Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0837717253 | 0311789154 |
ANH KHOA EDUCATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
433.222.000 VND | 433.222.000 VND | 60 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cân kỹ thuật dùng pin |
1 | cái | T.Q | 423,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Kính lúp cầm tay loại thông dụng |
5 | cái | T.Q | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bình tam giác 250ml |
10 | cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Rây |
5 | cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ống nghiệm |
20 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
5 | cái | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đũa thủy tinh |
5 | cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thìa xúc hoá chất |
5 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đèn cồn thí nghiệm |
5 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Muỗng đốt hóa chất |
5 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Kẹp đốt hóa chất |
5 | cái | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tranh mô tả một số loại phân bón hóa học phổ biến: Phân đạm, phân lân, phân kali, phân NPK |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Sơ đồ các bước trong quy trình nhân giống cây trồng bằng nuôi cấy mô tế bào ở mỗi bước đều có hình ảnh minh họa. |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tranh mô tả một số loại sâu hại cây trồng thường gặp: Rầy nâu hại lúa, sâu đục quả, sâu cuốn lá, sâu tơ hại rau. Mỗi loại sâu hại 1 tranh riêng thể hiện đầy đủ hình ảnh con trưởng thành, trứng, con non, nhộng (nếu có) và cây trồng bị sâu hại |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tranh mô tả một số loại bệnh hại cây trồng thường gặp: Bệnh thán thư, bệnh sương mai, bệnh héo rũ, bệnh greening. |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống thủy hồi lưu |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ dụng cụ ghép cây |
1 | bộ | Việt Nam | 318,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ trồng cây thủy canh tĩnh |
1 | bộ | Việt Nam | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Video: Trồng trọt công nghệ cao |
1 | bộ | Việt Nam | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Video: Thực hành ghép.Video: Thực hành ghép.
- Video hướng dẫn, làm mẫu các bước trong quy trinh ghép đoạn cành và quy trình ghép mắt nhỏ có gỗ |
1 | bộ | Việt Nam | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đồng hồ bấm giây |
1 | cái | T.Q | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Còi loại thông dụng |
4 | cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thước dây cuộn |
1 | cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bơm loại thông dụng |
1 | cái | T.Q | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây kéo co dạng sợi quấn |
2 | cuộn | Việt Nam | 529,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bàn đạp xuất phát |
2 | bộ | Việt Nam | 423,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đệm nhảy cao 01 bộ gồm 2 tấm |
1 | bộ | Việt Nam | 4,657,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cột, bảng rổ |
1 | bộ | Việt Nam | 5,821,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cột và lưới bóng chuyền |
1 | bộ | Việt Nam | 7,091,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cột, lưới đá cầu |
2 | bộ | Việt Nam | 1,588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cột, lưới cầu lông |
2 | bộ | Việt Nam | 1,588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phim gồm một số đoạn tư liệu giới thiệu nét chính về đời sống vật chất (sản xuất nông nghiệp, ngành nghề thủ công) và nếu được nét chính về đời sống tinh thần (sự đa dạng về văn hóa, lễ hội, phong tục, tập quán) của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
1 | bộ | Việt Nam | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | 04 Video/clip có nội dung về các loại hình Di sản văn hoá ở Việt Nam |
1 | bộ | Việt Nam | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Video/clip mô phỏng Trái Đất các nội dung sau:
- Nguồn gốc hình thành Trái Đất, đặc điểm của vỏ Trái Đất và cấu tạo vỏ Trái Đất;
- Các chuyển động chính của Trái Đất: chuyển động tự quay (luân phiên ngày đêm, giờ trên Trái Đất); chuyển động quanh Mặt Trời (các mùa trong năm, ngày đêm dài ngắn theo vĩ độ);
- Biểu hiện của quy luật thống nhất và hoàn chỉnh của vỏ địa lí; quy luật địa đới và phi địa đới. |
1 | bộ | Việt Nam | 159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Video/clip thể hiện các nội dung:
- Các biểu hiện của biến đổi khí hậu (nhiệt độ Trái Đất ấm lên, băng tan, nước biển dâng, gia tăng thiên tai);
- Nguyên nhân và hậu quả trên phạm vi toàn cầu;
Một số giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu. |
1 | bộ | Việt Nam | 159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dây nối |
2 | bộ | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đồng hồ đo điện đa năng |
1 | cái | T.Q | 233,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giá thí nghiệm |
1 | bộ | Việt Nam | 1,058,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hộp quả treo gồm 12 quả |
1 | hộp | Việt Nam | 159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lò xo |
3 | cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy phát âm |
1 | cái | Việt Nam | 1,588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
1 | bộ | Việt Nam | 3,122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thiết bị chứng minh định luật Hooke |
1 | bộ | Việt Nam | 847,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cảm biến lực |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 2,434,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | cái | Việt Nam | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nhiệt kế rượu màu |
7 | cái | T.Q | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy lọc |
7 | hộp | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giấy quỳ tím |
2 | hộp | T.Q | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giấy pH |
2 | tập | T.Q | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giấy ráp |
7 | tấm | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dũa |
7 | cái | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kéo cắt |
7 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Áo khoác phòng thí nghiệm |
5 | cái | Việt Nam | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kính bảo vệ mắt không màu nhựa trong suốt, không màu, chịu hoá chất. |
5 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kính bảo vệ mắt có màu nhựa trong suốt, có màu sẫm, chịu hoá chất |
5 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Khẩu trang y tế |
3 | hộp | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Găng tay cao su |
3 | hộp | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bột sắt Fe |
