Relocate the station far from the communication system for Da Nang City Police in 2024

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Relocate the station far from the communication system for Da Nang City Police in 2024
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
660.358.004 VND
Publication date
16:23 17/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
2334/QĐ-CATP-PTM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Da Nang City Police
Approval date
17/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0401625640

KHA KHANH COMPANY LIMITED

656.426.501,92 VND 656.426.501 VND 10 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tháo dỡ, thu hồi tủ lắp thiết bị- loại tủ lắp thiết bị
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
1,081,000
2
Tháo dỡ, thu hồi khối thiết bị thông tin, viễn thông, phụ trợ- khối thiết bị
8
1 khối máy
Theo quy định tại Chương V
159,500
3
Tháo dỡ, thu hồi anten các loại hoặc khối thiết bị thông tin viễn thông lắp trên cột cao, tháo dỡ thủ công
1
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
3,042,500
4
Tháo dỡ, thu hồi khối thiết bị chuyển mạch SW - khối thiết bị
1
1 khối máy
Theo quy định tại Chương V
159,500
5
Tháo dỡ, thu hồi cáp Fido loại ống dẫn sóng- chiều cao tháo dỡ
30
10m
Theo quy định tại Chương V
1,305,000
6
Lắp đặt tủ lắp thiết bị
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
144,000
7
Lắp đặt hộp máy, khối thiết bị vào khung giá tủ
10
1 khối máy
Theo quy định tại Chương V
535,400
8
Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
150,100
9
Lắp đặt anten vô hướng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,499,200
10
Lắp đặt Fiđơ (loại cáp đa chức năng)
30
10 m
Theo quy định tại Chương V
2,805,600
11
Lắp đặt cáp nguồn treo. Tiết diện dây dẫn <= 6 mm2
5
10 m
Theo quy định tại Chương V
2,038,200
12
Kiểm tra, đo thử, thông tuyến thiết bị viễn thông nông thôn. Loại thiết bị trạm gốc
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
99,100
13
Thiết bị chuyển mạch Layer 3 24 Port GE 4x10G SFP+
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,811,800
14
Thiết bị Cloud Gateway 5 cổng Gigabit (trong đó bao gồm 4 cổng hỗ trợ PoE)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
9,165,800
15
Vận chuyển thiết bị
1
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
4,500,000
16
Đào đất mương cáp tuyến ống, đất cấp III, rộng ≤1m, sâu ≤1m
1.25
m3
Theo quy định tại Chương V
421,700
17
Đắp đất mương cáp, bể cáp, cột treo cáp
1.2374
m3
Theo quy định tại Chương V
145,800
18
Lắp ống nhựa xoắn 30/40 dẫn cáp quang
0.1
100 m
Theo quy định tại Chương V
2,174,300
19
Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột trung gian
60
cột
Theo quy định tại Chương V
126,000
20
Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột góc
12
cột
Theo quy định tại Chương V
188,900
21
Lắp biển báo độ cao cáp quang
3
cái
Theo quy định tại Chương V
37,900
22
Lắp đặt biển báo cáp quang tại cột/ bể.
90
cái
Theo quy định tại Chương V
37,900
23
Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, cáp quang nhâ loại cáp <= 48 sợi
2.22
km cáp
Theo quy định tại Chương V
27,392,900
24
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp 48 sợi
1.78
km cáp
Theo quy định tại Chương V
30,253,200
25
Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại cáp <=24 sợi
2
km cáp
Theo quy định tại Chương V
23,366,800
26
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO
4
bộ ODF
Theo quy định tại Chương V
5,255,100
27
Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24FO
2
bộ ODF
Theo quy định tại Chương V
3,353,000
28
Xây dựng móng mố cột và lắp dựng cột anten tự đứng 15m
1
Cột
Theo quy định tại Chương V
74,525,900
29
Sản xuất thân cột và phụ kiện cột anten tự đứng 15m
1
Cột
Theo quy định tại Chương V
180,168,200
30
Xây dựng hệ thống tiếp đất và phụ trợ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
34,541,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second