Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106190128 |
NGUYEN CAO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
1.048.840.000 VND | 1.048.840.000 VND | 20 day | 06/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần mềm 3D mô phỏng dao động |
1 | Bộ | GD39-0034VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Video về hình ảnh sóng |
1 | Bộ | GD39-0036VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Video về chuyển động của phần tử môi trường |
1 | Bộ | GD39-0037VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Video Ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi |
1 | Bộ | GD39-0209VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Video Chăn nuôi lợn theo tiêu chuẩn VietGAP |
1 | Bộ | GD39-0230VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
7 | Bộ | TT39-VL11202/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 3,638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
7 | Bộ | TT39-VL11206/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 3,783,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị khảo sát nguồn điện |
7 | Bộ | TT39-VL11207/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 5,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị khảo sát nội năng |
7 | Bộ | TT39-VL11208/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
7 | Bộ | TT39-VL11211/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 1,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
7 | Bộ | TT39-VL11212/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 1,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị tạo từ phổ |
7 | Bộ | TT39-VL11213/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
7 | Bộ | TT39-VL11214/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
7 | Bộ | TT39-VL11216/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 946,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị khảo sát đoạn mạch điện xoay chiều |
7 | Bộ | TT39-VL11217/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 4,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiết bị khảo sát dòng điện qua diode |
7 | Bộ | TT39-VL11218/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 5,238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
7 | Bộ | TT39-VL11219/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 5,238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cân điện tử |
2 | Cái | Diamond 240/HUANQIU JIAOYI/Trung Quốc | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ đựng hóa chất |
1 | Cái | TT39-HH02/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống đong hình trụ 100ml |
7 | Cái | TT39-HH04/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bình tam giác 100ml |
7 | Cái | TT39-HH05/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
7 | Cái | TT39-HH06/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cốc thuỷ tinh 100ml |
7 | Cái | TT39-HH07/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cốc đốt |
7 | Cái | TT39-HH08/Công nghệ Giáo dục//Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ống nghiệm |
50 | Cái | TT39-HH09/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống nghiệm có nhánh |
20 | Cái | TT39-HH10/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
25 | Bộ | TT39-HH11/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
20 | cái | TT39-HH12/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống hút nhỏ giọt |
20 | cái | TT39-HH13/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại |
10 | Bộ | TT39-HH14/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bình cầu không nhánh đáy tròn |
7 | Cái | TT39-HH15/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
7 | Cái | TT39-HH16/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bình cầu có nhánh |
7 | Cái | TT39-HH17/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Phễu chiết hình quả lê |
7 | Cái | TT39-HH18/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
7 | Cái | TT39-HH19/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
7 | Cái | TT39-HH20/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đũa thủy tinh |
7 | Cái | TT39-HH21/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thìa xúc hoá chất |
7 | Cái | TT39-HH22/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đèn cồn |
7 | Cái | TT39-HH23/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bát sứ |
7 | Cái | TT39-HH24/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Miếng kính mỏng |
7 | Cái | TT39-HH25/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
2 | Cái | TT39-HH26/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
7 | Bộ | TT39-HH27/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 1,426,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kiềng 3 chân |
7 | cái | TT39-HH28/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Lưới tản nhiệt |
7 | cái | TT39-HH29/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nút cao su không có lỗ các loại |
7 | Bộ | TT39-HH30/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nút cao su có lỗ các loại |
7 | Bộ | TT39-HH31/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống dẫn |
5 | m | TT39-HH32/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Muỗng đốt hóa chất |
7 | Cái | TT39-HH33/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
7 | Cái | TT39-HH34/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
7 | Cái | TT39-HH35/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẹp ống nghiệm |
14 | Cái | TT39-HH36/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chổi rửa ống nghiệm |
14 | Cái | TT39-HH37/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Panh gắp hóa chất |
7 | Cái | TT39-HH38/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bình xịt tia nước |
7 | Cái | TT39-HH39/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ giá thí nghiệm |
7 | Bộ | TT39-HH40/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giá để ống nghiệm |
14 | Cái | TT39-HH41/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Cái | TT39-HH42/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
7 | Cái | TT39-HH43/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Nhiệt kế rượu màu |
7 | Cái | TT39-HH44/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Giấy lọc |
2 | Hộp | TT39-HH45/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Giấy quỳ tím |
