Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301325347 | 0301325347 | BOOK AND EDUCATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY OF HO CHI MINH CITY |
130.286.000 VND | 30 day |
| 1 | Bảng trắng từ trượt (0,6x1,0)m có chân sắt di động |
DBDBTTT000071BA
|
3 | cái | Bảng trắng từ trượt (0,6x1,0)m có chân sắt di động | Việt Nam | 1,070,000 |
|
| 2 | Bảng phấn từ + trắng từ (0.8x1.2)m |
DBDBPTTT00071BA
|
5 | Cái | Bảng phấn từ + trắng từ (0.8x1.2)m | Việt Nam | 680,000 |
|
| 3 | Chân di động xoay đ/chỉnh 0,8x1,2m |
DBDCHANDC0071BB
|
5 | Cái | Chân di động xoay đ/chỉnh 0,8x1,2m | Việt Nam | 417,000 |
|
| 4 | Lưới xếp hình sáng tạo HT7719 |
MCLXHS7719HTHKA
|
30 | cái | Lưới xếp hình sáng tạo HT7719 | Việt Nam | 159,500 |
|
| 5 | Đồ chơi xếp hình dạng ống hút VBC-HC-018-01 |
MCDCXHDO00VBCKA
|
50 | Bộ | Đồ chơi xếp hình dạng ống hút VBC-HC-018-01 | Trung Quốc | 67,000 |
|
| 6 | Bộ chơi xếp hình VJG0464 |
MCXHIN0464VJGKA
|
30 | Bộ | Bộ chơi xếp hình VJG0464 | Việt Nam | 127,000 |
|
| 7 | Xếp hình Vijago - 70 chi tiết |
MCXHTM0028VJGKA
|
40 | bộ | Xếp hình Vijago - 70 chi tiết | Việt Nam | 197,000 |
|
| 8 | Đồ chơi phương tiện giao thông (4 xe) |
MCDCPTGT00031BA
|
10 | Bộ | Đồ chơi phương tiện giao thông (4 xe) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 9 | Bộ đồ chơi Vali lắp ráp Kỹ sư gấu CH-1 |
MXLRAP0020STAKA
|
60 | Bộ | Bộ đồ chơi Vali lắp ráp Kỹ sư gấu CH-1 | Trung Quốc | 242,000 |
|
| 10 | Đồ chơi xếp hình 65 miếng VBC-690-5 |
MCDCXH0001VBCKA
|
20 | Bộ | Đồ chơi xếp hình 65 miếng VBC-690-5 | Trung Quốc | 231,000 |
|
| 11 | Lưới xếp hình sáng tạo lớn HT7312 |
MCLXHL7312HTHKA
|
15 | cái | Lưới xếp hình sáng tạo lớn HT7312 | Việt Nam | 167,000 |
|
| 12 | Hộp xếp hình chữ số nam châm HT7675 |
MCCSNC7675031KA
|
10 | Cái | Hộp xếp hình chữ số nam châm HT7675 | Việt Nam | 192,000 |
|
| 13 | Túi trò chơi rèn vận động HT7213 |
MCTCRVD000HTHKA
|
16 | Bộ | Túi trò chơi rèn vận động HT7213 | Việt Nam | 84,300 |
|
| 14 | Domino con vật chấm tròn (28 chi tiết) |
MLDMNCVAT0031KA
|
15 | Bộ | Domino con vật chấm tròn (28 chi tiết) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 15 | Đất sét khô 36 màu R-Star K-MC03 |
MCDNAN0002STAKA
|
60 | Bộ | Đất sét khô 36 màu R-Star K-MC03 | Trung Quốc | 87,900 |
|
| 16 | Tháp thả banh tư duy HT7704 |
MRTBTD7704HTHKA
|
6 | Cái | Tháp thả banh tư duy HT7704 | Việt Nam | 53,700 |
|
| 17 | Tháp xoay cầu vòng HT7219 |
MCTXCV7219HTHKA
|
6 | Cái | Tháp xoay cầu vòng HT7219 | Việt Nam | 45,200 |
|
| 18 | Lưới thảy vòng Vịt trung HT720 |
MCLTHVONG3031KA
|
6 | Cái | Lưới thảy vòng Vịt trung HT720 | Việt Nam | 52,000 |
|
| 19 | Lồng hộp vuông HT7431 |
MCLHV07431HTHKA
|
6 | Cái | Lồng hộp vuông HT7431 | Việt Nam | 49,800 |
|
| 20 | Khối gỗ cao su các loại |
MCKHOIGO00031BA
|
30 | Kg | Khối gỗ cao su các loại | Việt Nam | 80,000 |
|
| 21 | Hàng rào nhỏ |
MCHRAONN00031KA
|
80 | Bộ | Hàng rào nhỏ | Việt Nam | 26,000 |
|
| 22 | Nam châm nút nhựa |
MCNAMCHAM1SPHKA
|
100 | Bịch | Nam châm nút nhựa | Việt Nam | 47,000 |
|
| 23 | Khay đựng màu vẽ Mesa MP-8 |
ZZ0KHVE008027KB
|
100 | cái | Khay đựng màu vẽ Mesa MP-8 | Thái Lan | 30,000 |
|
| 24 | Bộ cọ vẽ (bút lông) (gồm 6 cọ tròn và 6 cọ dẹp) |
15MTBUTL10021KB
|
60 | Bộ | Bộ cọ vẽ (bút lông) (gồm 6 cọ tròn và 6 cọ dẹp) | Việt Nam | 125,000 |
|
| 25 | Túi phương tiện giao thông HT7764 |
MCTPTGT001HTHKA
|
30 | cái | Túi phương tiện giao thông HT7764 | Việt Nam | 100,000 |
|
| 26 | Xô làm vườn (SP) |
MKXOLV0000SPHKA
|
20 | cái | Xô làm vườn (SP) | Việt Nam | 44,000 |
|
| 27 | Túi động vật biển HT7506 |
MCTDVATBIEHTHKA
|
10 | cái | Túi động vật biển HT7506 | Việt Nam | 127,300 |
|
| 28 | Túi động vật rừng HT7503 |
MCTDVATRUNHTHKA
|
