Repair

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
268.154.000 VND
Publication date
14:59 23/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
1552/QĐ-SLĐTBXH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
KHANH HOA DEPARTMENT OF LABOR - INVALUATIONS AND SOCIALITY
Approval date
23/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn4201778848

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG DTK-PRO

233.352.051,8485 VND 233.352.000 VND 15 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn4201968415 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG SỸ NGUYÊN Do not evaluate the contractor's E-Proposal
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
SỬA CHỮA, CẢI TẠO ĐOẠN TƯỜNG RÀO A2-A3:
0
Theo quy định tại Chương V
2
Phá dỡ cột, trụ gạch đá
5.803
m3
Theo quy định tại Chương V
427,000
3
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm
8.172
m3
Theo quy định tại Chương V
311,000
4
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay
2.724
m3
Theo quy định tại Chương V
768,500
5
Tháo song sắt
102.15
m2
Theo quy định tại Chương V
9,800
6
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
16.699
m3
Theo quy định tại Chương V
66,000
7
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại
16.699
m3
Theo quy định tại Chương V
42,000
8
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại
100.195
m3
Theo quy định tại Chương V
4,400
9
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
16.699
m3
Theo quy định tại Chương V
38,500
10
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T
16.699
m3
Theo quy định tại Chương V
158,000
11
XÂY MỚI TƯỜNG RÀO
0
Theo quy định tại Chương V
12
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III
0.204
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,750,000
13
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85
0.076
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,880,000
14
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III
0.128
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,656,000
15
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30
3.315
m3
Theo quy định tại Chương V
1,265,000
16
Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40
10.03
m3
Theo quy định tại Chương V
1,360,000
17
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40
3.134
m3
Theo quy định tại Chương V
1,566,000
18
Ván khuôn móng cột
0.278
100m2
Theo quy định tại Chương V
11,400,000
19
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
2.546
m3
Theo quy định tại Chương V
2,250,000
20
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m
0.509
100m2
Theo quy định tại Chương V
11,605,000
21
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
3.144
m3
Theo quy định tại Chương V
1,990,000
22
Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng
0.227
100m2
Theo quy định tại Chương V
6,518,000
23
Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m
0.103
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,215,000
24
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40
2.629
m3
Theo quy định tại Chương V
2,082,000
25
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan
0.685
100m2
Theo quy định tại Chương V
16,495,000
26
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm
0.718
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,499,000
27
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
0.63
tấn
Theo quy định tại Chương V
22,300,000
28
Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm M75, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
4.35
m3
Theo quy định tại Chương V
3,542,000
29
Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm M75 - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
12.635
m3
Theo quy định tại Chương V
1,957,000
30
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40
236.708
m2
Theo quy định tại Chương V
104,500
31
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - Ngoài nhà (có hồ dầu)
158.196
m2
Theo quy định tại Chương V
155,000
32
Đắp vữa
1
m2
Theo quy định tại Chương V
52,000
33
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
394.904
m2
Theo quy định tại Chương V
85,000
34
Gia công hàng rào song sắt.
30.51
m2
Theo quy định tại Chương V
868,000
35
Lắp dựng song sắt
30.51
m2
Theo quy định tại Chương V
175,000
36
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
15.255
1m2
Theo quy định tại Chương V
144,000
37
VẬN CHUYỂN VẬT TƯ LÊN NƠI THI CÔNG
0
Theo quy định tại Chương V
38
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ
25.32
m3
Theo quy định tại Chương V
21,000
39
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ
177.24
m3
Theo quy định tại Chương V
10,000
40
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại
7.606
tấn
Theo quy định tại Chương V
21,000
41
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại
53.242
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,000
42
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá ốp lát các loại
0.133
100m2
Theo quy định tại Chương V
11,000
43
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đá ốp lát các loại
0.931
100m2
Theo quy định tại Chương V
5,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second