Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801226552 | 0801226552 |
THANH DONG TRADING AND CONSTRUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
392.510.411,95 VND | 392.510.000 VND | 15 day | 18/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801250932 | 0801250932 | THANH CONG INVESTMENT GROUP COMPANY LIMITED | Contractor does not meet technical requirements |
1 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm |
|
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
1,332,300 |
||
2 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm |
|
2 |
gốc |
Theo quy định tại Chương V |
1,961,300 |
||
3 |
Ca xe vận chuyển cây |
|
1 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
1,010,876 |
||
4 |
Di chuyển 11 chậu cây bằng cẩu ( Di chuyển ra khỏi khu vực sân để sửa chữa sau khi hoàn thiện di chuyển đặt lại vị trí cũ) |
|
1 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
1,263,600 |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
|
3.3391 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
480,600 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - bê tông phá dỡ |
|
0.0334 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,496,600 |
||
7 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - bê tông phá dỡ |
|
0.0334 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
5,624,000 |
||
8 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 |
|
2.0398 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,378,800 |
||
9 |
Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
6.2794 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,585,400 |
||
10 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
|
33.2025 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
97,200 |
||
11 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
|
33.2025 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,100 |
||
12 |
Đổ đất màu bồn cây |
|
23.53 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
252,700 |
||
13 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 |
|
0.4778 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
26,346,500 |
||
14 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
76.3635 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,510,000 |
||
15 |
Lát gạch Terazzo 400x400, vữa XM M75, PCB40 |
|
1049.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
212,000 |
||
16 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
|
31.25 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
289,500 |