Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101826868 | 0101826868 | VN POST EXPRESS JOINT STOCK CORPORATION |
941.255.000 VND | 30 day | 30 days |
| 1 | Máy chủ Super Workstation SYS-530T-I |
SYS-530T-I
|
1 | Chiếc | Máy chủ hiệu năng cao dạng tower/rack, sử dụng bộ vi xử lý Intel Xeon, hỗ trợ bộ nhớ RAM ECC dung lượng lớn, ổ cứng SSD/HDD cấu hình RAID, nhiều cổng kết nối mạng Gigabit, phục vụ lưu trữ dữ liệu và vận hành các hệ thống phần mềm nghiệp vụ. | USA | 22,162,000 |
|
| 2 | Máy soi hàng hóa Raspican 627RX |
627RX
|
1 | Chiếc | Thiết bị soi chiếu hàng hóa bằng tia X, hiển thị hình ảnh màu đa mức, phát hiện vật liệu hữu cơ/vô cơ/kim loại, hỗ trợ phóng to hình ảnh, lưu trữ dữ liệu soi chiếu và phục vụ kiểm tra an ninh bưu gửi, hàng hóa. | USA | 282,240,000 |
|
| 3 | Thiết bị cân đo kích thước tự động (Cân điện tử) |
GDAQ-F201
|
1 | Chiếc | Thiết bị tự động cân khối lượng và đo kích thước kiện hàng (Dài × Rộng × Cao), tích hợp cảm biến điện tử độ chính xác cao, kết nối máy tính/phần mềm quản lý, hỗ trợ tính trọng lượng quy đổi và lưu trữ dữ liệu đo. | Trung Quốc | 41,904,000 |
|
| 4 | Bàn chân sắt 1,2m |
N#
|
1 | Chiếc | Bàn làm việc khung chân sắt sơn tĩnh điện, rộng 1.2m | Việt Nam | 132,000 |
|
| 5 | Bàn chân sắt HU12 |
N#
|
6 | Chiếc | Bàn làm việc, kích thước 1.2mx0.7mx0.750m, mặt gỗ công nghiệp, chân bằng thép sơn tĩnh điện | Việt Nam | 68,000 |
|
| 6 | Bàn chia thư bưu tá |
N#
|
6 | Chiếc | Bàn chuyên dụng phục vụ phân chia thư, bưu gửi | Việt Nam | 202,000 |
|
| 7 | Bàn khung sắt 2 tầng KT: 700x 500 x1.350mm |
N#
|
15 | Chiếc | Bàn 2 tầng khung sắt sơn tĩnh điện, kích thước 700 x 500 x 1.350 mm, dùng chứa hàng hóa, thiết bị. | Việt Nam | 67,000 |
|
| 8 | Bàn làm việc |
N#
|
1 | Chiếc | Bàn văn phòng mặt gỗ công nghiệp | Việt Nam | 96,000 |
|
| 9 | Băng tải con lăn |
N#
|
10 | Chiếc | Hệ thống con lăn vận chuyển hàng hóa | Việt Nam | 1,318,000 |
|
| 10 | Bộ chuyển đổi số và cấp nguồn Camera (SW PPOE) |
N#
|
1 | Chiếc | Thiết bị PoE cấp nguồn và truyền dữ liệu qua cáp mạng cho camera IP | Trung Quốc | 256,000 |
|
| 11 | Camera Dahua IP 2.0 DH-IPC-HDW2230T-AS-S2/S |
N#
|
1 | Chiếc | Camera IP độ phân giải 2MP, hỗ trợ hồng ngoại quan sát ban đêm, ghi hình và giám sát từ xa. | Trung Quốc | 228,000 |
|
| 12 | Camera DH -IPC-HFW2231 TP-AS-S2 |
N#
|
1 | Chiếc | Camera IP 2MP dạng thân, tích hợp hồng ngoại, chống bụi nước, hỗ trợ giám sát liên tục. | Trung Quốc | 226,000 |
|
| 13 | Camera DH -IPC-HFW2239 MP-AS-S2 |
N#
|
5 | Chiếc | Camera IP độ phân giải cao, tích hợp hồng ngoại, hỗ trợ phát hiện và giám sát hình ảnh chất lượng cao. | Trung Quốc | 236,000 |
|
| 14 | Camera quan sát DH-IPC |
N#
|
4 | Chiếc | Camera giám sát IP, ghi hình và truyền dữ liệu qua mạng, hỗ trợ theo dõi từ xa. | Trung Quốc | 241,000 |
|
| 15 | Camera quan sát Hikvision 2MB |
N#
|
1 | Chiếc | Camera IP độ phân giải 2MP, hỗ trợ hồng ngoại, giám sát an ninh trong nhà và ngoài trời. | Trung Quốc | 221,000 |
|
| 16 | Camera quan sát hồng ngoại IPC -HFW1230MP-S-I1 |
N#
|
20 | Chiếc | Camera IP 2MP, tích hợp đèn hồng ngoại, quan sát ban đêm, chống bụi nước theo tiêu chuẩn IP. | Trung Quốc | 226,000 |
|
| 17 | Đầu ghi hình 32 kênh Camera NVR5832-4KS2 |
N#
|
1 | Chiếc | Đầu ghi hình mạng 32 kênh, hỗ trợ camera IP độ phân giải cao, lưu trữ và quản lý dữ liệu giám sát | Trung Quốc | 168,000 |
|
| 18 | Switch POE 8 port Dahua DH - PFS3009-8ET |
N#
|
4 | Chiếc | Switch mạng 8 cổng PoE, cấp nguồn và truyền dữ liệu cho camera IP, hỗ trợ quản lý hệ thống giám sát. | Trung Quốc | 100,000 |
|
| 19 | ổ cứng gắn trong Toshiba 2TB |
N#
|
1 | Chiếc | Ổ cứng HDD dung lượng 2TB, giao tiếp SATA, lưu trữ dữ liệu và hình ảnh camera. | Trung Quốc | 441,000 |
|
| 20 | Cân điện tử 150kg |
N#
|
1 | Chiếc | Cân điện tử tải trọng tối đa 150kg, hiển thị số điện tử, độ chính xác cao. | Trung Quốc | 599,000 |
|
| 21 | Cân điện tử DB_II_150kg (LCD) |
N#
|
1 | Chiếc | Cân điện tử tải trọng 150kg, màn hình LCD hiển thị khối lượng, độ chính xác cao, phục vụ cân hàng hóa. | Trung Quốc | 575,000 |
|
| 22 | Cân điện tử DB_II_60kg (LCD) |
N#
|
2 | Chiếc | Cân điện tử tải trọng tối đa 60kg, màn hình LCD hiển thị khối lượng, độ chính xác cao, phục vụ cân hàng hóa. | Trung Quốc | 412,000 |
|
| 23 | Cân điện tử SW_1S_20kg |
N#
|
3 | Chiếc | Cân điện tử tải trọng tối đa 20kg, hiển thị số điện tử, độ chính xác cao, phù hợp cân bưu gửi nhỏ. | Trung Quốc | 33,000 |
|
| 24 | Điều hòa Nagakawa - 18000 BTU |
N#
|
6 | Chiếc | Máy điều hòa không khí công suất 18.000 BTU, làm lạnh nhanh | Việt Nam | 4,496,000 |
|
| 25 | Ghế xoay ( Trưởng TT) |
N#
|
1 | Chiếc | Ghế văn phòng xoay 360 độ, điều chỉnh độ cao, có tựa lưng và tay vịn, phục vụ làm việc. | Việt Nam | 169,000 |
|
| 26 | Giá INOX ( 700mmx500mmx700mm) để uống nước |
N#
|
1 | Chiếc | Giá inox nhiều tầng, chống gỉ sét, dùng để đặt bình nước và vật dụng phục vụ sinh hoạt | Việt Nam | 254,000 |
|
| 27 | Giá để hàng 5 tầng - KT: C2,4 m x 1,5m x 0,5m |
N#
|
35 | Chiếc | Kệ chứa hàng 5 tầng bằng thép, kích thước 2,4m x 1,5m x 0,5m, chịu tải tốt, phục vụ lưu trữ hàng hóa. | Việt Nam | 571,000 |
|
| 28 | Hàng rào sắt |
N#
|
1 | Chiếc | Kết cấu khung thép phục vụ ngăn cách khu vực và đảm bảo an ninh. | Việt Nam | 3,457,000 |
|
| 29 | Hộc di động |
N#
|
6 | Chiếc | Tủ hộc di động nhiều ngăn kéo, có bánh xe, dùng lưu trữ hồ sơ và vật dụng cá nhân. | Việt Nam | 161,000 |
|
| 30 | Hộc sắt di động HS1 |