10 | chai | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Băng magnesium (Mg) 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Nhôm lá (Al) -100gr |
10 | chai | Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đồng vụn (Cu) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đồng lá (Cu) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kẽm viên (Zn) - 100gr |
10 | chai | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Lưu huỳnh bột (S) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bromine lỏng (Br2) - 100ml |
5 | chai | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500gr |
5 | chai | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Hydrochloric acid 37% (HCl) - 500ml |
5 | chai | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) - 500ml |
5 | chai | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nitric acid 65% (HNO3) - 100ml |
5 | chai | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sodium floride (NaF) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sodium chloride (NaCl) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sodium bromide (NaBr) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Iron(III) chloride ( FeCl3) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Potassium nitrate (KNO3) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500gr |
5 | chai | Việt Nam | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Calcium carbonate (CaCO3) -100gr |
5 | chai | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sodiumcarbonate, (Na2CO3.10H2O) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3) - 100ml |
5 | chai | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Potassium permanganate, (KMnO4) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 73,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Potassium chlorate (KCLO3) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sodium thiosulfate, (Na2S2O3) - 100gr |
5 | chai | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Hydropeoxide 30% (H2O2) - 100ml |
5 | chai | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Phenolphtalein - 10gr |
5 | chai | Việt Nam | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dầu dừa - 1000ml |
5 | chai | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Glucose (C6H12O6) - 500gr |
5 | chai | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ethanol 96° (C2H5OH) - 1000ml |
5 | chai | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Than gỗ - 200gr |
5 | chai | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cồn đốt - 2000ml |
2 | chai | Việt Nam | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dây phanh xe đạp |
1 | cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ống nghiệm thuỷ tinh trung tính, |
50 | cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Giá để ống nghiệm |
10 | cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đèn cồn thuỷ tinh |
7 | cái | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cốc thủy tinh |
7 | cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Chổi rửa ống nghiệm cán Inox |
7 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Dao cắt tiêu bản dao bằng sắt dài 140mm |
7 | cái | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Lam kính loại thông dụng, bằng thủy tinh (25x76)mm |
5 | hộp | T.Q | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Lamen loại thông dụng, bằng thủy tinh (22x22)mm |
5 | hộp | T.Q | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Kim mũi mác loại thông dụng, bằng inox dài 14cm |
5 | cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Cối, chày sứ cối, chày sứ |
5 | bộ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đĩa Petri bằng nhựa có đường kính 90mm |
5 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Panh kẹp loại thông dụng dài 140mm |
5 | cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Pipet |
5 | cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đũa thủy tinh |
5 | cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giấy thấm |
5 | hộp | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bình tia nước |
5 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Pipet nhựa |
5 | cái | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Đĩa đồng hồ thuỷ tinh trung tính |
5 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Kẹp ống nghiệm bằng gỗ |
5 | cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Lọ kèm ống nhỏ giọt bằng thủy tinh màu trắng, 100 ml |
5 | cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Lọ có nút nhám bằng thuỷ tinh màu trắng, 100 ml |
5 | cái | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Quả bóp cao su |
5 | cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bút Viết được trên kính |
5 | cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Găng tay cao su |
2 | hộp | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ thu nhận số liệu (VinciLab) |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 20,110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cáp BT – IEEE1394 |
4 | Chiếc | Hàn Quốc | 212,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Máy tính xách tay cho giáo viên thực hành |
1 | Chiếc | Việt Nam | 12,701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Máy tính để bàn cho học sinh thực hành |
20 | Bộ | Việt Nam | 12,701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ bàn ghế máy tính dùng cho học sinh 2 chỗ ngồi dùng cho Trung học cơ sở |
16 | Chiếc | Việt Nam | 1,588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế học sinh G01 |
20 | Chiếc | Việt Nam | 318,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ bàn ghế giáo viên |
1 | bộ | Việt Nam | 2,064,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Máy in tài liệu |
1 | Chiếc | T.Q | 7,409,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Hệ thống mạng LAN cho máy tính cũ và mới |
1 | HT | Việt Nam - Trung Quốc | 25,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Chi phí đào tạo, hướng dẫn sử dụng |
1 | gói | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Chi phí vận chuyển lắp đặt |
1 | gói | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Hình học và đo lường |
1 | bộ | Việt Nam | 2,646,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Thống kê và Xác suất. |
1 | bộ | Việt Nam | 2,646,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ vật liệu cơ khí |
1 | bộ | Việt Nam | 1,588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | bộ | Việt Nam | 3,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ vật liệu điện |
1 | bộ | Việt Nam | 2,646,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Hình chiếu phối cảnh |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bản vẽ chi tiết |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bản vẽ lắp |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bản vẽ xây dựng |
1 | tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |