Repair

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
420.929.000 VND
Publication date
14:32 06/12/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
153/QĐ-MNGX
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Gia Xuyen Kindergarten
Approval date
04/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0800441028

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN – XÂY DỰNG T&T

420.826.145,3173 VND 420.826.000 VND 60 day 06/12/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Công di chuyển bàn ghế, tủ kệ, tháo dỡ bảng biểu trong phòng (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm I)
15
công
Theo quy định tại Chương V
281,782
2
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
427.2312
m2
Theo quy định tại Chương V
23,193
3
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng
427.2312
m2
Theo quy định tại Chương V
10,308
4
Đầm chặt nền tầng 1 (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm I)
10
công
Theo quy định tại Chương V
281,782
5
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40
427.2312
m2
Theo quy định tại Chương V
84,892
6
Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, XM PCB40
427.2312
m2
Theo quy định tại Chương V
298,137
7
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
95.092
m2
Theo quy định tại Chương V
30,921
8
Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40
95.092
m2
Theo quy định tại Chương V
65,321
9
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40
82.8
m2
Theo quy định tại Chương V
385,940
10
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch KT 150x600mm, vữa XM M75, XM PCB40
15.564
m2
Theo quy định tại Chương V
378,360
11
Nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại bảng điện (tính bằng 2 công/ phòng nhân công bậc 4,0/7 nhóm I)
8
công
Theo quy định tại Chương V
312,741
12
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà:
122.672
m2
Theo quy định tại Chương V
15,461
13
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
246.9216
m2
Theo quy định tại Chương V
18,038
14
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
122.672
m2
Theo quy định tại Chương V
59,846
15
Sơn xà dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
246.9216
m2
Theo quy định tại Chương V
59,846
16
Nhân công phá lớp granito mặt bậc tam cấp cũ ( nhân công 3,5/7 nhóm I)
8
công
Theo quy định tại Chương V
281,782
17
Trát bậc tam cấp - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
59.6352
m2
Theo quy định tại Chương V
207,838
18
Láng granitô bậc tam cấp
59.6352
m2
Theo quy định tại Chương V
924,552
19
Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40
136.22
m
Theo quy định tại Chương V
107,002
20
Mài lại granito bậc cầu thang ( VD ĐM, hệ số NC=0,25)
24.9574
m2
Theo quy định tại Chương V
216,572
21
Nhân công tháo dỡ bảng biểu, di chuyển đồ đạc ( Nhân công bậc 3,5/7 nhóm I)
5
công
Theo quy định tại Chương V
281,782
22
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
8.28
m2
Theo quy định tại Chương V
11,554
23
Công cắt hèm cửa ( Nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1 , 0,5 công/bộ)
2
công
Theo quy định tại Chương V
281,782
24
Cắt tường gạch bằng máy - Chiều dày ≤20cm
1.8
m
Theo quy định tại Chương V
183,718
25
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm
1.08
m2
Theo quy định tại Chương V
135,255
26
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ
2.508
m2
Theo quy định tại Chương V
30,921
27
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40
0.2376
m3
Theo quy định tại Chương V
1,728,022
28
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40
2.64
m2
Theo quy định tại Chương V
207,838
29
Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40
2.16
m2
Theo quy định tại Chương V
97,826
30
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 220x600mm, vữa XM M75, XM PCB40
0.264
m2
Theo quy định tại Chương V
311,003
31
Gia công khung thép hình
0.1745
tấn
Theo quy định tại Chương V
48,893,920
32
Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp
17.122
m2
Theo quy định tại Chương V
522,520
33
Cửa đi 1 cánh nhôm Xinfa hệ 55 - (tương đương nhôm Việt Pháp)
2.16
m2
Theo quy định tại Chương V
3,346,854
34
Cửa đi 2 cánh nhôm Xinfa hệ 55 - (tương đương nhôm Việt Pháp)
2.88
m2
Theo quy định tại Chương V
3,323,864
35
Cử sổ mở hất 2 cánh nhôm Xinfa hệ 55 - (tương đương nhôm Việt Pháp)
5.4
m2
Theo quy định tại Chương V
3,251,465
36
Gia công cửa sắt, hoa sắt
0.0808
tấn
Theo quy định tại Chương V
34,029,635
37
Lắp dựng hoa sắt cửa
5.4
m2
Theo quy định tại Chương V
67,809
38
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
3.4315
m2
Theo quy định tại Chương V
52,949
39
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường
34.244
m2
Theo quy định tại Chương V
43,227
40
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
39.044
m2
Theo quy định tại Chương V
50,220
41
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
21.6493
m3
Theo quy định tại Chương V
69,575
42
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
21.6493
m3
Theo quy định tại Chương V
42,173
43
Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 2,5T
21.6493
m3
Theo quy định tại Chương V
148,850
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second