Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401625640 |
KHA KHANH COMPANY LIMITED |
656.426.501,92 VND | 656.426.501 VND | 10 day |
1 |
Tháo dỡ, thu hồi tủ lắp thiết bị- loại tủ lắp thiết bị |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
1,081,000 |
||
2 |
Tháo dỡ, thu hồi khối thiết bị thông tin, viễn thông, phụ trợ- khối thiết bị |
|
8 |
1 khối máy |
Theo quy định tại Chương V |
159,500 |
||
3 |
Tháo dỡ, thu hồi anten các loại hoặc khối thiết bị thông tin viễn thông lắp trên cột cao, tháo dỡ thủ công |
|
1 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,042,500 |
||
4 |
Tháo dỡ, thu hồi khối thiết bị chuyển mạch SW - khối thiết bị |
|
1 |
1 khối máy |
Theo quy định tại Chương V |
159,500 |
||
5 |
Tháo dỡ, thu hồi cáp Fido loại ống dẫn sóng- chiều cao tháo dỡ |
|
30 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
1,305,000 |
||
6 |
Lắp đặt tủ lắp thiết bị |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
144,000 |
||
7 |
Lắp đặt hộp máy, khối thiết bị vào khung giá tủ |
|
10 |
1 khối máy |
Theo quy định tại Chương V |
535,400 |
||
8 |
Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
150,100 |
||
9 |
Lắp đặt anten vô hướng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,499,200 |
||
10 |
Lắp đặt Fiđơ (loại cáp đa chức năng) |
|
30 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
2,805,600 |
||
11 |
Lắp đặt cáp nguồn treo. Tiết diện dây dẫn <= 6 mm2 |
|
5 |
10 m |
Theo quy định tại Chương V |
2,038,200 |
||
12 |
Kiểm tra, đo thử, thông tuyến thiết bị viễn thông nông thôn. Loại thiết bị trạm gốc |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
99,100 |
||
13 |
Thiết bị chuyển mạch Layer 3 24 Port GE 4x10G SFP+ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,811,800 |
||
14 |
Thiết bị Cloud Gateway 5 cổng Gigabit (trong đó bao gồm 4 cổng hỗ trợ PoE) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
9,165,800 |
||
15 |
Vận chuyển thiết bị |
|
1 |
Chuyến |
Theo quy định tại Chương V |
4,500,000 |
||
16 |
Đào đất mương cáp tuyến ống, đất cấp III, rộng ≤1m, sâu ≤1m |
|
1.25 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
421,700 |
||
17 |
Đắp đất mương cáp, bể cáp, cột treo cáp |
|
1.2374 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
145,800 |
||
18 |
Lắp ống nhựa xoắn 30/40 dẫn cáp quang |
|
0.1 |
100 m |
Theo quy định tại Chương V |
2,174,300 |
||
19 |
Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột trung gian |
|
60 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
126,000 |
||
20 |
Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột góc |
|
12 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
188,900 |
||
21 |
Lắp biển báo độ cao cáp quang |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
37,900 |
||
22 |
Lắp đặt biển báo cáp quang tại cột/ bể. |
|
90 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
37,900 |
||
23 |
Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, cáp quang nhâ loại cáp <= 48 sợi |
|
2.22 |
km cáp |
Theo quy định tại Chương V |
27,392,900 |
||
24 |
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 48 sợi |
|
1.78 |
km cáp |
Theo quy định tại Chương V |
30,253,200 |
||
25 |
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp <=24 sợi |
|
2 |
km cáp |
Theo quy định tại Chương V |
23,366,800 |
||
26 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO |
|
4 |
bộ ODF |
Theo quy định tại Chương V |
5,255,100 |
||
27 |
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24FO |
|
2 |
bộ ODF |
Theo quy định tại Chương V |
3,353,000 |
||
28 |
Xây dựng móng mố cột và lắp dựng cột anten tự đứng 15m |
|
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
74,525,900 |
||
29 |
Sản xuất thân cột và phụ kiện cột anten tự đứng 15m |
|
1 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
180,168,200 |
||
30 |
Xây dựng hệ thống tiếp đất và phụ trợ |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
34,541,000 |