2 | Hộp | TT39-HH46/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giấy pH |
2 | Tệp | TT39-HH47/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giấy ráp |
7 | Tấm | TT39-HH48/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dũa 3 cạnh |
7 | Cái | TT39-HH49/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Kéo cắt |
7 | Cái | TT39-HH50/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chậu nhựa |
7 | Cải | TT39-HH51/ Việt Nam | 211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Áo khoác phòng thí nghiệm |
3 | Cái | TT39-HH52/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Kính bảo vệ mắt không màu |
45 | Cái | TT39-HH53/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Kính bảo vệ mắt có màu |
45 | Cái | TT39-HH54/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Khẩu trang y tế |
7 | Hộp | TT39-HH55/ Việt Nam | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Găng tay cao su |
5 | Hộp | TT39-HH56/Việt nam | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bình sục khí Drechsel |
7 | Cái | TT39-HH11201/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Mặt kính đồng hồ |
7 | Cái | TT39-HH11202/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
7 | Bộ | TT39-HH11203/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 2,377,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ điện phân dung dịch |
7 | Bộ | TT39-HH11204/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 3,201,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám - 100gr |
1 | chai | TT39-HH57/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Băng magnesium (Mg) - 100gr |
1 | túi | TT39-HH58/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nhôm lá (Al) -100gr |
1 | chai | TT39-HH59/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 100gr |
1 | chai | TT39-HH60/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đồng vụn (Cu) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH61/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đồng lá (Cu) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH62/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Kẽm viên (Zn) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH63/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sodium (Na) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH64/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Lưu huỳnh bột (S) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH65/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bromine lỏng (Br2) - 100ml |
1 | chai | TT39-HH66/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Iodine (I2) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH67/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 543,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
1 | chai | TT39-HH68/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hydrochloric acid 37% (HCl) - 500ml |
1 | chai | TT39-HH69/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
1 | chai | TT39-HH70/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Nitric acid 65% (HNO3) - 100ml |
1 | chai | TT39-HH71/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Potassium iodide (KI) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH72/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sodium floride (NaF) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH73/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH74/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Sodium bromide (NaBr) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH75/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Sodium iodide (NaI) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH76/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH77/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Iron(III) chloride ( FeCl3) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH78/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH79/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Potassium nitrate (KNO3) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH80/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Silver nitrate, (AgNO3) - 30gr |
1 | chai | TT39-HH81/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 1,164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500gr |
1 | chai | TT39-HH82/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH83/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Calcium carbonate (CaCO3) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH84/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH85/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH86/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) - 100ml |
1 | chai | TT39-HH87/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Potassium permanganate, (KMnO4) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH88/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Potassium chlorate (KCLO3) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH89/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Sodium thiosulfate,(Na2S2O3) - 100gr |
1 | chai | TT39-HH90/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Hydropeoxide 30% (H2O2) - 100ml |
1 | chai | TT39-HH91/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phenolphtalein - 10gr |
1 | chai | TT39-HH92/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dầu dừa - 1000ml |
1 | chai | TT39-HH93/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Glucose (C6H12O6) - 500gr |
1 | chai | TT39-HH94/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
1 | chai | TT39-HH958/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Than gỗ - 200gr |
1 | bịch | TT39-HH96/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cồn đốt - 2000ml |
1 | chai | TT39-HH97/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Dây phanh xe đạp |
1 | cái | TT39-HH98/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Sodium acetate (CH3COONa) 100gr |
1 | lọ | TT39-HH11205/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ammonium sulfate ((NH4)2SO4) hoặc Ammonium nitrate (NH4 NO3) 100gr |
1 | lọ | TT39-HH11206/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Hexane (C6H14) 500ml |
1 | lọ | TT39-HH11207/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Calcium carbide (CaC2) 300gr |
1 | lọ | TT39-HH11208/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Benzene (C6H6) 200ml |
1 | lọ | TT39-HH11209/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Toluene (C7H8) 100ml |
1 | lọ | TT39-HH11210/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Chloroethane (C2H5CI) 200ml |
1 | lọ | TT39-HH11211/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Glycerol (C3H8O3) 300ml |
1 | lọ | TT39-HH11212/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Phenol (C6H5OH) 100gr |
1 | lọ | TT39-HH11213/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ethanal (C2H4O) 300ml |
1 | lọ | TT39-HH11214/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Acetic acid (CH3COOH) 300ml |
1 | lọ | TT39-HH11215/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Saccharose (C12H22O11) 300gr |
1 | lọ | TT39-HH11216/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tinh bột (starch), (C6H10O5)n 100g |
1 | lọ | TT39-HH11217/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Methylamine (CH3NH2) hoặc Ethylamine (C2H5NH2) 100ml |
1 | lọ | TT39-HH11218/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Aniline (C6H5NH2) 100ml |
1 | lọ | TT39-HH11219/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Barium chlorid (BaCl2) 100gr |
1 | lọ | TT39-HH11220/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) 100gr |
1 | lọ | TT39-HH11221/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Bộ | KDM-MAX-A1/Korea Digital/Hàn Quốc | 25,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Ống nghiệm |
50 | Ống | TT39-SH01/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Giá để ống nghiệm |
10 | Cái | TT39-SH02/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đèn cồn |
7 | Cái | TT39-SH03/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Cốc thủy tinh loại 250ml |
7 | Cái | TT39-SH04/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cái | TT39-SH05/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Dao cắt tiêu bản |
7 | Cái | TT39-SH06/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
100 | chai | TT39-SH07/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Lam kính |
7 | Hộp | TT39-SH08/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Lamen |
7 | Hộp | TT39-SH09/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Kim mũi mác |
7 | Cái | TT39-SH10/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Cối, chày sứ |
7 | Cái | TT39-SH11/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Đĩa Petri |
7 | Cái | TT39-SH12/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Panh kẹp |
7 | Cái | TT39-SH13/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Pipet |
7 | Cái | TT39-SH14/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Đũa thủy tinh |
14 | Cái | TT39-SH15/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Giấy thấm |
7 | hộp | TT39-SH16/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bộ đồ mổ |
7 | Bộ | TT39-SH17/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
1 | Bộ | GD39-0079VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bình tia nước |
7 | Cái | TT39-SH18/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Pipet nhựa |
15 | Cái | TT39-SH19/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Đĩa đồng hồ |
7 | Cái | TT39-SH20/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Kẹp ống nghiệm |
7 | Cái | TT39-SH21/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
7 | Cái | TT39-SH22/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Lọ có nút nhám |
7 | Cái | TT39-SH23/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Quả bóp cao su |
7 | Cái | TT39-SH24/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bút viết kính |
27 | Cái | PM-04/Thiên Long/Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Cân kỹ thuật |
2 | Cái | Diamond 240/HUANQIU JIAOYI/Trung Quốc | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Găng tay cao su |
7 | Hộp | TT39-SH26/Việt nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Thước nhựa |
7 | cái | TT39-SH11203/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Giấy clorua |
7 | hộp | TT39-SH11204/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bộ thiết bị quan sát lục lạp và tách chiết các sắc tố trong lá cây |
7 | Bộ | TT39-SH11205/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ thiết bị thí nghiệm về sự hình thành tinh bột |
7 | Bộ | TT39-SH11206/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ thiết bị đo oxygen trong quá trình quang hợp |
7 | Bộ | TT39-SH11207/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 10,185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ thiết bị khảo sát khả năng hô hấp ở thực vật |
7 | Bộ | TT39-SH11208/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Máy kích điện. |
7 | Bộ | TT39-SH11210/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 1,407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột. |
1 | Bộ | TT39-SH11215/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 553,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Dung dịch dinh dưỡng |
1 | Bộ | TT39-SH11216/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 262,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | NaCl 0.65% |
7 | lọ | TT39-SH11217/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Thiết bị đo pH |
1 | Cái | P-3/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 1,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Cân kỹ thuật |
2 | Cái | Diamond 240/HUANQIU JIAOYI/Trung Quốc | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Thiết bị đo độ mặn |
2 | Cái | S100/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 2,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bình tam giác 250ml |
10 | Cái | TT39-CN11/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
5 | Cái | TT39-CN13/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Rây |
5 | Cái | TT39-CN16/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Đũa thủy tinh |
5 | Cái | TT39-CN19/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Thìa xúc hoá chất |
5 | Cái | TT39-CN20/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Đèn cồn thí nghiệm |
5 | Cái | TT39-CN21/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ dụng cụ ghép cây |
5 | Bộ | TT39-CN24/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ trồng cây thủy canh tĩnh |