N#
|
4 | Chiếc | Hộc sắt di động nhiều ngăn kéo, kết cấu thép sơn tĩnh điện, phục vụ lưu trữ hồ sơ. | Việt Nam | 165,000 |
|
| 31 | Bộ máy tính ( Cây Asus + màn hình Dell 1916HV) |
N#
|
1 | Chiếc | Máy tính để bàn gồm CPU Asus và màn hình Dell 18,5 inch, phục vụ các ứng dụng văn phòng và khai thác nghiệp vụ. | Việt Nam | 1,372,000 |
|
| 32 | Bộ máy tính-Core i3-3220 |
N#
|
1 | Chiếc | Máy tính để bàn sử dụng bộ vi xử lý Intel Core i3-3220, phục vụ công việc văn phòng và tác nghiệp trên phần mềm. | Việt Nam | 978,000 |
|
| 33 | Bộ máy vi tính lắp ráp XIGMATEX + Màn hình Dell |
N#
|
1 | Chiếc | Máy tính để bàn lắp ráp, sử dụng linh kiện tiêu chuẩn, kèm màn hình Dell, phục vụ công việc văn phòng. | Việt Nam | 998,000 |
|
| 34 | Màn hình Dell E1913s 19 inch |
N#
|
7 | Chiếc | Màn hình LCD Dell kích thước 19 inch, độ phân giải phù hợp cho các ứng dụng văn phòng. | Việt Nam | 576,000 |
|
| 35 | Màn hình Dell E1916 HV 185 |
N#
|
4 | Chiếc | Màn hình LED Dell 18,5 inch, hiển thị hình ảnh rõ nét, tiết kiệm điện năng. | Việt Nam | 821,000 |
|
| 36 | Màn hình Dell Ultra Sharp U2412M |
N#
|
1 | Chiếc | Màn hình LED Dell UltraSharp 24 inch, độ phân giải Full HD, góc nhìn rộng, chất lượng hiển thị cao. | Việt Nam | 1,237,000 |
|
| 37 | Màn hình LCD DELL 18.5 E1916HV |
N#
|
15 | Chiếc | Màn hình LCD 18,5 inch, hiển thị hình ảnh rõ nét, phục vụ công việc văn phòng. | Việt Nam | 739,000 |
|
| 38 | Màn hình LCD DELL DA200 SE2417HG 23.6 |
N#
|
1 | Chiếc | Màn hình LED Dell 23,6 inch, hiển thị hình ảnh sắc nét, hỗ trợ kết nối với máy tính và thiết bị ngoại vi. | Việt Nam | 1,176,000 |
|
| 39 | Màn hình máy tính DELL 18.5 E1916HV |
N#
|
3 | Chiếc | Màn hình LED Dell 18,5 inch, hiển thị hình ảnh rõ nét, tiết kiệm điện năng, phục vụ công việc văn phòng. | Việt Nam | 755,000 |
|
| 40 | Màn hình máy tính Dell 23.8 INCH/1920x1080 |
N#
|
3 | Chiếc | Màn hình LED 23,8 inch, độ phân giải Full HD 1920x1080, hiển thị hình ảnh sắc nét. | Việt Nam | 1,844,000 |
|
| 41 | Máy đọc mã vạch DS2278 kèm cáp và đế |
N#
|
4 | Chiếc | Máy quét mã vạch 1D/2D, kết nối không dây, kèm đế sạc và cáp kết nối, tốc độ quét cao. | Việt Nam | 233,000 |
|
| 42 | Máy đọc mã vạch LI4278 ( kèm đế) |
N#
|
6 | Chiếc | Máy quét mã vạch 1D không dây, kết nối Bluetooth, kèm đế sạc, đọc mã nhanh và chính xác. | Việt Nam | 223,000 |
|
| 43 | Máy đọc mã vạch Motorola LI4278 |
N#
|
7 | Chiếc | Máy quét mã vạch 1D cầm tay không dây, hỗ trợ đọc mã vạch ở khoảng cách xa. | Việt Nam | 231,000 |
|
| 44 | Máy đọc mã vạch Symbol |
N#
|
1 | Chiếc | Máy quét mã vạch cầm tay, hỗ trợ nhận dạng mã vạch nhanh, phục vụ khai thác và quản lý hàng hóa. | Việt Nam | 233,000 |
|
| 45 | Máy đọc mã vạch Symbol LS2208 |
N#
|
6 | Chiếc | Máy quét mã vạch 1D có dây, tốc độ đọc cao, độ bền tốt, phù hợp môi trường khai thác bưu gửi. | Việt Nam | 228,000 |
|
| 46 | Máy quét mã vạch có dây LS 2208 kèm đế |
N#
|
2 | Chiếc | Máy quét mã vạch 1D có dây, kèm chân đế, hỗ trợ quét liên tục và kết nối với máy tính. | Việt Nam | 233,000 |
|
| 47 | Máy quét mã vạch Zebra DS2208-có dây |
N#
|
1 | Chiếc | Máy quét mã vạch 1D/2D có dây, tốc độ xử lý nhanh, kết nối USB, dễ sử dụng. | Việt Nam | 230,000 |
|
| 48 | Máy in HP 127FN |
N#
|
1 | Chiếc | Máy in laser đa chức năng, hỗ trợ in, scan, copy, fax, kết nối mạng và USB. | Việt Nam | 1,664,000 |
|
| 49 | Máy in HP Laser M404DN |
N#
|
7 | Chiếc | Máy in laser đơn sắc, hỗ trợ in hai mặt tự động, kết nối mạng LAN, tốc độ in cao. | Việt Nam | 2,580,000 |
|
| 50 | Máy in HP pro 400 M401D |
N#
|
2 | Chiếc | Máy in laser đơn sắc, hỗ trợ in hai mặt tự động, phục vụ nhu cầu in ấn văn phòng. | Việt Nam | 1,724,000 |
|
| 51 | Máy in Laser HP 400 - M401DN |
N#
|
2 | Chiếc | Máy in laser đơn sắc, hỗ trợ kết nối mạng LAN và in hai mặt tự động. | Việt Nam | 1,630,000 |
|
| 52 | Máy in Laser HP M506DN |
N#
|
5 | Chiếc | Máy in laser đơn sắc hiệu suất cao, hỗ trợ in hai mặt tự động, tốc độ in nhanh. | Việt Nam | 4,326,000 |
|
| 53 | Máy in Laser HP pro 400M402D |
N#
|
7 | Chiếc | Máy in laser đơn sắc, hỗ trợ in hai mặt tự động, đáp ứng nhu cầu in ấn văn phòng. | Việt Nam | 2,305,000 |
|
| 54 | Máy in mã vạch Zebra ZD230 |
N#
|
1 | Chiếc | Máy in tem nhãn mã vạch công nghệ truyền nhiệt, độ phân giải 203 dpi, hỗ trợ in tem vận đơn. | Việt Nam | 167,000 |
|
| 55 | Máy in mã vạch PC42D,203dpi |
N#
|
1 | Chiếc | Máy in mã vạch để bàn, công nghệ in nhiệt trực tiếp, độ phân giải 203 dpi. | Việt Nam | 161,000 |
|
| 56 | Máy in mã vạch ZD230:203dpi |
N#
|
2 | Chiếc | Máy in mã vạch Zebra ZD230, độ phân giải 203 dpi, hỗ trợ in tem nhãn liên tục. | Việt Nam | 167,000 |
|
| 57 | Máy in mã vạch ZT230 |
N#
|
2 | Chiếc | Máy in mã vạch công nghiệp, công nghệ truyền nhiệt, tốc độ in cao, độ bền lớn. | Việt Nam | 1,277,000 |
|
| 58 | Máy in mã vạch ZT230,203dpi |
N#
|
2 | Chiếc | Máy in mã vạch công nghiệp Zebra ZT230, độ phân giải 203 dpi, phù hợp in tem nhãn khối lượng lớn. | Việt Nam | 1,277,000 |
|
| 59 | Máy làm mát không khí hiệu DHF |
N#
|
2 | Chiếc | Thiết bị làm mát bằng hơi nước, lưu lượng gió lớn, tiết kiệm điện năng, phục vụ làm mát khu vực làm việc. | Việt Nam | 823,000 |
|
| 60 | Máy làm mát không khí hiệu DHF |
N#
|
5 | Chiếc | Thiết bị làm mát bằng hơi nước, lưu lượng gió lớn, tiết kiệm điện năng, phục vụ làm mát khu vực làm việc. | Việt Nam | 798,000 |
|
| 61 | Máy quyét canon Lide 300 |
N#
|
2 | Chiếc | Máy quét phẳng khổ A4, độ phân giải cao, kết nối USB, phục vụ số hóa tài liệu và hình ảnh. | Việt Nam | 581,000 |
|
| 62 | Máy Scan Canon lide 400 |
N#
|
1 | Chiếc | Máy quét phẳng khổ A4, tốc độ quét nhanh, độ phân giải cao, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu điện tử. | Việt Nam | 1,053,000 |
|
| 63 | Máy scan Epson DS - 1630 |
N#
|
1 | Chiếc | Máy quét tài liệu khổ A4 tích hợp khay nạp giấy tự động, hỗ trợ quét hai mặt, lưu trữ dữ liệu điện tử. | Việt Nam | 754,000 |
|
| 64 | Máy tính để bàn Dell |
N#
|
4 | Chiếc | Máy tính để bàn cấu hình tiêu chuẩn, phục vụ công việc văn phòng và khai thác nghiệp vụ. | Việt Nam | 1,795,000 |
|
| 65 | Máy tính để bàn Dell Optilex 3050 |
N#
|
8 | Chiếc | Máy tính để bàn đồng bộ, bộ vi xử lý Intel Core, phục vụ xử lý dữ liệu và ứng dụng văn phòng. | Việt Nam | 2,306,000 |
|
| 66 | Máy tính để bàn Dell Optilex 3080 |
N#
|
3 | Chiếc | Máy tính để bàn cấu hình đồng bộ, hiệu năng ổn định, đáp ứng nhu cầu làm việc văn phòng | Việt Nam | 2,305,000 |
|
| 67 | Máy tính để bàn Dell Optilex 3090 |
N#
|
3 | Chiếc | Máy tính để bàn hiệu năng cao, hỗ trợ xử lý dữ liệu và các phần mềm nghiệp vụ. | Việt Nam | 2,662,000 |
|
| 68 | Máy tính để bàn Dell Optilex 7010 |
N#
|
1 | Chiếc | Máy tính để bàn sử dụng bộ vi xử lý Intel Core, phục vụ công việc văn phòng và quản lý dữ liệu. | Việt Nam | 1,996,000 |
|
| 69 | Máy tính để bàn Dell Optilex 7010SFF-i3-8GB-256GB SSD- KB_M |
N#
|
1 | Chiếc | Máy tính để bàn sử dụng CPU Intel Core i3, RAM 8GB, ổ cứng SSD 256GB, phục vụ xử lý công việc văn phòng. | Việt Nam | 1,895,000 |
|
| 70 | Máy tính để bàn Dell Vostro 3667 |
N#
|
4 | Chiếc | Máy tính để bàn cấu hình phù hợp cho các ứng dụng văn phòng và quản lý nghiệp vụ. | Việt Nam | 2,258,000 |
|
| 71 | Máy tính để bàn Lenovo Think Centre |
N#
|
3 | Chiếc | Máy tính để bàn đồng bộ, hiệu năng ổn định, phục vụ công việc văn phòng. | Việt Nam | 2,281,000 |
|
| 72 | Máy tính để bàn Lenovo V520 |
N#
|
1 | Chiếc | Máy tính để bàn cấu hình tiêu chuẩn, hỗ trợ xử lý dữ liệu và kết nối mạng. | Việt Nam | 2,353,000 |
|
| 73 | Máy tính DEll inspiron 3847 |
N#
|
7 | Chiếc | Máy tính để bàn phục vụ xử lý văn bản, dữ liệu và các ứng dụng văn phòng. | Việt Nam | 2,328,000 |
|
| 74 | Máy tính Dell Vostro 3681 |
N#
|
2 | Chiếc | Máy tính để bàn cấu hình đồng bộ, phục vụ công việc văn phòng và khai thác dữ liệu. | Việt Nam | 1,264,000 |
|
| 75 | Máy tính di động Kaicom W660 |
N#
|
1 | Chiếc | Thiết bị PDA cầm tay tích hợp máy quét mã vạch 1D/2D, màn hình cảm ứng, kết nối Wifi/4G, phục vụ khai thác, phát bưu gửi và cập nhật dữ liệu nghiệp vụ theo thời gian thực. | Việt Nam | 2,497,000 |
|
| 76 | Quạt cây |
N#
|
2 | Chiếc | Thiết bị làm mát sử dụng động cơ điện, điều chỉnh tốc độ gió và chiều cao linh hoạt. | Việt Nam | 134,000 |
|
| 77 | Quạt cây Điện cơ |
N#
|
1 | Chiếc | Thiết bị làm mát nhiều cấp độ gió, vận hành ổn định, tiết kiệm điện năng. | Việt Nam | 130,000 |
|
| 78 | Quạt treo tường Komasu KM650S |
N#
|
4 | Chiếc | Thiết bị làm mát gắn tường, nhiều chế độ gió, phù hợp khu vực làm việc | Việt Nam | 67,000 |
|
| 79 | Ti vi LED Sharp 2T - C32BG1X |
N#
|
1 | Chiếc | Tivi màn hình LED 32 inch, hiển thị hình ảnh sắc nét, phục vụ trình chiếu và theo dõi thông tin. | Malaysia | 465,000 |
|
| 80 | Tivi Smart Casper 50UG6100 |
N#
|
1 | Chiếc | Tivi thông minh 50 inch, kết nối Internet, hỗ trợ trình chiếu và các ứng dụng đa phương tiện. | Thái Lan | 638,000 |
|
| 81 | Tủ đông SANAKY TD VH4099A4KD |
N#
|
1 | Chiếc | Tủ đông dung tích lớn, công nghệ làm lạnh trực tiếp, phục vụ bảo quản hàng hóa và thực phẩm. | Việt Nam | 2,353,000 |
|
| 82 | Tủ lạnh Samsung RT22FARBDSA/SV- 236 lít |
N#
|
2 | Chiếc | Tủ lạnh 2 cánh dung tích 236 lít, công nghệ làm lạnh hiện đại, phục vụ bảo quản thực phẩm và đồ uống. | Việt Nam | 2,129,000 |
|
| 83 | Tủ sắt 18 cánh |
N#
|
3 | Chiếc | Tủ sắt nhiều ngăn (18 cánh), kết cấu thép sơn tĩnh điện, phục vụ lưu trữ hồ sơ và tư trang cá nhân. | Việt Nam | 1,469,000 |
|
| 84 | Tủ sắt 2 cánh |
N#
|
9 | Chiếc | Tủ sắt 2 cánh, kết cấu thép sơn tĩnh điện, dùng lưu trữ hồ sơ, tài liệu và vật tư. | Việt Nam | 362,000 |
|
| 85 | Tủ sắt cánh kính - TU09K5 |
N#
|
3 | Chiếc | Tủ sắt cánh kính, nhiều đợt chứa tài liệu, phục vụ lưu trữ và trưng bày hồ sơ, chứng từ. | Việt Nam | 849,000 |
|
| 86 | Xe đẩy hàng Prestar 300kg - NF301 |
N#
|
4 | Chiếc | Xe đẩy hàng 4 bánh, tải trọng 300kg, khung thép chắc chắn, phục vụ vận chuyển hàng hóa. | Malaysia | 326,000 |
|
| 87 | Xe lồng lưới kích thước: 1270x760x1700mm |
N#
|
99 | Chiếc | Xe lồng lưới bằng thép, kích thước 1270x760x1700mm, phục vụ chứa và vận chuyển hàng hóa, bưu gửi. | Trung Quốc | 745,000 |
|
| 88 | Xe lồng lưới kích thước: 1270x760x2000mm |
N#
|
164 | Chiếc | Xe lồng lưới bằng thép, kích thước 1270x760x2000mm, phục vụ chứa, tập kết và vận chuyển hàng hóa. | Trung Quốc | 788,000 |
|
| 89 | Xe máy Honda Dream |
N#
|
1 | Chiếc | Xe mô tô hai bánh sử dụng động cơ xăng, phục vụ công tác vận chuyển và đi lại. | Việt Nam | 3,327,000 |
|
| 90 | Xe máy Honda JA36 Blade - BSX: 29L1-908.85 |
N#
|
1 | Chiếc | Xe mô tô hai bánh Honda Blade, động cơ xăng, phục vụ công tác phát hàng và di chuyển nghiệp vụ. | Việt Nam | 10,454,000 |
|
| 91 | Xe lồng lưới loại to PPM-2000VN |
N#
|
100 | Chiếc | Xe lồng lưới kích thước lớn, kết cấu thép chắc chắn, phục vụ chứa và vận chuyển hàng hóa, bưu gửi khối lượng lớn. | Trung Quốc | 784,000 |
|