Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201778848 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG DTK-PRO |
233.352.051,8485 VND | 233.352.000 VND | 15 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4201968415 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG SỸ NGUYÊN | Do not evaluate the contractor's E-Proposal |
1 |
SỬA CHỮA, CẢI TẠO ĐOẠN TƯỜNG RÀO A2-A3: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
|
5.803 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
427,000 |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
|
8.172 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
311,000 |
||
4 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
|
2.724 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
768,500 |
||
5 |
Tháo song sắt |
|
102.15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,800 |
||
6 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
16.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
66,000 |
||
7 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại |
|
16.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
42,000 |
||
8 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại |
|
100.195 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
4,400 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
16.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
38,500 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
16.699 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
158,000 |
||
11 |
XÂY MỚI TƯỜNG RÀO |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
12 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
|
0.204 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,750,000 |
||
13 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
|
0.076 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,880,000 |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
|
0.128 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,656,000 |
||
15 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
|
3.315 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,265,000 |
||
16 |
Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
10.03 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,360,000 |
||
17 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
3.134 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,566,000 |
||
18 |
Ván khuôn móng cột |
|
0.278 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,400,000 |
||
19 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
2.546 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,250,000 |
||
20 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m |
|
0.509 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,605,000 |
||
21 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
3.144 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,990,000 |
||
22 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng |
|
0.227 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6,518,000 |
||
23 |
Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m |
|
0.103 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,215,000 |
||
24 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
|
2.629 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,082,000 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
|
0.685 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,495,000 |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
|
0.718 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,499,000 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
|
0.63 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,300,000 |
||
28 |
Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm M75, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
4.35 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,542,000 |
||
29 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm M75 - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
12.635 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,957,000 |
||
30 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
|
236.708 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,500 |
||
31 |
Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - Ngoài nhà (có hồ dầu) |
|
158.196 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
155,000 |
||
32 |
Đắp vữa |
|
1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
52,000 |
||
33 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
394.904 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
85,000 |
||
34 |
Gia công hàng rào song sắt. |
|
30.51 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
868,000 |
||
35 |
Lắp dựng song sắt |
|
30.51 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
175,000 |
||
36 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
15.255 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
144,000 |
||
37 |
VẬN CHUYỂN VẬT TƯ LÊN NƠI THI CÔNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
38 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
|
25.32 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
39 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
|
177.24 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
40 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại |
|
7.606 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
41 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại |
|
53.242 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
42 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá ốp lát các loại |
|
0.133 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
43 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đá ốp lát các loại |
|
0.931 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |