Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106924731 |
HN-VIETNAM SECURITY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
9.042.000.000 VND | 9.042.000.000 VND | 12 day |
1 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Cẩm Đàn trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Sơn Động Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
2 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch số 96 trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Sơn Động Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
3 |
Agribank chi nhánh huyện Yên Thế - Bắc Giang II |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
4 |
Trực bảo vệ tại Trung tâm Agribank chi nhánh huyện Yên Thế - Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
396,000,000 |
||
5 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Mỏ Trạng trực thuộc Agribank CN huyện Yên Thế |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
6 |
Agribank chi nhánh Bố Hạ - Bắc Giang II |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
7 |
Trực bảo vệ tại Trung tâm chi nhánh Agribank chi nhánh Bố Hạ - Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
396,000,000 |
||
8 |
Agribank chi nhánh huyện Lạng Giang - Bắc Giang II |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
9 |
Trực bảo vệ tại Trung tâm Agribank chi nhánh huyện Lạng Giang - Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
396,000,000 |
||
10 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Kép trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Lạng Giang Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
11 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Tiên Lục trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Lạng Giang Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
12 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Tân Dĩnh trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Lạng Giang Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
264,000,000 |
||
13 |
Agribank chi nhánh thành phố Bắc Giang - Bắc Giang II |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
14 |
Trực bảo vệ tại Trung tâm Agribank chi nhánh thành phố Bắc Giang - Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
396,000,000 |
||
15 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch 01 trực thuộc Agribank chi nhánh thành phố Bắc Giang Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
264,000,000 |
||
16 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch 102 trực thuộc Agribank Chi nhánh thành phố Bắc Giang Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
264,000,000 |
||
17 |
Trực bảo vệ tại Hội sở Agribank chi nhánh Bắc Giang II |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
18 |
Trực bảo vệ tại Hội sở Agribank chi nhánh Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
462,000,000 |
||
19 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Thọ Xương trực thuộc Agribank CN Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
264,000,000 |
||
20 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Dĩnh Kế trực thuộc Agribank CN Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
264,000,000 |
||
21 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch 101 trực thuộc Agribank CN Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
264,000,000 |
||
22 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch số 11 trực thuộc Agribank CN Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
264,000,000 |
||
23 |
Agribank chi nhánh huyện Lục Ngạn - Bắc Giang II |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
24 |
Trực bảo vệ tại Trung tâm Agribank chi nhánh huyện Lục Ngạn - Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
462,000,000 |
||
25 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Lim trực thuộc Agribank chi nhánh Lục Ngạn Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
26 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Kim trực thuộc Agribank chi nhánh Lục Ngạn Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
27 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Biển Động trực thuộc Agribank chi nhánh Lục Ngạn Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
28 |
Agribank chi nhánh huyện Lục Nam Bắc Giang II |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
29 |
Trực bảo vệ tại Trung tâm Agribank chi nhánh huyện Lục Nam Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
396,000,000 |
||
30 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Sàn trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Lục Nam Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
31 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch thị trấn Lục Nam trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Lục Nam Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
264,000,000 |
||
32 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Mai Sưu trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Lục Nam Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
33 |
Trực bảo vệ tại Phòng giao dịch Cẩm Lý trực thuộc Agribank chi nhánh huyện Lục Nam Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
330,000,000 |
||
34 |
Agribank chi nhánh huyện Sơn Động Bắc Giang II |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
35 |
Trực bảo vệ tại Trung tâm Agribank chi nhánh huyện Sơn Động Bắc Giang II |
|
1 |
Vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
396,000,000 |