5 | Bộ | TT39-CN25/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Video: Trồng trọt công nghệ cao |
1 | Bộ | GD39-0062VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Video: Thực hành ghép |
1 | Bộ | GD39-0063VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Đồng hồ bấm giây |
5 | Chiếc | JS 9001/ JunSD/Trung Quốc | 534,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Còi |
15 | Chiếc | DL 202001/Động Lực/Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Nấm thể thao |
100 | Chiếc | DL 17025/Động Lực/Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bóng rổ cho nữ |
50 | Quả | D6000/Động Lực/Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bóng rổ cho nam |
50 | Quả | D7000/Động Lực/Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Quả cầu lông |
10 | Hộp | PR10521/Động Lực/Việt Nam | 204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Vợt |
50 | Bộ | X-Force 19/Động Lực/Việt Nam | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cột, lưới cầu lông |
3 | Bộ | DLCL 33005/Động Lực/Việt Nam | 3,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Biến áp nguồn |
7 | Cái | TT39-VL01/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bộ thu nhận số liệu |
5 | Bộ | KDM-MAX-A1/Korea Digital/Hàn Quốc | 25,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bộ thiết bị đo kĩ thuật số tích hợp |
7 | Bộ | TT39-VL03/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 24,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lí lớp 10 |
2 | Bộ | GD39-0045VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 17,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Dây nối |
7 | Bộ | TT39-VL04/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 364,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Đồng hồ đo điện đa năng |
7 | Cái | DT9208A/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Giá thí nghiệm |
7 | Bộ | TT39-VL05/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 728,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Hộp quả treo |
7 | Hộp | TT39-VL06/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 328,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Lò xo |
7 | Cái | TT39-VL07/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Máy phát âm tần |
7 | Cải | TT39-VL08/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 1,251,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
7 | Bộ | TT39-VL09/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 2,619,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Thiết bị tổng hợp hai lực đồng quy và song song |
7 | Bộ | TT39-VL10/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 2,037,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Con lắc lò xo, con lắc đơn. |
7 | Bộ | TT39-VL11201/Công nghệ Giáo dục/Việt Nam | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Bộ thu nhận số liệu |
1 | Bộ | KDM-MAX-A1/Korea Digital/Hàn Quốc | 25,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Ống nghiệm |
50 | Ống | TT39-SH01/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Giá để ống nghiệm |
10 | Cái | TT39-SH02/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Đèn cồn |
7 | Cái | TT39-SH03/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Cốc thủy tinh loại 250ml |
7 | Cái | TT39-SH04/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cái | TT39-SH05/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Kính hiển vi |
7 | Cái | XSP-13A/ Ningbo Shinea/Trung Quốc | 3,395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Dao cắt tiêu bản |
7 | Cái | TT39-SH06/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
100 | chai | TT39-SH07/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Lam kính |
7 | Hộp | TT39-SH08/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Lamen |
7 | Hộp | TT39-SH09/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Kim mũi mác |
7 | Cái | TT39-SH10/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Cối, chày sứ |
7 | Cái | TT39-SH11/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Đĩa Petri |
7 | Cái | TT39-SH12/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Panh kẹp |
7 | Cái | TT39-SH13/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Pipet |
7 | Cái | TT39-SH14/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Đũa thủy tinh |
14 | Cái | TT39-SH15/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Giấy thấm |
7 | hộp | TT39-SH16/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Bộ đồ mổ |
7 | Bộ | TT39-SH17/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bình tia nước |
7 | Cái | TT39-SH18/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Pipet nhựa |
7 | Cái | TT39-SH19/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Đĩa đồng hồ |
7 | Cái | TT39-SH20/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Kẹp ống nghiệm |
7 | Cái | TT39-SH21/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
7 | Cái | TT39-SH22/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Lọ có nút nhám |
7 | Cái | TT39-SH23/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Quả bóp cao su |
7 | Cái | TT39-SH24/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Bút viết kính |
7 | Cái | PM-04/Thiên Long/Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Cân kỹ thuật |
2 | Cái | Diamond 240/HUANQIU JIAOYI/Trung Quốc | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Găng tay cao su |
3 | Hộp | TT39-SH26/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 139,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Cốc thủy tinh |
7 | Bộ | TT39-HH07/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bộ thí nghiệm quan sát cấu trúc tế bào |
7 | Bộ | TT39-SH35/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân và giảm phân |
7 | Bộ | TT39-SH36/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 1,746,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Bộ thí nghiệm thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật và sản phẩm ứng dụng |
7 | Bộ | TT39-SH37/Công nghệ giáo dục/Việt Nam | 2,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Phần mềm mô phỏng 3D bản đồ sao |
1 | Bộ | GD39-0030VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ Mặt Trời |
1 | Bộ | GD39-0031VN/GD Việt Nam/Việt Nam | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |