Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801226552 | 0801226552 |
THANH DONG TRADING AND CONSTRUCTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
199.324.147,025 VND | 199.324.000 VND | 15 day | 18/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801250932 | 0801250932 | THANH CONG INVESTMENT GROUP COMPANY LIMITED | Contractor does not meet technical requirements |
1 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.5006 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
34,862,000 |
||
2 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.5006 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,910,000 |
||
3 |
Gia công giằng mái thép |
|
0.753 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
37,175,000 |
||
4 |
Lắp dựng giằng thép bu lông |
|
0.753 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,236,000 |
||
5 |
Tăng đơ M14 |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
102,000 |
||
6 |
Bu lông + nở sắt D20 |
|
44 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
63,200 |
||
7 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
0.9 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,904,000 |
||
8 |
Nhân công dập cong mái tôn |
|
90 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,600 |
||
9 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
4.7575 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,000 |
||
10 |
Phá lớp vữa trát tường |
|
300 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,500 |
||
11 |
Phá lớp vữa trát trần |
|
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
45,000 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
41,000 |
||
13 |
Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T |
|
8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
72,000 |
||
14 |
Trám vá tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
300 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
73,000 |
||
15 |
Trám vá trần, vữa XM M75, PCB40 |
|
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
166,000 |
||
16 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà |
|
602.6857 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,200 |
||
17 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường trong nhà |
|
962.468 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,200 |
||
18 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - trụ cột |
|
290.0138 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,200 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - trần |
|
640.4116 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,500 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm |
|
133.7448 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,500 |
||
21 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - cầu thang |
|
22.1216 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,500 |
||
22 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
|
2155.1675 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,150 |
||
23 |
Quét vôi 3 nước trắng |
|
896.278 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,900 |