10 | cái | Túi động vật rừng HT7503 | Việt Nam | 147,000 |
|
| 29 | Túi động vật nhà HT7504 |
MCTDVATNHAHTHKA
|
10 | cái | Túi động vật nhà HT7504 | Việt Nam | 143,000 |
|
| 30 | Xếp hình nam châm 64ct (SP) |
MCXHNC64CTSPHKA
|
30 | bộ | Xếp hình nam châm 64ct (SP) | Trung Quốc | 246,700 |
|
| 31 | Gạch xây dựng lớn (35x70x140) |
MCGACHGOL0031BA
|
10 | bộ | Gạch xây dựng lớn (35x70x140) | Việt Nam | 236,000 |
|
| 32 | Gạch xây dựng nhỏ (72v)-16N,56L |
MCGACHGON0031BA
|
10 | bộ | Gạch xây dựng nhỏ (72v)-16N,56L | Việt Nam | 385,500 |
|
| 33 | Bộ gỗ ghép tương phản |
MCGGTPHAN0031BA
|
30 | bộ | Bộ gỗ ghép tương phản | Việt Nam | 59,000 |
|
| 34 | Trống da bò 20cm |
MCTRONGDABSPHKA
|
10 | Cái | Trống da bò 20cm | Việt Nam | 218,000 |
|
| 35 | Màu vẽ Acrylic Mont Marte 300ml (đủ màu) |
ZZ0MAVE016128KB
|
30 | hộp | Màu vẽ Acrylic Mont Marte 300ml (đủ màu) | Trung Quốc | 63,000 |
|
| 36 | Bình xịt tưới 2in1 |
MCBINHTUOISPHKA
|
20 | Cái | Bình xịt tưới 2in1 | Việt Nam | 47,000 |
|
| 37 | Lễ phục sinh - Mê cung diệu kì |
0021700051093DA
|
5 | Cuốn | Lễ phục sinh - Mê cung diệu kì | Việt Nam | 130,000 |
|
| 38 | Bộ xếp hình mầm non 90ct (VJG0462) |
MCXHINH090VJGKA
|
30 | bộ | Bộ xếp hình mầm non 90ct (VJG0462) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 39 | Ú òa - Những chuyển động nhỏ kích thích giác quan (SN) |
0021900035093DA
|
10 | Cuốn | Ú òa - Những chuyển động nhỏ kích thích giác quan (SN) | Việt Nam | 95,000 |
|
| 40 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời chào |
0021700007003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời chào | Việt Nam | 15,000 |
|
| 41 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời mời |
0021700008003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời mời | Việt Nam | 15,000 |
|
| 42 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời cảm ơn |
0021700009003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời cảm ơn | Việt Nam | 15,000 |
|
| 43 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời xin lỗi |
0021700010003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời xin lỗi | Việt Nam | 15,000 |
|
| 44 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời an ủi |
0021700011003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời an ủi | Việt Nam | 15,000 |
|
| 45 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời khen |
0021700012003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời khen | Việt Nam | 15,000 |
|
| 46 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời hứa |
0021700013003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời hứa | Việt Nam | 15,000 |
|
| 47 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời từ chối |
0021700014003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời từ chối | Việt Nam | 15,000 |
|
| 48 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời chúc |
0021700015003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời chúc | Việt Nam | 15,000 |
|
| 49 | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời tạm biệt |
0021700016003LA
|
1 | Cuốn | KN Giao tiếp (2 -6T): Lời tạm biệt | Việt Nam | 15,000 |
|
| 50 | Xoay xoay xoay - Đi tìm... - Màu sắc |
0021700064157DA
|
10 | Cuốn | Xoay xoay xoay - Đi tìm... - Màu sắc | Việt Nam | 145,000 |
|
| 51 | Thảm xốp (1m x 1m x 2cm) |
MCTHAM1M00TTTKB
|
50 | tấm | Thảm xốp (1m x 1m x 2cm) | Việt Nam | 252,000 |
|
| 52 | Thùng chữ nhật 5L |
MCHNG00000021KB
|
20 | Cái | Thùng chữ nhật 5L | Việt Nam | 57,000 |
|
| 53 | Thùng chữ nhật 10L |
MCTNDN0000021KB
|
10 | Cái | Thùng chữ nhật 10L | Việt Nam | 78,000 |
|
| 54 | Xô đi biển chân cua HT7669 |
MCXBCC7669HTHKA
|
10 | Cái | Xô đi biển chân cua HT7669 | Việt Nam | 122,000 |
|