Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800441028 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN – XÂY DỰNG T&T |
420.826.145,3173 VND | 420.826.000 VND | 60 day | 06/12/2023 |
1 |
Công di chuyển bàn ghế, tủ kệ, tháo dỡ bảng biểu trong phòng (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm I) |
|
15 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
281,782 |
||
2 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
427.2312 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
23,193 |
||
3 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
|
427.2312 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,308 |
||
4 |
Đầm chặt nền tầng 1 (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm I) |
|
10 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
281,782 |
||
5 |
Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 |
|
427.2312 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
84,892 |
||
6 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
427.2312 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
298,137 |
||
7 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
95.092 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,921 |
||
8 |
Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
95.092 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,321 |
||
9 |
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
82.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
385,940 |
||
10 |
Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch KT 150x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
15.564 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
378,360 |
||
11 |
Nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại bảng điện (tính bằng 2 công/ phòng nhân công bậc 4,0/7 nhóm I) |
|
8 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
312,741 |
||
12 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà: |
|
122.672 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,461 |
||
13 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
246.9216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,038 |
||
14 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
122.672 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,846 |
||
15 |
Sơn xà dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
246.9216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,846 |
||
16 |
Nhân công phá lớp granito mặt bậc tam cấp cũ ( nhân công 3,5/7 nhóm I) |
|
8 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
281,782 |
||
17 |
Trát bậc tam cấp - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
59.6352 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
207,838 |
||
18 |
Láng granitô bậc tam cấp |
|
59.6352 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
924,552 |
||
19 |
Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 |
|
136.22 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
107,002 |
||
20 |
Mài lại granito bậc cầu thang ( VD ĐM, hệ số NC=0,25) |
|
24.9574 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
216,572 |
||
21 |
Nhân công tháo dỡ bảng biểu, di chuyển đồ đạc ( Nhân công bậc 3,5/7 nhóm I) |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
281,782 |
||
22 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
8.28 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,554 |
||
23 |
Công cắt hèm cửa ( Nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1 , 0,5 công/bộ) |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
281,782 |
||
24 |
Cắt tường gạch bằng máy - Chiều dày ≤20cm |
|
1.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
183,718 |
||
25 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
|
1.08 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
135,255 |
||
26 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
2.508 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
30,921 |
||
27 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
0.2376 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,728,022 |
||
28 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
2.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
207,838 |
||
29 |
Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
2.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
97,826 |
||
30 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch KT 220x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
0.264 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
311,003 |
||
31 |
Gia công khung thép hình |
|
0.1745 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
48,893,920 |
||
32 |
Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 1 lớp |
|
17.122 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
522,520 |
||
33 |
Cửa đi 1 cánh nhôm Xinfa hệ 55 - (tương đương nhôm Việt Pháp) |
|
2.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,346,854 |
||
34 |
Cửa đi 2 cánh nhôm Xinfa hệ 55 - (tương đương nhôm Việt Pháp) |
|
2.88 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,323,864 |
||
35 |
Cử sổ mở hất 2 cánh nhôm Xinfa hệ 55 - (tương đương nhôm Việt Pháp) |
|
5.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
3,251,465 |
||
36 |
Gia công cửa sắt, hoa sắt |
|
0.0808 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
34,029,635 |
||
37 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
|
5.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,809 |
||
38 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
3.4315 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
52,949 |
||
39 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
|
34.244 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
43,227 |
||
40 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
39.044 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,220 |
||
41 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
21.6493 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
69,575 |
||
42 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
21.6493 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
42,173 |
||
43 |
Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 2,5T |
|
21.6493 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
148,850 |