
06.0454.27
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 742,000 |
|
| 18 | Dụng cụ bẩy xương Mini-Hohmann 8mm, 16cm |
28.0684.08
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 406,000 |
|
| 19 | Đục phẫu thuật Cotle thẳng 9mm – 18cm |
46.0622.09
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 436,800 |
|
| 20 | Nạo phẫu thuật xương Volkmann 17cm, số 00 |
28.0344.20
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 473,000 |
|
| 21 | Que thăm dò phẫu thuật 1mm, 14cm |
20.0010.14
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 40,320 |
|
| 22 | Cây luồn chỉ Deschamps tù – cong trái 28cm |
22.0380.28
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 396,500 |
|
| 23 | Dụng cụ rọc màng xương Langenbeck thẳng 16×190mm |
28.0524.01
|
1 | Cái | Chất liệu: Thép không rỉ Đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485,ISO 9001 | Pakistan | 406,000 |
|