Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106158325 | 0106158325 |
AN THINH PHAT TRADING PRODUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
249.049.000 VND | 249.049.000 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103680131 | 0103680131 | HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY | As attached assessment report |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MÔN TOÁN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | MÔN ĐỊA LÝ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | La bàn |
5 | chiếc | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hộp quặng và khoáng sản chính của VN |
2 | Hộp | Việt Nam | 768,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
2 | chiếc | Trung Quốc | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kính lúp |
4 | Cái | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây điện trở |
4 | Dây | Việt Nam | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cổng quang |
2 | Cái | Việt Nam | 194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cảm biến điện thế |
2 | Cái | Việt Nam | 2,231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cảm biến dòng điện |
2 | Cái | Việt Nam | 2,231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cảm biến nhiệt độ |
2 | Cái | Việt Nam | 1,649,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đồng hồ bấm giây |
1 | Cái | Việt Nam | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ lực kế |
4 | Bộ | Việt Nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ thanh nam châm |
4 | Cái | Trung Quốc | 136,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biến trở con chạy |
4 | Cái | Việt Nam | 349,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Nguồn sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lưới thép tản nhiệt |
7 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Kính hiển vi |
1 | Cái | Trung Quốc | 4,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kẹp ống nghiệm |
14 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
7 | Bộ | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
7 | Bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
7 | Bộ | Việt Nam | 96,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
7 | Bộ | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
7 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
7 | Bộ | Việt Nam | 524,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
7 | Bộ | Việt Nam | 267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
7 | Bộ | Việt Nam | 427,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ dụng cụ thí nghiệm acetic acid |
7 | Bộ | Việt Nam | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc |
7 | Bộ | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose |
7 | Bộ | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
7 | Bộ | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể |
7 | Bộ | Việt Nam | 3,628,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
7 | Bộ | Việt Nam | 438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
7 | Bộ | Việt Nam | 411,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
5 | Bộ | Trung Quốc | 1,203,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | MÔN CÔNG NGHỆ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
4 | Bộ | Việt Nam | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch chuông điện |
4 | Bộ | Việt Nam | 854,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ thiết bị lắp đặt mạch điều khiển đèn điện cảm biến ánh sáng và chuyển động |
4 | Bộ | Việt Nam | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Máy in Laser |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Biển lật số |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,024,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đệm nhảy cao |
1 | Bộ (2 tấm) | Việt Nam | 18,042,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cột bóng rổ |
1 | Bộ | Việt Nam | 16,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Màn hình hiển thị |
5 | Bộ | Việt Nam | 17,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nhiệt kế điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 844,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |