Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700894204 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT ĐĂNG KHOA |
236.781.000 VND | 236.781.000 VND | 10 day | 28/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Video tả con vật, cây cối |
4 | Bộ | VD1/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
4 | Cái | TBVBT/Lam Kinh/Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
4 | Bộ | TBVBH/Lam Kinh/Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất (Thống kê và Xác suất) |
24 | Bộ | TBYTXS/Lam Kinh/Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
4 | Bộ | TBPS/Lam Kinh/Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số(hs) |
175 | Bộ | TBHHPS/Lam Kinh/Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (Dùng cho Học Sinh lớp 4) |
4 | Bộ | HPVHK/Lam Kinh/Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
5 | Bảng | TBM2/Lam Kinh/Việt Nam | 377,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
43 | Bộ | TNLĐ/Lam Kinh/Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
43 | Bộ | TCT NKK/Lam Kinh/Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ tranh về Yêu lao động |
43 | Bộ | TYLĐ/Lam Kinh/Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
43 | Bộ | TTS/Lam Kinh/Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
5 | Bộ | TVN/Lam Kinh/Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
39 | Bộ | TBVC/Lam Kinh/Việt Nam | 11,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
43 | Bộ | TQTE/Lam Kinh/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Video về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
4 | Bộ | VD2/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Video Yêu lao động |
4 | Bộ | VD3/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Video Tôn trọng tài sản của người khác |
4 | Bộ | VD4/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam |
4 | Tờ | BĐĐL/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
4 | Tờ | BĐHCVN/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
4 | Tờ | BĐCNVLTTG/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Quả địa cầu hành chính |
6 | Qủa | QĐC1/Lam Kinh/Việt Nam | 314,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Quả địa cầu tự nhiên |
6 | Qủa | QĐC2/Lam Kinh/Việt Nam | 314,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
43 | Bộ | TTDVBB/Lam Kinh/Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
4 | Tờ | TSH/Lam Kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
43 | Bộ | TDSMT/Lam Kinh/Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ tranh/ ảnh: Hoạt động kinh tế ở vùng Tây Nguyên |
43 | Bộ | THĐTN/Lam Kinh/Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ tranh/ ảnh: Lễ hội Cồng Chiêng Tây Nguyên |
4 | Bộ | TLHCCTN/Lam Kinh/Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tranh/ảnh: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
4 | Tờ | TNB/Lam Kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
4 | Tờ | TTDVMNBB/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
4 | Tờ | SĐĐH/Lam Kinh/Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
4 | Tờ | SĐ ĐBB/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
4 | Tờ | SĐ VMQTG/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
4 | Tờ | BD DHMT/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
4 | Tờ | BĐ TNVTN/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
4 | Tờ | BĐNB/Lam Kinh/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Video: Một số cách thức khai thác tự nhiên ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ |
4 | Bộ | VD5/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phim tư liệu/mô phỏng: Một số thành tựu tiêu biểu văn minh sông Hồng |
4 | Bộ | VD9/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Video: Một số hoạt động kinh tế biển ở vùng duyên hải miền Trung |
4 | Bộ | VD11/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Video: Danh lam thắng cảnh ở cố đô Huế |
4 | Bộ | VD16/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Video: Lễ hội cồng chiêng |
4 | Bộ | VD18/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Video: Sự chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân Nam Bộ |
4 | Bộ | VD19/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
20 | Bộ | BLGKT/Lam Kinh/Việt Nam | 618,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ dụng cụ thủ công |
20 | Bộ | DCTC/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
4 | Tờ | QTGH/Lam Kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | VideoLắp ráp mô hình kĩ thuật |
1 | Bộ | VD28/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Còi |
3 | Chiếc | C1/Lam Kinh/Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cầu thăng bằng thấp |
1 | Bộ | CTB/Lam Kinh/Việt Nam | 6,097,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Quả bóng đá |
34 | Quả | QBĐ/Lam Kinh/Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cầu môn (Dành cho 5 người) |
1 | Bộ | CM/Lam Kinh/Việt Nam | 10,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Quả bóng rổ số 5 |
45 | Qủa | QBR/Lam Kinh/Việt Nam | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cột, bảng bóng rổ |
1 | Bộ | CBBR/Lam Kinh/Việt Nam | 9,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Quả bóng chuyền hơi |
40 | Qủa | QBCH/Lam Kinh/Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cột và lưới (Bóng chuyền hơi) |
1 | Bộ | CVLBC/Lam Kinh/Việt Nam | 5,516,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn và quân cờ vua |
53 | Bộ | BVQC/Lam Kinh/Việt Nam | 313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bàn và quân cờ treo tường |
2 | Bộ | BVQC/Lam Kinh/Việt Nam | 2,129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đích đấm, đá (cầm tay) |
20 | Chiếc | ĐĐ/Lam Kinh/Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phao bơi |
20 | Chiếc | PB/Lam Kinh/Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phao cứu sinh |
6 | Chiếc | PCS/Lam Kinh/Việt Nam | 266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
43 | Bộ | SĐN/Lam Kinh/Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
43 | Bộ | TVM/Lam Kinh/Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
43 | Bộ | SĐKNCK/Lam Kinh/Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tháp dinh dưỡng |
4 | Tờ | TDD/Lam Kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Video Xử lí nước cấp cho sinh hoạt |
4 | Bộ | VD30/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Hộp đối lưu |
5 | Bộ | HĐL/Lam Kinh/Việt Nam | 852,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
5 | Bộ | BTNCCSC/Lam Kinh/Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
5 | Bộ | VTAS/Lam Kinh/Việt Nam | 348,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Nhiệt kế |
5 | Cái | NK/Lam Kinh/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
5 | Cái | NKĐNĐ/Lam Kinh/Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kính lúp |
5 | Chiếc | KL/Lam Kinh/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Trống nhỏ |
1 | Bộ | TN/Lam Kinh/Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Song loan |
5 | Cái | SL/Lam Kinh/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Triangle (Tam giác chuông) |
5 | Bộ | TGV/Lam Kinh/Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tambourine (Trống lục lạc) D200 |
5 | Cái | TLG/Lam Kinh/Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bells Instrument (Chuông) |
5 | Cái | Ch/Lam Kinh/Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Maracas |
3 | Cặp | MC/Lam Kinh/Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Woodblock |
2 | Cái | W1/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Kèn phím |
10 | Cái | KP/Lam Kinh/Việt Nam | 668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sáo (recorder) |
20 | Cái | S1/Lam Kinh/Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Xylophone |
3 | Cái | XLP/Lam Kinh/Việt Nam | 765,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Handbells |
1 | Bộ | HB/Lam Kinh/Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
3 | Bộ | BAT/PA360E-Hylex/Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tranh về màu sắc |
1 | Tờ | TMS/Lam Kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bảng yếu tố và nguyên lý tạo hình |
1 | Tờ | BYTVNL/Lam Kinh/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Hoa văn, họa tiết dân tộc |
1 | Bộ | HVHTDT/Lam Kinh/Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
43 | Bộ | NCB/Lam Kinh/Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ thẻ Gia đình em |
43 | Bộ | TGĐ/Lam Kinh/Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
4 | Bộ | VD32/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng |
4 | Bộ | VD33/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Video về Phong cảnh đẹp quê hương |
4 | Bộ | VD33/Lam Kinh/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ lều trại |
3 | Bộ | BLT/Lam Kinh/Việt Nam | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ học liệu điện tử - Ngoại Ngữ Lớp 4 |
1 | Bộ | BHLĐT/Lam Kinh/Việt Nam | 3,871,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nam châm |
80 | Chiếc | NC/Lam Kinh/Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bảng nhóm |
20 | Chiếc | BN/Lam Kinh/Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bảng phụ |
23 | Chiếc | BP/Lam Kinh/Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nẹp treo tranh |
19 | Chiếc | NTT/Lam Kinh/Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |